Giá UMA
₫11,126.09+6.06%UMA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | UMA/USDT | ₫11,126.53 | +6.06% | ₫620.16B | ₫64.13B | — | ₫1.75B | ₫399.90M | 0.1034 | — |
| 2 | OKX | UMA/USDT | ₫11,139.51 | +6.32% | ₫194.86B | ₫13.55B | — | ₫92.73M | — | 0.0695 | — |
| 3 | Bybit | UMA/USDT | ₫11,155.09 | +6.26% | ₫106.59B | ₫34.86B | — | ₫173.64M | ₫4.87M | 0.3271 | — |
| 4 | Bitget | UMA/USDT | ₫11,139.51 | +5.87% | ₫75.91B | ₫34.53B | — | ₫67.32M | — | 0.4549 | — |
| 5 | Bingx | UMA/USDT | ₫11,136.92 | +6.03% | ₫67.63B | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Whitebit | UMA/USDT | ₫11,079.79 | 0.00% | ₫56.42B | ₫14.38B | — | — | — | 0.2549 | — |
| 7 | Bitunix | UMA/USDT | ₫11,129.13 | +6.12% | ₫31.73B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Hyperliquid | UMA/USDT | ₫11,131.72 | +5.95% | ₫13.06B | ₫4.83B | — | — | ₫716.67K | 0.3696 | — |
| 9 | Gate | UMA/USDT | ₫11,139.51 | +6.11% | ₫12.64B | ₫4.61B | — | ₫251.61K | — | 0.3647 | — |
| 10 | Kucoin | UMA/USDT | ₫11,095.37 | +5.89% | ₫11.81B | ₫7.00B | — | — | — | 0.5928 | — |
| 11 | Mexc | UMA/USDT | ₫11,126.53 | +2.41% | ₫9.75B | ₫11.24B | — | — | — | 1.1525 | — |
| 12 | Aster | UMA/USDT | ₫11,126.53 | +6.01% | ₫2.99B | ₫433.29M | — | — | — | 0.1451 | — |
| 13 | Kraken | UMA/USDT | ₫10,466.99 | -4.97% | ₫33.74M | ₫327.75M | — | — | — | 9.7147 | — |
| 14 | CoinEx | UMA/USDT | — | — | — | ₫254.12M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý UMA
Chi tiết →Heatmap khối lượng UMA
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của UMA
Các coin tương tự UMA
Tổng quan giá & phái sinh UMA
Giá UMA hiện tại là ₫11,126.09, tăng 6.06% trong 24 giờ qua. UMA có vốn hóa thị trường ₫1.03T với nguồn cung lưu hành 92,749,480 UMA.
Tổng hợp đồng mở của UMA trên các sàn lớn là ₫190.14B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.49B vị thế futures UMA đã bị thanh lý.
UMA là gì?
UMA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 580 theo vốn hóa thị trường (khoảng $39.74M).
Trang này cung cấp giá UMA theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi UMA (UMA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 UMA = |
|---|---|
| VND | 11.126 ₫ |
| USD | 0,4285 US$ |
| EUR | 0,3823 € |
| CNY | 2,88 CN¥ |
| JPY | 68 ¥ |
| KRW | 575 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá UMA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh UMA lớn nhất tính theo OI, chiếm 34.4% tổng lượng. Trong nhóm Oracle, UMA ghi nhận +2.34% trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 6.4.
Thanh lý bắt buộc chia thành $80.1K lệnh long và $15.5K lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số -0.0118% hiện đang thưởng cho phe long từ túi phe short. Chúng tôi thu thập dữ liệu UMA từ 14 sàn niêm yết, trong đó 12 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.