Giá YB
₫2,288.63-0.59%YB Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | YB/USDT | ₫2,295.72 | -0.26% | ₫169.43B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Lbank | YB/USDT | ₫2,297.02 | -0.33% | ₫25.48B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Binance | YB/USDT | ₫2,297.28 | -0.42% | ₫15.03B | ₫53.34B | — | — | — | 3.5490 | — |
| 4 | Mexc | YB/USDT | ₫2,291.31 | 0.00% | ₫2.57B | ₫16.48B | — | — | — | 6.3991 | — |
| 5 | OKX | YB/USDT | ₫2,290.53 | -0.53% | ₫2.23B | ₫10.00B | — | — | — | 4.4834 | — |
| 6 | Bitunix | YB/USDT | ₫2,297.02 | -0.42% | ₫1.89B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Bybit | YB/USDT | ₫2,293.12 | -0.76% | ₫679.27M | ₫14.90B | — | — | — | 21.9342 | — |
| 8 | Bitget | YB/USDT | ₫2,297.79 | -0.12% | ₫548.74M | ₫14.70B | — | — | — | 26.7845 | — |
| 9 | Kucoin | YB/USDT | ₫2,296.5 | -0.56% | ₫409.32M | ₫4.78B | — | — | — | 11.6703 | — |
| 10 | Gate | YB/USDT | ₫2,291.31 | -0.67% | ₫174.27M | ₫2.40B | — | — | — | 13.7663 | — |
| 11 | Aster | YB/USDT | ₫2,285.34 | -0.35% | ₫56.21M | ₫48.75M | — | — | — | 0.8673 | — |
| 12 | Edgex | YB/USDT | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý YB
Chi tiết →Heatmap khối lượng YB
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của YB
Các coin tương tự YB
Tổng quan giá & phái sinh YB
Giá YB hiện tại là ₫2,288.63, giảm 0.59% trong 24 giờ qua. YB có vốn hóa thị trường ₫592.74B với nguồn cung lưu hành 258,997,287 YB.
Tổng hợp đồng mở của YB trên các sàn lớn là ₫116.64B.
YB là gì?
YB là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 835 theo vốn hóa thị trường (khoảng $22.84M).
Trang này cung cấp giá YB theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi YB (YB) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 YB = |
|---|---|
| VND | 2.289 ₫ |
| USD | 0,0882 US$ |
| EUR | 0,0784 € |
| CNY | 0,5918 CN¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 119 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá YB trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của YB: Binance dẫn đầu với 45.7%, theo sau là MEXC (14.2%) và Bybit (12.8%). Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với YB. YB thuộc nhóm Decentralized Finance (DeFi) (1180 đồng); nhóm này trung bình +3.94% trong 24 giờ, còn YB biến động +2.23%.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 8 sàn. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.9.