Giá WET
₫1,921.67-₫262.54-12.02%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short WET
WET Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kucoin | WET/USDT | ₫1,278.05 | -11.44% | ₫582.68B | +9.17% | ₫17.38B | -24.19% | 0.0180% | — | — | — | 0.0298 | -30.56% | — |
| 2 | Bingx | WET/USDT | ₫1,275.98 | -11.55% | ₫170.64B | -7.39% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Binance | WET/USDT | ₫1,277.79 | -11.47% | ₫134.11B | -86.78% | ₫33.66B | -21.62% | 0.0050% | 2.2041 | ₫222.29M | — | 0.2510 | +492.97% | — |
| 4 | OKX | WET/USDT | ₫1,278.05 | -11.60% | ₫45.32B | -90.15% | ₫11.95B | -24.07% | — | — | ₫330.04M | ₫129.00M | 0.2637 | +671.01% | — |
| 5 | Bybit | WET/USDT | ₫1,277.53 | -11.55% | ₫38.13B | -86.46% | ₫28.62B | -29.76% | 0.0050% | — | ₫40.20M | — | 0.7506 | +418.82% | — |
| 6 | Lbank | WET/USDT | ₫1,276.5 | -11.53% | ₫17.99B | -8.67% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Bitget | WET/USDT | ₫1,275.21 | -11.86% | ₫8.53B | -91.60% | ₫8.71B | -19.53% | 0.0050% | — | — | — | 1.0202 | +857.81% | — |
| 8 | Gate | WET/USDT | ₫1,276.5 | -11.73% | ₫6.47B | -86.42% | ₫19.85B | -13.29% | 0.0100% | — | — | — | 3.0687 | +538.60% | — |
| 9 | Bitunix | WET/USDT | ₫1,276.5 | -11.39% | ₫5.45B | -83.09% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Mexc | WET/USDT | ₫1,275.98 | -0.26% | ₫2.93B | -62.56% | ₫769.30M | -42.08% | 0.0050% | — | — | — | 0.2627 | +54.68% | — |
| 11 | Aster | WET/USDT | ₫1,276.5 | -11.69% | ₫650.81M | -87.65% | ₫172.91M | +13.45% | 0.0050% | — | — | — | 0.2657 | +818.58% | — |
| 12 | Cryptocom | WET/USDT | — | — | — | — | ₫94.42M | 0.00% | 0.0204% | — | — | — | — | — | — |
Thanh lý WET
Chi tiết →Heatmap khối lượng WET
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của WET
Tổng quan giá & phái sinh WET
Giá WET hiện tại là ₫1,921.67, giảm 12.02% trong 24 giờ qua. WET có vốn hóa thị trường ₫446.24B với nguồn cung lưu hành 230,000,000 WET.
Tổng hợp đồng mở của WET trên các sàn lớn là ₫121.20B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫721.54M vị thế futures WET đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:33 UTC
WET là gì?
WET là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 916 theo vốn hóa thị trường (khoảng $17.28M).
Trang này cung cấp giá WET theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi WET (WET) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 WET = |
|---|---|
| VND | 1.922 ₫ |
| USD | 0,0744 $ |
| EUR | 0,06637 € |
| CNY | 0,4968 ¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 98 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WET trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh WET lớn nhất tính theo OI, chiếm 27.8% tổng lượng. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 8.4. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0080%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với WET.
Trong $27.9K bị thanh lý 24 giờ qua, 82.1% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Chúng tôi thu thập dữ liệu WET từ 11 sàn niêm yết, trong đó 9 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong nhóm Automated Market Maker (AMM), WET ghi nhận -14.55% trong ngày qua.