Giá UB
₫3,047.74-0.45%UB Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | UB/USDT | ₫3,043.97 | -0.83% | ₫61.08B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | OKX | UB/USDT | ₫3,046.55 | -0.96% | ₫40.73B | ₫17.61B | 0.8800 | ₫122.83M | ₫130.25M | 0.4324 | — |
| 3 | Binance | UB/USDT | ₫3,047.84 | -0.67% | ₫38.51B | ₫55.38B | 1.1299 | ₫160.55M | ₫6.91M | 1.4379 | — |
| 4 | Lbank | UB/USDT | ₫3,044.9 | -0.97% | ₫26.40B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Gate | UB/USDT | ₫3,053.27 | -0.61% | ₫16.39B | ₫27.30B | 1.0836 | — | ₫15.25M | 1.6652 | — |
| 6 | Kucoin | UB/USDT | ₫3,045.49 | -0.34% | ₫6.79B | ₫14.01B | — | — | — | 2.0621 | — |
| 7 | Mexc | UB/USDT | ₫3,048.1 | +2.13% | ₫5.84B | ₫6.95B | — | — | — | 1.1895 | — |
| 8 | Bybit | UB/USDT | ₫3,041.9 | -1.02% | ₫5.11B | ₫10.69B | 1.0816 | — | ₫2.02M | 2.0924 | — |
| 9 | Bitunix | UB/USDT | ₫3,045.26 | -0.75% | ₫3.15B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Bitget | UB/USDT | ₫3,047.33 | -0.82% | ₫3.07B | ₫50.17B | 0.8639 | — | — | 16.3584 | — |
| 11 | Aster | UB/USDT | ₫3,007.77 | -1.72% | ₫72.06M | ₫8.14B | — | — | — | 112.9025 | — |
| 12 | HTX | UB/USDT | — | — | — | ₫313.80M | 0.7308 | — | — | — | — |
| 13 | Edgex | UB/USDT | — | — | — | ₫37.86M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short UB
Thanh lý UB
Chi tiết →Heatmap khối lượng UB
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của UB
Các coin tương tự UB
Tổng quan giá & phái sinh UB
Giá UB hiện tại là ₫3,047.74, giảm 0.45% trong 24 giờ qua. UB có vốn hóa thị trường ₫7.62T với nguồn cung lưu hành 2,500,000,000 UB.
Tổng hợp đồng mở của UB trên các sàn lớn là ₫747.59B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫437.81M vị thế futures UB đã bị thanh lý.
UB là gì?
UB là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 146 theo vốn hóa thị trường (khoảng $294.66M).
Trang này cung cấp giá UB theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi UB (UB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 UB = |
|---|---|
| VND | 3.048 ₫ |
| USD | 0,1179 US$ |
| EUR | 0,1051 € |
| CNY | 0,789 CN¥ |
| JPY | 19 ¥ |
| KRW | 157 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá UB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $7.39M hợp đồng UB đang mở, riêng Binance nắm 29.0%. UB thuộc nhóm Infrastructure (246 đồng); nhóm này trung bình +0.20% trong 24 giờ, còn UB biến động -3.17%. Thanh lý bắt buộc chia thành $11.0K lệnh long và $6.0K lệnh short trong ngày qua.
Về funding, mức trọng số +0.0050% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Chúng tôi thu thập dữ liệu UB từ 13 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1.