Giá APE
₫3,801.26+3.25%APE Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | APE/USDT | ₫3,811.42 | +3.66% | ₫195.38B | ₫139.46B | 1.4710 | ₫28.38M | ₫80.51M | 0.7138 | — |
| 2 | Lbank | APE/USDT | ₫3,811.42 | +3.58% | ₫160.41B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | APE/USDT | ₫3,814.01 | +3.58% | ₫149.73B | ₫58.33B | — | — | — | 0.3896 | — |
| 4 | Whitebit | APE/USDT | ₫3,788.15 | 0.00% | ₫89.66B | ₫30.84B | — | — | — | 0.3440 | — |
| 5 | Bybit | APE/USDT | ₫3,813.75 | +3.70% | ₫49.41B | ₫92.02B | 1.8441 | ₫146.06M | ₫4.40M | 1.8622 | — |
| 6 | OKX | APE/USDT | ₫3,814.01 | +3.68% | ₫46.25B | ₫29.13B | 2.6000 | — | — | 0.6300 | — |
| 7 | Kucoin | APE/USDT | ₫3,811.42 | +3.58% | ₫42.31B | ₫35.24B | — | — | — | 0.8330 | — |
| 8 | Mexc | APE/USDT | ₫3,811.42 | +1.58% | ₫28.42B | ₫70.15B | — | — | — | 2.4685 | — |
| 9 | Bitget | APE/USDT | ₫3,806.25 | +3.59% | ₫9.88B | ₫57.46B | — | — | — | 5.8138 | — |
| 10 | Bitunix | APE/USDT | ₫3,814.01 | +3.65% | ₫9.50B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Hyperliquid | APE/USDT | ₫3,812.72 | +3.74% | ₫6.49B | ₫31.57B | — | — | — | 4.8672 | — |
| 12 | Gate | APE/USDT | ₫3,813.23 | +3.83% | ₫5.42B | ₫17.20B | 0.8514 | ₫292.71K | — | 3.1744 | — |
| 13 | Kraken | APE/USDT | ₫3,811.42 | +3.51% | ₫4.31B | ₫9.98B | — | — | — | 2.3185 | — |
| 14 | Aster | APE/USDT | ₫3,819.18 | +3.58% | ₫2.79B | ₫3.33B | — | — | — | 1.1918 | — |
| 15 | Coinbase | APE/USDT | ₫4,126.89 | 0.00% | ₫194.64M | ₫2.62B | — | — | — | 13.4355 | — |
| 16 | Deribit | APE/USDC | ₫3,751.69 | +2.45% | ₫43.12M | ₫3.75B | — | — | — | 87.0473 | — |
| 17 | Bitfinex | APE/USDT | ₫3,790.48 | 0.00% | ₫41.81M | ₫191.29M | — | — | — | 4.5750 | — |
| 18 | Cryptocom | APE/USDT | ₫3,764.88 | -4.65% | ₫3.13M | ₫241.62M | — | — | — | 77.2629 | — |
| 19 | BitMEX | APE/USDT | — | — | — | ₫473.23M | — | — | — | — | — |
| 20 | Dydx | APE/USDT | — | — | — | ₫238.66M | — | — | — | — | — |
| 21 | CoinEx | APE/USDT | — | — | — | ₫191.26M | — | — | — | — | — |
| 22 | Edgex | APE/USDT | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short APE
Thanh lý APE
Chi tiết →Heatmap khối lượng APE
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của APE
Các coin tương tự APE
Tổng quan giá & phái sinh APE
Giá APE hiện tại là ₫3,801.26, tăng 3.25% trong 24 giờ qua. APE có vốn hóa thị trường ₫3.80T với nguồn cung lưu hành 1,000,000,000 APE.
Tổng hợp đồng mở của APE trên các sàn lớn là ₫871.24B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫259.65M vị thế futures APE đã bị thanh lý.
APE là gì?
APE là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 221 theo vốn hóa thị trường (khoảng $146.94M).
Trang này cung cấp giá APE theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi APE (APE) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 APE = |
|---|---|
| VND | 3.801 ₫ |
| USD | 0,147 US$ |
| EUR | 0,1311 € |
| CNY | 0,984 CN¥ |
| JPY | 23 ¥ |
| KRW | 196 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá APE trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh APE lớn nhất tính theo OI, chiếm 23.9% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 19 sàn. Về funding, mức trọng số +0.0093% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.4 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. APE thuộc nhóm Governance (197 đồng); nhóm này trung bình +2.87% trong 24 giờ, còn APE biến động +6.22%. Trong $10.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 67.3% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.