Giá YGG
₫610.16-0.60%YGG Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | YGG/USDT | ₫609.21 | -0.72% | ₫58.78B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | YGG/USDT | ₫609.47 | -0.67% | ₫23.70B | ₫51.91B | — | ₫48.79M | ₫517.15 | 2.1903 | — |
| 3 | Lbank | YGG/USDT | ₫609.21 | -0.76% | ₫20.86B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | YGG/USDT | ₫611.28 | 0.00% | ₫17.02B | ₫13.13B | — | — | — | 0.7717 | — |
| 5 | OKX | YGG/USDT | ₫609.47 | -0.80% | ₫10.10B | ₫19.03B | — | — | — | 1.8837 | — |
| 6 | Gate | YGG/USDT | ₫610.76 | -0.67% | ₫8.26B | ₫6.20B | — | ₫73.14M | — | 0.7507 | — |
| 7 | Mexc | YGG/USDT | ₫609.47 | +1.37% | ₫5.90B | ₫21.87B | — | — | — | 3.7088 | — |
| 8 | Bitunix | YGG/USDT | ₫609.21 | -0.76% | ₫2.86B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Bybit | YGG/USDT | ₫610.24 | -0.63% | ₫1.77B | ₫12.58B | — | — | — | 7.1156 | — |
| 10 | Hyperliquid | YGG/USDT | ₫609.41 | -0.80% | ₫1.74B | ₫4.99B | — | — | — | 2.8698 | — |
| 11 | Kucoin | YGG/USDT | ₫609.72 | -0.67% | ₫921.51M | ₫4.03B | — | — | — | 4.3717 | — |
| 12 | Bitget | YGG/USDT | ₫610.5 | -0.55% | ₫741.05M | ₫9.48B | — | — | — | 12.7982 | — |
| 13 | Kraken | YGG/USDT | ₫677.73 | -0.91% | ₫83.24M | ₫195.58M | — | — | — | 2.3497 | — |
| 14 | Aster | YGG/USDT | ₫613.6 | +0.04% | ₫17.62M | ₫234.16M | — | — | — | 13.2906 | — |
| 15 | Cryptocom | YGG/USDT | ₫564.47 | +0.61% | ₫1.01M | ₫53.46M | — | — | — | 53.1803 | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý YGG
Chi tiết →Heatmap khối lượng YGG
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của YGG
Các coin tương tự YGG
Tổng quan giá & phái sinh YGG
Giá YGG hiện tại là ₫610.16, giảm 0.60% trong 24 giờ qua. YGG có vốn hóa thị trường ₫549.07B với nguồn cung lưu hành 899,591,442 YGG.
Tổng hợp đồng mở của YGG trên các sàn lớn là ₫168.45B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫121.93M vị thế futures YGG đã bị thanh lý.
YGG là gì?
YGG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 796 theo vốn hóa thị trường (khoảng $21.23M).
Trang này cung cấp giá YGG theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi YGG (YGG) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 YGG = |
|---|---|
| VND | 610 ₫ |
| USD | 0,0236 US$ |
| EUR | 0,02104 € |
| CNY | 0,1579 CN¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 31 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá YGG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh YGG lớn nhất tính theo OI, chiếm 36.1% tổng lượng. Về funding, mức trọng số +0.0048% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1.
Trong $4.7K bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. YGG thuộc nhóm NFT (327 đồng); nhóm này trung bình +1.60% trong 24 giờ, còn YGG biến động -1.09%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 12 sàn.