Giá CVX
₫63,024.35-₫310.34-0.49%Hiệu suất giá
"Từ đầu dữ liệu" đo mức thay đổi so với giá sớm nhất trong dữ liệu CoinBoss: 2025-07-23 ($4.76), không phải kể từ khi tài sản ra mắt.
CVX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | CVX/USDT | ₫62,714.39 | -1.26% | ₫115.89B | +15.55% | ₫106.03B | +0.01% | 0.0050% | — | ₫313.62M | ₫1.18M | 0.9149 | -13.44% | — |
| 2 | Lbank | CVX/USDT | ₫62,714.39 | -1.34% | ₫64.82B | +17.90% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bybit | CVX/USDT | ₫62,724.73 | -1.52% | ₫58.76B | +69.39% | ₫93.66B | +3.92% | 0.0050% | — | ₫360.16M | — | 1.5939 | -38.65% | — |
| 4 | Bingx | CVX/USDT | ₫62,714.39 | -1.34% | ₫42.16B | -0.36% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Whitebit | CVX/USDT | ₫62,120.31 | — | ₫27.67B | +50.90% | ₫22.30B | -0.62% | 0.0050% | — | — | — | 0.8060 | -34.14% | — |
| 6 | OKX | CVX/USDT | ₫62,740.22 | -1.38% | ₫18.97B | +17.49% | ₫13.36B | +1.02% | — | — | — | — | 0.7044 | -14.02% | — |
| 7 | Bitget | CVX/USDT | ₫62,636.9 | -1.46% | ₫11.47B | +48.47% | ₫23.83B | +9.22% | 0.0050% | — | — | — | 2.0778 | -26.43% | — |
| 8 | Mexc | CVX/USDT | ₫62,740.22 | -2.56% | ₫10.44B | +28.26% | ₫54.66B | +5.67% | 0.0050% | — | — | — | 5.2356 | -17.61% | — |
| 9 | Bitunix | CVX/USDT | ₫62,714.39 | -1.10% | ₫8.02B | -0.34% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Kucoin | CVX/USDT | ₫62,791.88 | -0.89% | ₫2.58B | -24.27% | ₫43.63B | +0.44% | 0.0050% | — | — | — | 16.9008 | +32.63% | — |
| 11 | Tradexyz | CVX/USD | ₫6,007,460.33 | -0.87% | ₫2.48B | +401.06% | ₫4.14B | -32.60% | 0.0006% | — | — | — | 1.6705 | -86.55% | — |
| 12 | Kraken | CVX/USDT | ₫62,840.96 | -1.45% | ₫1.17B | -55.99% | ₫2.99B | -1.58% | 0.0038% | — | — | — | 2.5620 | +123.65% | — |
| 13 | Gate | CVX/USDT | ₫62,636.9 | -1.66% | ₫1.11B | -21.25% | ₫2.65B | -2.52% | 0.0100% | — | — | — | 2.3774 | +23.79% | — |
| 14 | HTX | CVX/USDT | — | — | — | — | ₫1.55M | 0.00% | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
Thanh lý CVX
Chi tiết →Heatmap khối lượng CVX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của CVX
Tổng quan giá & phái sinh CVX
Giá CVX hiện tại là ₫63,024.35, giảm 0.49% trong 24 giờ qua. CVX có vốn hóa thị trường ₫5.87T với nguồn cung lưu hành 93,194,518 CVX.
Tổng hợp đồng mở của CVX trên các sàn lớn là ₫367.26B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫674.96M vị thế futures CVX đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 19:11 UTC
CVX là gì?
CVX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 163 theo vốn hóa thị trường (khoảng $227.09M).
Trang này cung cấp giá CVX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi CVX (CVX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 CVX = |
|---|---|
| VND | 63.024 ₫ |
| USD | 2,44 $ |
| EUR | 2,18 € |
| CNY | 16,29 ¥ |
| JPY | 383 ¥ |
| KRW | 3.230 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá CVX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $14.22M hợp đồng CVX đang mở, riêng Binance nắm 28.9%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.0. Thanh lý bắt buộc chia thành $26.1K lệnh long và $46 lệnh short trong ngày qua.
Về funding, mức trọng số +0.0050% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. CVX thuộc nhóm Yield Farming (132 đồng); nhóm này trung bình -1.08% trong 24 giờ, còn CVX biến động -0.56%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn.