Giá VANA
₫21,503.39-₫706.27-3.18%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short VANA
VANA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | VANA/USDT | ₫21,521.34 | -2.93% | ₫168.36B | -0.60% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | VANA/USDT | ₫21,513.59 | -2.96% | ₫45.54B | -60.46% | ₫35.79B | -2.19% | 0.0050% | 1.7152 | ₫231.75M | — | 0.7857 | +147.34% | — |
| 3 | Lbank | VANA/USDT | ₫21,531.66 | -3.02% | ₫31.75B | -47.24% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | VANA/USDT | ₫21,428.4 | — | ₫9.76B | -41.78% | ₫6.65B | -2.04% | 0.0050% | — | — | — | 0.6810 | +68.24% | — |
| 5 | Bybit | VANA/USDT | ₫21,529.08 | -3.00% | ₫7.64B | -69.86% | ₫19.97B | -4.97% | 0.0050% | — | ₫441.48K | — | 2.6126 | +215.25% | — |
| 6 | Bitget | VANA/USDT | ₫21,480.03 | -3.14% | ₫3.78B | -60.53% | ₫7.24B | -2.27% | 0.0050% | — | — | — | 1.9158 | +147.60% | — |
| 7 | Bitunix | VANA/USDT | ₫21,516.17 | -2.89% | ₫3.11B | -44.84% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 8 | OKX | VANA/USDT | ₫21,495.52 | -2.82% | ₫3.09B | -73.99% | ₫3.26B | -8.02% | — | — | — | — | 1.0557 | +253.60% | — |
| 9 | Mexc | VANA/USDT | ₫21,531.66 | -0.47% | ₫2.75B | -13.20% | ₫2.86B | -0.14% | 0.0050% | — | — | — | 1.0398 | +15.04% | — |
| 10 | Gate | VANA/USDT | ₫21,531.66 | -3.02% | ₫580.94M | -74.70% | ₫3.71B | -0.58% | 0.0050% | — | ₫127.54K | — | 6.3904 | +292.91% | — |
| 11 | Kucoin | VANA/USDT | ₫21,428.4 | -3.37% | ₫375.13M | -59.62% | ₫4.41B | -8.74% | 0.0050% | — | — | — | 11.7594 | +126.03% | — |
| 12 | Aster | VANA/USDT | ₫21,492.94 | -3.13% | ₫92.67M | -74.38% | ₫300.30M | +20.47% | 0.0050% | — | — | — | 3.2405 | +370.29% | — |
Thanh lý VANA
Chi tiết →Heatmap khối lượng VANA
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của VANA
Tổng quan giá & phái sinh VANA
Giá VANA hiện tại là ₫21,503.39, giảm 3.18% trong 24 giờ qua. VANA có vốn hóa thị trường ₫662.30B với nguồn cung lưu hành 30,800,000 VANA.
Tổng hợp đồng mở của VANA trên các sàn lớn là ₫176.57B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫232.32M vị thế futures VANA đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 22:27 UTC
VANA là gì?
VANA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 711 theo vốn hóa thị trường (khoảng $25.65M).
Trang này cung cấp giá VANA theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi VANA (VANA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VANA = |
|---|---|
| VND | 21.503 ₫ |
| USD | 0,8329 $ |
| EUR | 0,7435 € |
| CNY | 5,57 ¥ |
| JPY | 131 ¥ |
| KRW | 1.103 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VANA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $6.84M hợp đồng VANA đang mở, riêng Binance nắm 20.3%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với VANA. Thanh lý bắt buộc chia thành $9.0K lệnh long và $0 lệnh short trong ngày qua.
Trong nhóm Layer 1 (L1), VANA ghi nhận -1.20% trong ngày qua. Chúng tôi thu thập dữ liệu VANA từ 12 sàn niêm yết, trong đó 9 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.6 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.