Giá XNY
₫160.53+₫6.75+4.39%Hiệu suất giá
XNY Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | XNY/USDT | ₫160.07 | +4.91% | ₫122.71B | +91.82% | ₫106.05B | +10.97% | 0.0298% | — | ₫122.17M | ₫6.57M | 0.8643 | -42.15% | — |
| 2 | Lbank | XNY/USDT | ₫160.2 | +4.96% | ₫66.24B | +95.75% | — | — | 0.0298% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | XNY/USDT | ₫160.3 | +5.09% | ₫33.64B | +1.90% | — | — | 0.0584% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | XNY/USDT | ₫160.22 | +4.98% | ₫8.45B | +20.85% | ₫12.10B | +4.20% | 0.0573% | — | — | — | 1.4325 | -13.78% | — |
| 5 | Bitunix | XNY/USDT | ₫160.17 | +4.94% | ₫8.01B | +132.68% | — | — | 0.0256% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Mexc | XNY/USDT | ₫160.22 | +2.12% | ₫4.13B | +3.83% | ₫3.98B | +5.72% | 0.0296% | — | — | — | 0.9627 | +1.82% | — |
| 7 | Gate | XNY/USDT | ₫160.76 | +5.35% | ₫3.25B | +30.68% | ₫6.31B | +32.02% | 0.0050% | — | — | — | 1.9396 | +1.03% | — |
| 8 | Aster | XNY/USDT | ₫161.31 | +5.62% | ₫1.97B | +213.59% | ₫14.76B | +4.98% | 0.0050% | — | — | — | 7.5027 | -66.52% | — |
| 9 | Kucoin | XNY/USDT | ₫159.96 | +5.25% | ₫742.26M | +19.57% | ₫6.89B | +8.71% | 0.0050% | — | — | — | 9.2857 | -9.08% | — |
Thanh lý XNY
Chi tiết →Heatmap khối lượng XNY
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của XNY
Tổng quan giá & phái sinh XNY
Giá XNY hiện tại là ₫160.53, tăng 4.39% trong 24 giờ qua. XNY có vốn hóa thị trường ₫583.54B với nguồn cung lưu hành 3,635,833,333 XNY.
Tổng hợp đồng mở của XNY trên các sàn lớn là ₫167.09B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫128.74M vị thế futures XNY đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:34 UTC
XNY là gì?
XNY là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 770 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22.59M).
Trang này cung cấp giá XNY theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi XNY (XNY) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XNY = |
|---|---|
| VND | 161 ₫ |
| USD | 0,006215 $ |
| EUR | 0,005545 € |
| CNY | 0,0415 ¥ |
| JPY | 0,975 ¥ |
| KRW | 8 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XNY trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của XNY: Binance dẫn đầu với 63.5%, theo sau là Aster (8.8%) và Bybit (7.2%). Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0274%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với XNY. Trong $5.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 94.9% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 6 sàn. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.5. Trong nhóm Artificial Intelligence (AI), XNY ghi nhận +7.17% trong ngày qua.