Giá BCH (BCH)
₫5,872,928.04+5.98%BCH Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | BCH/USDT | ₫5,871,616.88 | -0.04% | ₫1.97T | ₫1.68T | — | — | — | 0.8527 | — |
| 2 | Binance | BCH/USDT | ₫5,872,928.04 | +6.13% | ₫1.71T | ₫1.71T | 1.2538 | ₫23.65M | ₫1.46B | 1.0028 | ₫50.76B |
| 3 | Lbank | BCH/USDT | ₫5,874,501.43 | +6.01% | ₫837.83B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | BCH/USDT | ₫5,871,354.65 | +6.06% | ₫597.39B | ₫626.52B | 3.1000 | ₫4.84M | ₫2.31B | 1.0488 | ₫35.49B |
| 5 | Whitebit | BCH/USDT | ₫5,866,634.49 | 0.00% | ₫464.12B | ₫436.48B | — | — | — | 0.9404 | — |
| 6 | Bybit | BCH/USDT | ₫5,873,976.96 | +6.11% | ₫362.98B | ₫821.57B | 2.0941 | — | ₫305.17M | 2.2634 | ₫42.39B |
| 7 | Bitunix | BCH/USDT | ₫5,872,928.04 | +6.06% | ₫210.36B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bitget | BCH/USDT | ₫5,872,403.58 | +6.12% | ₫163.89B | ₫372.32B | — | ₫104.34M | ₫533.27M | 2.2718 | — |
| 9 | Gate | BCH/USDT | ₫5,873,976.96 | +6.04% | ₫124.63B | ₫79.12B | 1.4745 | ₫142.66M | ₫688.88K | 0.6348 | ₫37.95B |
| 10 | Mexc | BCH/USDT | ₫5,876,337.04 | +2.73% | ₫108.89B | ₫491.31B | — | — | — | 4.5118 | — |
| 11 | Kucoin | BCH/USDT | ₫5,872,141.35 | +6.09% | ₫108.69B | ₫309.00B | — | — | — | 2.8430 | — |
| 12 | Hyperliquid | BCH/USDT | ₫5,877,123.74 | +6.00% | ₫89.74B | ₫209.66B | — | — | — | 2.3363 | — |
| 13 | BitMEX | BCH/USD | ₫5,879,746.05 | +5.85% | ₫41.26B | ₫23.06B | — | — | — | 0.5589 | — |
| 14 | Coinbase | BCH/USDT | ₫5,871,879.11 | +6.19% | ₫33.55B | ₫25.53B | — | — | — | 0.7609 | — |
| 15 | Kraken | BCH/USDT | ₫5,872,928.04 | +5.96% | ₫17.59B | ₫57.86B | — | — | — | 3.2895 | — |
| 16 | Edgex | BCH/USDT | ₫5,875,288.12 | +6.33% | ₫13.30B | ₫4.81B | — | — | — | 0.3619 | — |
| 17 | CoinEx | BCH/USDT | ₫5,876,337.04 | +6.07% | ₫11.28B | ₫33.30B | — | — | — | 2.9525 | — |
| 18 | HTX | BCH/USDT | ₫5,871,616.88 | +2.96% | ₫6.03B | ₫13.72B | 2.1613 | — | — | 2.2776 | — |
| 19 | Lighter | BCH/USDT | ₫5,872,560.91 | +5.78% | ₫5.86B | ₫8.65B | — | — | — | 1.4773 | — |
| 20 | Aster | BCH/USDT | ₫5,869,781.27 | +5.84% | ₫4.18B | ₫5.90B | — | — | — | 1.4102 | — |
| 21 | Deribit | BCH/USDC | ₫5,882,342.14 | +6.14% | ₫2.82B | ₫6.79B | — | — | — | 2.4052 | — |
| 22 | Dydx | BCH/USDT | ₫5,872,988.73 | +6.09% | ₫1.08B | ₫595.29M | — | — | — | 0.5492 | — |
| 23 | Cryptocom | BCH/USDT | ₫5,888,137.44 | +6.91% | ₫508.58M | ₫2.25B | — | — | — | 4.4276 | — |
| 24 | Paradex | BCH/USDT | — | — | — | ₫136.96M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short BCH
Thanh lý BCH
Chi tiết →Heatmap khối lượng BCH
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BCH
Các coin tương tự BCH
Tổng quan giá & phái sinh BCH
Giá BCH hiện tại là ₫5,872,928.04, tăng 5.98% trong 24 giờ qua. BCH có vốn hóa thị trường ₫117.83T với nguồn cung lưu hành 20,064,097 BCH.
Tổng hợp đồng mở của BCH trên các sàn lớn là ₫7.91T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫4.89B vị thế futures BCH đã bị thanh lý.
Binance là sàn phái sinh BCH lớn nhất tính theo OI, chiếm 24.7% tổng lượng. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0054%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với BCH. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
Thanh lý bắt buộc chia thành $10.5K lệnh long và $175.8K lệnh short trong ngày qua. BCH thuộc nhóm Layer 1 (L1) (376 đồng); nhóm này trung bình -0.23% trong 24 giờ, còn BCH biến động +0.03%. Chúng tôi thu thập dữ liệu BCH từ 24 sàn niêm yết, trong đó 22 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.