Giá VELVET
₫1,598.29-3.64%VELVET Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | VELVET/USDT | ₫1,601.88 | -3.71% | ₫62.27B | ₫80.29B | 3.1632 | ₫65.80M | ₫227.55K | 1.2892 | — |
| 2 | Lbank | VELVET/USDT | ₫1,603.18 | -3.67% | ₫46.10B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | VELVET/USDT | ₫1,600.85 | -3.69% | ₫33.93B | ₫223.24B | — | — | — | 6.5794 | — |
| 4 | Bitget | VELVET/USDT | ₫1,599.3 | -3.79% | ₫9.53B | ₫28.13B | 0.7507 | ₫4.29M | — | 2.9502 | — |
| 5 | Gate | VELVET/USDT | ₫1,598.52 | -3.83% | ₫9.20B | ₫26.08B | 2.0046 | — | — | 2.8349 | — |
| 6 | Mexc | VELVET/USDT | ₫1,601.62 | -1.60% | ₫8.93B | ₫29.54B | — | — | — | 3.3077 | — |
| 7 | Bitunix | VELVET/USDT | ₫1,601.88 | -3.71% | ₫6.56B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bybit | VELVET/USDT | ₫1,600.85 | -3.64% | ₫5.14B | ₫29.30B | 2.9432 | ₫7.68M | ₫2.66M | 5.7005 | — |
| 9 | Kucoin | VELVET/USDT | ₫1,600.07 | -3.87% | ₫1.65B | ₫23.80B | — | — | — | 14.3913 | — |
| 10 | HTX | VELVET/USDT | ₫1,605.24 | -1.48% | ₫479.59M | ₫257.67M | 3.2629 | — | — | 0.5373 | — |
| 11 | Aster | VELVET/USDT | ₫1,603.18 | -4.17% | ₫438.66M | ₫526.34M | — | ₫710.83K | — | 1.1999 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short VELVET
Thanh lý VELVET
Chi tiết →Heatmap khối lượng VELVET
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của VELVET
Các coin tương tự VELVET
Tổng quan giá & phái sinh VELVET
Giá VELVET hiện tại là ₫1,598.29, giảm 3.64% trong 24 giờ qua. VELVET có vốn hóa thị trường ₫741.32B với nguồn cung lưu hành 463,818,382 VELVET.
Tổng hợp đồng mở của VELVET trên các sàn lớn là ₫1.15T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫81.37M vị thế futures VELVET đã bị thanh lý.
VELVET là gì?
VELVET là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 674 theo vốn hóa thị trường (khoảng $28.67M).
Trang này cung cấp giá VELVET theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi VELVET (VELVET) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 VELVET = |
|---|---|
| VND | 1.598 ₫ |
| USD | 0,06181 US$ |
| EUR | 0,0551 € |
| CNY | 0,4137 CN¥ |
| JPY | 10 ¥ |
| KRW | 82 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá VELVET trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $17.06M hợp đồng VELVET đang mở, riêng BingX nắm 50.6%. Thanh lý bắt buộc chia thành $3.0K lệnh long và $112 lệnh short trong ngày qua. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 9 sàn.
VELVET thuộc nhóm YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio (141 đồng); nhóm này trung bình +2.11% trong 24 giờ, còn VELVET biến động -3.15%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0138%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với VELVET. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.4.