Giá 0G

₫5,327.43-₫141.65-2.59%
Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 20:24 UTC
KL Futures (24h)₫528.13B
Khối lượng spot (24h)₫114.61B
Vốn hóa₫3.25T
Vị thế mở₫474.82B
Đang lưu hành610,710,472
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa∞
Xếp hạng vốn hóa#236
Cao 24h₫5,593.84
Thấp 24h₫5,265.19
Phí funding0.0052%
Cơ sở—
RSI (4h)34.89

Hiệu suất giá

4h-0.77%
24h-2.59%
7d-5.78%
30d-20.36%
90d+14.50%
180d-62.06%
YTD-78.80%
1Y-88.37%
All-92.56%

Tỷ lệ long/short 0G

Binance 0G/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.1492

0G Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hThay đổi khối lượngVị thế mởThay đổi OIPhí fundingLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThay đổi OI/VolThanh khoản ±1%
1Kucoin0G/USDT₫5,341.09-2.41%₫173.80B-24.03%₫50.69B-5.88%0.0050%———0.2917+23.90%—
2Bingx0G/USDT₫5,341.61-2.45%₫168.88B-0.43%——0.0050%——————
3Binance0G/USDT₫5,341.61-2.27%₫65.34B-63.29%₫201.16B-2.45%0.0050%1.1492₫203.78M₫42.16M3.0788+165.69%—
4Lbank0G/USDT₫5,339.03-2.36%₫46.75B-58.18%——0.0050%——————
5Whitebit0G/USDT₫5,364.84—₫22.83B-45.16%₫37.41B-2.64%0.0050%———1.6389+77.56%—
6OKX0G/USDT₫5,349.35-2.31%₫17.63B-59.61%₫21.43B+3.10%————1.2159+155.27%—
7Bybit0G/USDT₫5,331.28-2.41%₫15.41B-61.94%₫54.66B+1.75%0.0050%—₫29.30M—3.5459+167.36%—
8Hyperliquid0G/USDT₫5,342.12-2.61%₫5.23B-63.95%₫47.85B-2.46%0.0013%———9.1503+170.57%—
9Mexc0G/USDT₫5,341.61-0.52%₫3.54B-37.75%₫9.56B-2.83%0.0050%———2.7011+56.09%—
10Bitget0G/USDT₫5,339.03-2.41%₫3.16B-70.81%₫35.43B-1.96%0.0050%———11.2171+235.89%—
11Bitunix0G/USDT₫5,341.61-2.36%₫3.13B-40.12%——0.0050%——————
12Gate0G/USDT₫5,339.03-2.41%₫1.58B-51.52%₫13.10B-1.93%0.0100%———8.2938+102.30%—
13Aster0G/USDT₫5,364.84-3.57%₫638.58M+17.35%₫3.08B+17.23%0.0050%———4.8155-0.10%—
14Backpack0G/USDT₫5,349.35-2.17%₫217.72M-63.31%₫156.88M-7.58%0.0013%———0.7206+151.91%—
15Lighter0G/USDT₫5,388.08-3.02%₫10.78M-91.67%₫297.27M+2.10%0.0096%———27.5869+1126.07%—

Thanh lý 0G

Chi tiết →
Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h$8.8K
Mua $7.7KBán $1.0K
Thanh lý 24h$10.7K
Mua $9.0KBán $1.6K

Heatmap khối lượng 0G

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của 0G

Tổng quan giá & phái sinh 0G

Giá 0G hiện tại là ₫5,327.43, giảm 2.59% trong 24 giờ qua. 0G có vốn hóa thị trường ₫3.25T với nguồn cung lưu hành 610,710,472 0G.

Tổng hợp đồng mở của 0G trên các sàn lớn là ₫474.82B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫275.25M vị thế futures 0G đã bị thanh lý.

Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 20:24 UTC

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

0G là gì?

0G là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 236 theo vốn hóa thị trường (khoảng $126.02M).

Trang này cung cấp giá 0G theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi 0G (0G) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 0G =
VND5.327 ₫
USD0,2064 $
EUR0,1842 €
CNY1,38 ¥
JPY32 ¥
KRW273 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 0G trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Về phân bổ OI của 0G: Binance dẫn đầu với 42.4%, theo sau là Bybit (11.5%) và KuCoin (10.7%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 12 sàn. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.1 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.

Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0048%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với 0G. 0G thuộc nhóm Infrastructure (246 đồng); nhóm này trung bình -2.11% trong 24 giờ, còn 0G biến động -6.42%. Thanh lý bắt buộc chia thành $9.0K lệnh long và $1.6K lệnh short trong ngày qua.