Giá CELO
₫2,013.24+₫6.22+0.31%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short CELO
CELO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | CELO/USDT | ₫2,008.85 | -0.14% | ₫58.83B | -0.17% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Lbank | CELO/USDT | ₫2,009.36 | -0.04% | ₫45.71B | -26.65% | — | — | -0.0072% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Binance | CELO/USDT | ₫2,009.88 | -0.05% | ₫23.85B | -28.00% | ₫38.48B | +1.13% | -0.0075% | 1.9429 | ₫42.46M | ₫22.33M | 1.6138 | +40.46% | — |
| 4 | Whitebit | CELO/USDT | ₫2,006.27 | — | ₫14.27B | -22.72% | ₫9.00B | +1.34% | 0.0100% | — | — | — | 0.6309 | +31.14% | — |
| 5 | OKX | CELO/USDT | ₫2,007.81 | -0.05% | ₫5.44B | -54.05% | ₫10.12B | +1.88% | — | — | — | — | 1.8598 | +121.70% | — |
| 6 | Bybit | CELO/USDT | ₫2,008.07 | -0.12% | ₫4.91B | -18.38% | ₫28.76B | -1.90% | 0.0100% | — | — | — | 5.8528 | +20.19% | — |
| 7 | Mexc | CELO/USDT | ₫2,008.33 | +0.62% | ₫2.94B | -4.68% | ₫6.34B | -0.10% | -0.0078% | — | — | — | 2.1572 | +4.80% | — |
| 8 | Hyperliquid | CELO/USDT | ₫2,010.32 | +0.03% | ₫2.47B | -29.19% | ₫14.36B | +2.50% | 0.0013% | — | — | — | 5.8081 | +44.74% | — |
| 9 | Bitunix | CELO/USDT | ₫2,009.11 | -0.09% | ₫2.21B | -32.32% | — | — | -0.0090% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Bitget | CELO/USDT | ₫2,005.75 | -0.26% | ₫1.88B | -18.72% | ₫22.09B | -0.42% | 0.0100% | — | — | — | 11.7462 | +22.51% | — |
| 11 | Gate | CELO/USDT | ₫2,007.3 | -0.21% | ₫709.46M | +59.02% | ₫2.53B | +50.91% | 0.0100% | — | — | — | 3.5637 | -5.10% | — |
| 12 | Kucoin | CELO/USDT | ₫2,006.01 | 0.00% | ₫136.57M | -71.39% | ₫7.66B | -0.04% | 0.0100% | — | — | — | 56.0877 | +249.41% | — |
| 13 | Cryptocom | CELO/USDT | ₫2,027.44 | +1.51% | ₫257.40K | -96.59% | ₫30.04M | +1.51% | -0.0108% | — | — | — | 116.7001 | +2879.18% | — |
Thanh lý CELO
Chi tiết →Heatmap khối lượng CELO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của CELO
Tổng quan giá & phái sinh CELO
Giá CELO hiện tại là ₫2,013.24, tăng 0.31% trong 24 giờ qua. CELO có vốn hóa thị trường ₫1.22T với nguồn cung lưu hành 608,422,490 CELO.
Tổng hợp đồng mở của CELO trên các sàn lớn là ₫139.38B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫64.79M vị thế futures CELO đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 20:21 UTC
CELO là gì?
CELO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 464 theo vốn hóa thị trường (khoảng $47.44M).
Trang này cung cấp giá CELO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi CELO (CELO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CELO = |
|---|---|
| VND | 2.013 ₫ |
| USD | 0,07798 $ |
| EUR | 0,06961 € |
| CNY | 0,5216 ¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 103 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CELO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $5.40M hợp đồng CELO đang mở, riêng Binance nắm 27.6%. CELO thuộc nhóm Layer 2 (L2) (107 đồng); nhóm này trung bình -1.67% trong 24 giờ, còn CELO biến động -3.85%. Về funding, mức trọng số +0.0029% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Chúng tôi thu thập dữ liệu CELO từ 13 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong $2.5K bị thanh lý 24 giờ qua, 65.5% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.2.