Giá APE
₫3,632.33-1.58%KL Futures (24h)₫2.97T
Khối lượng spot (24h)₫609.46B
Vốn hóa₫3.63T
Vị thế mở₫876.88B
Đang lưu hành1,000,000,000
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000
APE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | APE/USDT | ₫3,627.9 | -1.55% | ₫144.52B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | APE/USDT | ₫3,627.9 | -1.62% | ₫106.29B | ₫107.90B | 1.6553 | ₫209.28M | ₫11.09M | 1.0151 | — |
| 3 | Bingx | APE/USDT | ₫3,630.5 | -1.41% | ₫62.28B | ₫102.47B | — | — | — | 1.6455 | — |
| 4 | Bybit | APE/USDT | ₫3,629.46 | -1.48% | ₫38.41B | ₫80.45B | 1.8441 | ₫303.64M | — | 2.0948 | — |
| 5 | Whitebit | APE/USDT | ₫3,625.3 | 0.00% | ₫31.20B | ₫25.53B | — | — | — | 0.8183 | — |
| 6 | OKX | APE/USDT | ₫3,632.07 | -1.41% | ₫27.12B | ₫29.20B | 2.6000 | — | — | 1.0766 | — |
| 7 | Kucoin | APE/USDT | ₫3,630.5 | -1.48% | ₫18.03B | ₫64.38B | — | — | — | 3.5716 | — |
| 8 | Mexc | APE/USDT | ₫3,630.5 | +0.14% | ₫13.14B | ₫105.26B | — | — | — | 8.0079 | — |
| 9 | Bitunix | APE/USDT | ₫3,630.5 | -1.62% | ₫7.58B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Bitget | APE/USDT | ₫3,630.5 | -1.48% | ₫7.57B | ₫51.13B | — | ₫61.50M | — | 6.7525 | — |
| 11 | Hyperliquid | APE/USDT | ₫3,630.76 | -1.41% | ₫7.04B | ₫24.16B | — | — | — | 3.4320 | — |
| 12 | Gate | APE/USDT | ₫3,629.98 | -1.38% | ₫4.93B | ₫10.16B | 0.8514 | ₫6.83M | — | 2.0623 | — |
| 13 | Kraken | APE/USDT | ₫3,630.5 | -1.55% | ₫3.00B | ₫9.56B | — | — | — | 3.1871 | — |
| 14 | CoinEx | APE/USDT | ₫3,636.28 | -1.31% | ₫2.62B | ₫1.45B | — | — | — | 0.5552 | — |
| 15 | Aster | APE/USDT | ₫3,620.09 | -1.56% | ₫1.03B | ₫2.57B | — | — | — | 2.4919 | — |
| 16 | Bitfinex | APE/USDT | ₫3,640.39 | -0.62% | ₫995.53M | ₫299.09M | — | — | — | 0.3004 | — |
| 17 | Coinbase | APE/USDT | ₫3,638.31 | 0.00% | ₫303.44M | ₫2.10B | — | — | — | 6.9278 | — |
| 18 | Cryptocom | APE/USDT | ₫3,622.7 | -1.49% | ₫84.86M | ₫295.78M | — | — | — | 3.4854 | — |
| 19 | Dydx | APE/USDT | ₫3,638.21 | -1.43% | ₫98.37K | ₫227.25M | — | — | — | 2310.0000 | — |
| 20 | BitMEX | APE/USDT | — | — | — | ₫476.29M | — | — | — | — | — |
| 21 | Edgex | APE/USDT | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h-0.07%
24h-1.78%
7d-0.86%
30d+1.39%
90d+14.11%
180d+47.76%
YTD-35.22%
1Y-76.18%
All-84.68%
Tỷ lệ long/short APE
Binance APE/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.6553
OKX APE/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản2.6000
Binance APE/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế1.0756
Binance APE/USDTTỷ lệ taker mua/bán1.0313
Thanh lý APE
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h$2.4K
Mua $2.4KBán $0.00
Thanh lý 12h$5.2K
Mua $4.7KBán $426.29
Thanh lý 24h$22.8K
Mua $22.3KBán $426.29
Heatmap khối lượng APE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của APE
Các coin tương tự APE
Tổng quan giá & phái sinh APE
Giá APE hiện tại là ₫3,632.33, giảm 1.58% trong 24 giờ qua. APE có vốn hóa thị trường ₫3.63T với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 APE.
Tổng hợp đồng mở của APE trên các sàn lớn là ₫876.88B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫592.34M vị thế futures APE đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của APE: Binance dẫn đầu với 17.5%, theo sau là MEXC (17.0%) và BingX (16.6%). Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.8. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 18 sàn.
Trong nhóm Governance, APE ghi nhận +2.32% trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0088% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Trong $22.8K bị thanh lý 24 giờ qua, 98.1% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.