Giá 1INCH
₫2,290.93+₫2.75+0.12%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short 1INCH
1INCH Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | 1INCH/USDT | ₫2,288.71 | +1.07% | ₫179.04B | +3.85% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Lbank | 1INCH/USDT | ₫2,289.22 | +0.91% | ₫51.47B | -43.15% | — | — | -0.0150% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Binance | 1INCH/USDT | ₫2,288.97 | +1.04% | ₫29.15B | -42.87% | ₫59.72B | -0.21% | -0.0150% | 1.7964 | ₫127.91M | ₫19.71M | 2.0490 | +74.68% | — |
| 4 | Whitebit | 1INCH/USDT | ₫2,295.94 | — | ₫23.81B | -7.96% | ₫12.78B | -0.23% | 0.0100% | — | — | — | 0.5367 | +8.41% | — |
| 5 | Bybit | 1INCH/USDT | ₫2,285.87 | +1.00% | ₫7.62B | -42.14% | ₫61.70B | -2.46% | -0.0317% | — | ₫63.43M | — | 8.1005 | +68.60% | — |
| 6 | OKX | 1INCH/USDT | ₫2,290.51 | +1.08% | ₫3.76B | -62.17% | ₫8.86B | +0.51% | — | — | ₫147.98M | — | 2.3551 | +165.68% | — |
| 7 | Mexc | 1INCH/USDT | ₫2,289.22 | +0.03% | ₫3.28B | -21.81% | ₫10.60B | +0.43% | -0.0150% | — | — | — | 3.2340 | +28.44% | — |
| 8 | Bitunix | 1INCH/USDT | ₫2,288.97 | +1.04% | ₫2.64B | -32.46% | — | — | -0.0027% | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Bitget | 1INCH/USDT | ₫2,287.16 | +1.05% | ₫1.10B | -47.68% | ₫9.28B | +0.26% | 0.0100% | — | — | — | 8.4032 | +91.61% | — |
| 10 | Gate | 1INCH/USDT | ₫2,288.97 | +0.85% | ₫628.60M | -49.78% | ₫3.46B | -3.41% | 0.0100% | — | — | — | 5.5044 | +92.33% | — |
| 11 | Kucoin | 1INCH/USDT | ₫2,284.83 | +1.02% | ₫276.95M | +75.69% | ₫8.78B | -3.37% | 0.0040% | — | — | — | 31.7043 | -45.00% | — |
| 12 | Kraken | 1INCH/USDT | ₫2,291.03 | -0.80% | ₫217.02M | +508.33% | ₫1.88B | +0.65% | 0.0101% | — | — | — | 8.6469 | -83.45% | — |
| 13 | Dydx | 1INCH/USDT | ₫2,289.97 | +1.12% | ₫78.55M | +1312.64% | ₫392.41M | +0.22% | 0.0005% | — | — | — | 4.9959 | -92.91% | — |
| 14 | Cryptocom | 1INCH/USDT | ₫2,286.13 | +0.90% | ₫1.63M | -59.80% | ₫171.21M | +0.76% | 0.0037% | — | — | — | 104.9788 | +150.65% | — |
Thanh lý 1INCH
Chi tiết →Heatmap khối lượng 1INCH
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của 1INCH
Tổng quan giá & phái sinh 1INCH
Giá 1INCH hiện tại là ₫2,290.93, tăng 0.12% trong 24 giờ qua. 1INCH có vốn hóa thị trường ₫3.22T với nguồn cung lưu hành 1,405,573,966 1INCH.
Tổng hợp đồng mở của 1INCH trên các sàn lớn là ₫208.08B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫359.03M vị thế futures 1INCH đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 17:09 UTC
1INCH là gì?
1INCH là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 239 theo vốn hóa thị trường (khoảng $124.73M).
Trang này cung cấp giá 1INCH theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi 1INCH (1INCH) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 1INCH = |
|---|---|
| VND | 2.291 ₫ |
| USD | 0,08874 $ |
| EUR | 0,07921 € |
| CNY | 0,5936 ¥ |
| JPY | 14 ¥ |
| KRW | 118 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá 1INCH trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $8.06M hợp đồng 1INCH đang mở, riêng Bybit nắm 29.7%. Chúng tôi thu thập dữ liệu 1INCH từ 14 sàn niêm yết, trong đó 11 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Về funding, mức trọng số -0.0160% hiện đang thưởng cho phe long từ túi phe short.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.5. Trong nhóm Automated Market Maker (AMM), 1INCH ghi nhận -1.97% trong ngày qua. Trong $13.9K bị thanh lý 24 giờ qua, 94.5% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.