Giá STEEM
₫1,648.61+1.89%STEEM Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | STEEM/USDT | ₫1,649.77 | +1.97% | ₫42.65B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | STEEM/USDT | ₫1,648.22 | +2.07% | ₫34.01B | ₫38.65B | 1.0890 | ₫7.46M | ₫606.99K | 1.1366 | — |
| 3 | Mexc | STEEM/USDT | ₫1,648.22 | +1.14% | ₫2.61B | ₫14.23B | — | — | — | 5.4501 | — |
| 4 | Bitunix | STEEM/USDT | ₫1,649 | +2.14% | ₫2.54B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bybit | STEEM/USDT | ₫1,650.81 | +2.02% | ₫2.15B | ₫24.92B | 1.4372 | — | — | 11.5766 | — |
| 6 | Bitget | STEEM/USDT | ₫1,648.22 | +2.04% | ₫1.87B | ₫8.67B | 1.1093 | — | — | 4.6342 | — |
| 7 | Kucoin | STEEM/USDT | ₫1,645.37 | +1.94% | ₫405.25M | ₫13.97B | — | — | — | 34.4849 | — |
| 8 | Aster | STEEM/USDT | ₫1,646.66 | +1.73% | ₫209.95M | ₫409.54M | — | — | — | 1.9506 | — |
| 9 | HTX | STEEM/USDT | ₫1,650.81 | +1.13% | ₫112.22M | ₫690.46M | 2.0000 | — | — | 6.1526 | — |
| 10 | Gate | STEEM/USDT | ₫1,646.4 | +1.80% | ₫95.35M | ₫3.96B | 1.6641 | — | — | 41.5787 | — |
| 11 | Kraken | STEEM/USDT | — | — | — | ₫154.50M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short STEEM
Thanh lý STEEM
Chi tiết →Heatmap khối lượng STEEM
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của STEEM
Các coin tương tự STEEM
Tổng quan giá & phái sinh STEEM
Giá STEEM hiện tại là ₫1,648.61, tăng 1.89% trong 24 giờ qua. STEEM có vốn hóa thị trường ₫922.74B với nguồn cung lưu hành 559,704,853 STEEM.
Tổng hợp đồng mở của STEEM trên các sàn lớn là ₫105.66B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫8.06M vị thế futures STEEM đã bị thanh lý.
STEEM là gì?
STEEM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 630 theo vốn hóa thị trường (khoảng $35.57M).
Trang này cung cấp giá STEEM theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi STEEM (STEEM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 STEEM = |
|---|---|
| VND | 1.649 ₫ |
| USD | 0,06356 US$ |
| EUR | 0,05649 € |
| CNY | 0,4271 CN¥ |
| JPY | 10 ¥ |
| KRW | 86 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá STEEM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của STEEM: Binance dẫn đầu với 36.6%, theo sau là Bybit (23.6%) và MEXC (13.5%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 9 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $287 lệnh long và $23 lệnh short trong ngày qua.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.8 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với STEEM.