Giá TAC
₫64.31-₫1.32-2.01%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short TAC
TAC Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | TAC/USDT | ₫29.02 | -1.49% | ₫41.68B | -0.97% | ₫59.20B | +2.02% | 0.0050% | 4.6306 | ₫158.00K | — | 1.4202 | +3.01% | — |
| 2 | Bingx | TAC/USDT | ₫29.04 | -0.96% | ₫32.92B | +0.11% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Lbank | TAC/USDT | ₫29.04 | -1.66% | ₫14.52B | -2.55% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bitunix | TAC/USDT | ₫28.99 | -1.75% | ₫2.92B | +6.46% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Mexc | TAC/USDT | ₫29.07 | +0.62% | ₫2.79B | -6.78% | ₫4.46B | +3.70% | 0.0050% | — | — | — | 1.5984 | +11.24% | — |
| 6 | Bybit | TAC/USDT | ₫29.02 | -1.49% | ₫1.74B | -29.09% | ₫12.86B | -2.25% | 0.0050% | — | ₫132.96K | ₫289.67K | 7.3925 | +37.84% | — |
| 7 | Kucoin | TAC/USDT | ₫28.94 | -1.40% | ₫1.16B | -38.35% | ₫15.07B | -5.28% | 0.0050% | — | — | — | 13.0037 | +53.64% | — |
| 8 | Gate | TAC/USDT | ₫29.02 | -1.49% | ₫811.77M | -35.40% | ₫4.19B | -2.36% | 0.0050% | — | — | — | 5.1665 | +51.16% | — |
| 9 | Aster | TAC/USDT | ₫28.97 | -2.52% | ₫454.14M | +103.40% | ₫736.02M | -10.34% | 0.0050% | — | — | — | 1.6207 | -55.92% | — |
Thanh lý TAC
Chi tiết →Heatmap khối lượng TAC
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của TAC
Tổng quan giá & phái sinh TAC
Giá TAC hiện tại là ₫64.31, giảm 2.01% trong 24 giờ qua. TAC có vốn hóa thị trường ₫604.91B với nguồn cung lưu hành 9,409,069,477 TAC.
Tổng hợp đồng mở của TAC trên các sàn lớn là ₫726.78B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫580.63K vị thế futures TAC đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 21:14 UTC
TAC là gì?
TAC là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 767 theo vốn hóa thị trường (khoảng $23.43M).
Trang này cung cấp giá TAC theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi TAC (TAC) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 TAC = |
|---|---|
| VND | 64 ₫ |
| USD | 0,002491 $ |
| EUR | 0,002223 € |
| CNY | 0,01666 ¥ |
| JPY | 0,3907 ¥ |
| KRW | 3 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TAC trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh TAC lớn nhất tính theo OI, chiếm 8.1% tổng lượng. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.1. Trong $22 bị thanh lý 24 giờ qua, 50.1% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía.
Trong nhóm Infrastructure, TAC ghi nhận -3.40% trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với TAC. Chúng tôi thu thập dữ liệu TAC từ 9 sàn niêm yết, trong đó 6 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.