Giá ZEST
₫4,642.45-₫18.64-0.40%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ZEST
ZEST Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kucoin | ZEST/USDT | ₫4,662.1 | -0.54% | ₫46.83B | -10.18% | ₫160.54B | -0.59% | 0.0265% | — | — | — | 3.4281 | +10.67% | — |
| 2 | Bingx | ZEST/USDT | ₫4,661.58 | -0.38% | ₫18.59B | -1.67% | — | — | 0.0170% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Lbank | ZEST/USDT | ₫4,663.13 | -0.44% | ₫17.95B | -2.32% | — | — | 0.0237% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Binance | ZEST/USDT | ₫4,666.74 | -0.38% | ₫16.76B | -56.62% | ₫192.68B | -0.85% | 0.0232% | 1.9112 | — | — | 11.4980 | +128.59% | — |
| 5 | Mexc | ZEST/USDT | ₫4,662.87 | +0.23% | ₫2.61B | -16.55% | ₫49.50B | -0.71% | 0.0237% | — | — | — | 18.9793 | +18.98% | — |
| 6 | Bybit | ZEST/USDT | ₫4,662.61 | -0.39% | ₫1.94B | -64.21% | ₫26.10B | -0.73% | 0.0209% | — | — | — | 13.4572 | +177.38% | — |
| 7 | Bitunix | ZEST/USDT | ₫4,662.35 | -0.45% | ₫1.55B | -12.71% | — | — | 0.0282% | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Gate | ZEST/USDT | ₫4,650.74 | -0.61% | ₫1.13B | -57.16% | ₫54.93B | +0.48% | 0.0050% | — | — | — | 48.4570 | +134.57% | — |
| 9 | Bitget | ZEST/USDT | ₫4,677.84 | -0.20% | ₫560.57M | -82.88% | ₫28.55B | -0.32% | 0.0254% | — | — | — | 50.9256 | +482.37% | — |
| 10 | Aster | ZEST/USDT | ₫4,657.97 | +0.08% | ₫336.51M | -70.37% | ₫3.82B | -0.89% | 0.0201% | — | — | — | 11.3538 | +234.51% | — |
Thanh lý ZEST
Chi tiết →Heatmap khối lượng ZEST
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ZEST
Tổng quan giá & phái sinh ZEST
Giá ZEST hiện tại là ₫4,642.45, giảm 0.40% trong 24 giờ qua. ZEST có vốn hóa thị trường ₫678.10B với nguồn cung lưu hành 146,000,000 ZEST.
Tổng hợp đồng mở của ZEST trên các sàn lớn là ₫516.12B.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 20:18 UTC
ZEST là gì?
ZEST là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 701 theo vốn hóa thị trường (khoảng $26.27M).
Trang này cung cấp giá ZEST theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ZEST (ZEST) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ZEST = |
|---|---|
| VND | 4.642 ₫ |
| USD | 0,1798 $ |
| EUR | 0,1605 € |
| CNY | 1,20 ¥ |
| JPY | 28 ¥ |
| KRW | 238 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ZEST trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh ZEST lớn nhất tính theo OI, chiếm 37.3% tổng lượng. Chúng tôi thu thập dữ liệu ZEST từ 10 sàn niêm yết, trong đó 7 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.2 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
Về funding, mức trọng số +0.0224% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. ZEST thuộc nhóm YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio (142 đồng); nhóm này trung bình -1.73% trong 24 giờ, còn ZEST biến động -2.41%.