Giá BILL
₫164.54-₫7.34-4.27%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short BILL
BILL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | BILL/USDT | ₫153.63 | -3.65% | ₫343.70B | +81.63% | ₫85.88B | +3.84% | 0.0050% | 3.6904 | ₫633.58M | ₫29.87M | 0.2499 | -42.83% | — |
| 2 | OKX | BILL/USDT | ₫153.51 | -3.73% | ₫161.00B | +48.14% | ₫23.85B | +0.43% | — | — | ₫410.43M | ₫254.60M | 0.1481 | -32.20% | — |
| 3 | Bybit | BILL/USDT | ₫153.43 | -3.57% | ₫98.84B | +93.04% | ₫32.72B | +12.56% | 0.0050% | — | ₫224.42M | ₫490.25K | 0.3310 | -41.69% | — |
| 4 | Kucoin | BILL/USDT | ₫153.53 | -3.84% | ₫71.03B | +20.77% | ₫10.60B | -9.80% | 0.0050% | — | — | — | 0.1492 | -25.31% | — |
| 5 | Lbank | BILL/USDT | ₫153.43 | -4.04% | ₫54.97B | +69.18% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bingx | BILL/USDT | ₫153.61 | -3.84% | ₫44.44B | +1.28% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Bitget | BILL/USDT | ₫154.46 | -3.08% | ₫24.89B | +20.45% | ₫14.44B | +3.37% | 0.0050% | — | ₫39.42M | — | 0.5802 | -14.18% | — |
| 8 | Gate | BILL/USDT | ₫153.69 | -4.03% | ₫16.95B | +58.45% | ₫4.90B | -9.09% | 0.0050% | — | ₫2.58M | — | 0.2893 | -42.62% | — |
| 9 | Bitunix | BILL/USDT | ₫153.63 | -3.63% | ₫9.44B | +37.10% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Mexc | BILL/USDT | ₫153.69 | -4.64% | ₫9.40B | +25.31% | ₫22.00B | +11.60% | 0.0050% | — | — | — | 2.3408 | -10.94% | — |
| 11 | HTX | BILL/USDT | ₫154.2 | -4.94% | ₫2.25B | +5.94% | ₫540.94M | -7.43% | 0.0050% | — | — | — | 0.2404 | -12.62% | — |
| 12 | Deribit | BILL/USDC | ₫151.67 | -4.85% | ₫930.68M | -30.49% | ₫1.48B | +0.25% | 0.0050% | — | — | — | 1.5925 | +44.22% | — |
| 13 | Aster | BILL/USDT | ₫154.46 | -3.24% | ₫638.99M | -40.21% | ₫590.80M | +15.54% | 0.0050% | — | — | — | 0.9246 | +93.24% | — |
| 14 | Backpack | BILL/USDT | ₫150.85 | -5.04% | ₫351.38M | +19.83% | ₫228.19M | +27.04% | -0.0058% | — | — | — | 0.6494 | +6.01% | — |
Thanh lý BILL
Chi tiết →Heatmap khối lượng BILL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của BILL
Tổng quan giá & phái sinh BILL
Giá BILL hiện tại là ₫164.54, giảm 4.27% trong 24 giờ qua. BILL có vốn hóa thị trường ₫399.49B với nguồn cung lưu hành 2,428,000,000 BILL.
Tổng hợp đồng mở của BILL trên các sàn lớn là ₫427.47B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.60B vị thế futures BILL đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:31 UTC
BILL là gì?
BILL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 954 theo vốn hóa thị trường (khoảng $15.47M).
Trang này cung cấp giá BILL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi BILL (BILL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 BILL = |
|---|---|
| VND | 165 ₫ |
| USD | 0,00637 $ |
| EUR | 0,005683 € |
| CNY | 0,04254 ¥ |
| JPY | 0,9993 ¥ |
| KRW | 8 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá BILL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của BILL: Binance dẫn đầu với 20.1%, theo sau là Bybit (7.7%) và OKX (5.6%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 2.0.
Trong $61.8K bị thanh lý 24 giờ qua, 82.1% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0050%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với BILL.