Giá YGG

₫610.16-0.60%
KL Futures (24h)₫257.37B
Khối lượng spot (24h)₫52.97B
Vốn hóa₫549.07B
Vị thế mở₫168.45B
Đang lưu hành899,591,442
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000

YGG Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThanh khoản ±1%
1BingxYGG/USDT₫609.21-0.72%₫58.78B——————
2BinanceYGG/USDT₫609.47-0.67%₫23.70B₫51.91B—₫48.79M₫517.152.1903—
3LbankYGG/USDT₫609.21-0.76%₫20.86B——————
4WhitebitYGG/USDT₫611.280.00%₫17.02B₫13.13B———0.7717—
5OKXYGG/USDT₫609.47-0.80%₫10.10B₫19.03B———1.8837—
6GateYGG/USDT₫610.76-0.67%₫8.26B₫6.20B—₫73.14M—0.7507—
7MexcYGG/USDT₫609.47+1.37%₫5.90B₫21.87B———3.7088—
8BitunixYGG/USDT₫609.21-0.76%₫2.86B——————
9BybitYGG/USDT₫610.24-0.63%₫1.77B₫12.58B———7.1156—
10HyperliquidYGG/USDT₫609.41-0.80%₫1.74B₫4.99B———2.8698—
11KucoinYGG/USDT₫609.72-0.67%₫921.51M₫4.03B———4.3717—
12BitgetYGG/USDT₫610.5-0.55%₫741.05M₫9.48B———12.7982—
13KrakenYGG/USDT₫677.73-0.91%₫83.24M₫195.58M———2.3497—
14AsterYGG/USDT₫613.6+0.04%₫17.62M₫234.16M———13.2906—
15CryptocomYGG/USDT₫564.47+0.61%₫1.01M₫53.46M———53.1803—

Hiệu suất giá

4h-0.67%
24h-0.13%
7d-14.04%
30d-5.82%
90d+26.01%
180d-41.41%
YTD-64.82%
1Y-83.70%
All-95.97%

Thanh lý YGG

Chi tiết →
Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h$0.02
Mua $0.00Bán $0.02
Thanh lý 24h$4.7K
Mua $4.7KBán $0.02

Heatmap khối lượng YGG

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của YGG

Tổng quan giá & phái sinh YGG

Giá YGG hiện tại là ₫610.16, giảm 0.60% trong 24 giờ qua. YGG có vốn hóa thị trường ₫549.07B với nguồn cung lưu hành 899,591,442 YGG.

Tổng hợp đồng mở của YGG trên các sàn lớn là ₫168.45B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫121.93M vị thế futures YGG đã bị thanh lý.

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

YGG là gì?

YGG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 796 theo vốn hóa thị trường (khoảng $21.23M).

Trang này cung cấp giá YGG theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi YGG (YGG) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 YGG =
VND610 ₫
USD0,0236 US$
EUR0,02104 €
CNY0,1579 CN¥
JPY4 ¥
KRW31 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá YGG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Binance là sàn phái sinh YGG lớn nhất tính theo OI, chiếm 36.1% tổng lượng. Về funding, mức trọng số +0.0048% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1.

Trong $4.7K bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. YGG thuộc nhóm NFT (327 đồng); nhóm này trung bình +1.60% trong 24 giờ, còn YGG biến động -1.09%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 12 sàn.