Giá DYM
₫401.42+2.67%DYM Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | DYM/USDT | ₫512.05 | +2.54% | ₫56.97B | ₫54.73B | — | ₫2.82M | ₫878.84K | 0.9608 | — |
| 2 | Lbank | DYM/USDT | ₫512.31 | +2.54% | ₫35.48B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | DYM/USDT | ₫511.53 | +2.39% | ₫33.90B | ₫25.76B | — | — | — | 0.7599 | — |
| 4 | Whitebit | DYM/USDT | ₫513.87 | 0.00% | ₫20.31B | ₫10.16B | — | — | — | 0.5004 | — |
| 5 | Mexc | DYM/USDT | ₫512.31 | +0.66% | ₫7.71B | ₫28.63B | — | — | — | 3.7150 | — |
| 6 | Bitget | DYM/USDT | ₫512.57 | +2.38% | ₫5.84B | ₫11.72B | — | — | — | 2.0076 | — |
| 7 | Bybit | DYM/USDT | ₫511.53 | +2.49% | ₫5.60B | ₫19.70B | — | — | — | 3.5182 | — |
| 8 | Hyperliquid | DYM/USDT | ₫511.79 | +2.28% | ₫4.62B | ₫9.46B | — | — | — | 2.0482 | — |
| 9 | Kucoin | DYM/USDT | ₫513.09 | +2.90% | ₫3.75B | ₫11.95B | — | — | — | 3.1877 | — |
| 10 | Bitunix | DYM/USDT | ₫512.31 | +2.54% | ₫3.15B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Gate | DYM/USDT | ₫512.83 | +2.65% | ₫734.72M | ₫2.53B | — | — | — | 3.4454 | — |
| 12 | Kraken | DYM/USDT | ₫499.6 | -3.31% | ₫71.65M | ₫323.11M | — | — | — | 4.5095 | — |
| 13 | Aster | DYM/USDT | ₫511.79 | +3.08% | ₫54.39M | ₫2.14B | — | — | — | 39.2820 | — |
| 14 | Dydx | DYM/USDT | — | — | — | ₫7.04M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Thanh lý DYM
Chi tiết →Heatmap khối lượng DYM
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của DYM
Các coin tương tự DYM
Tổng quan giá & phái sinh DYM
Giá DYM hiện tại là ₫401.42, tăng 2.67% trong 24 giờ qua. DYM có vốn hóa thị trường ₫224.91B với nguồn cung lưu hành 560,277,842 DYM.
Tổng hợp đồng mở của DYM trên các sàn lớn là ₫177.11B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫3.70M vị thế futures DYM đã bị thanh lý.
DYM là gì?
DYM là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 431 theo vốn hóa thị trường (khoảng $8.67M).
Trang này cung cấp giá DYM theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi DYM (DYM) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 DYM = |
|---|---|
| VND | 401 ₫ |
| USD | 0,01548 US$ |
| EUR | 0,01375 € |
| CNY | 0,104 CN¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 21 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DYM trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $6.83M hợp đồng DYM đang mở, riêng Binance nắm 30.9%. Chúng tôi thu thập dữ liệu DYM từ 14 sàn niêm yết, trong đó 12 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.0.
DYM thuộc nhóm Smart Contract Platform (718 đồng); nhóm này trung bình +1.56% trong 24 giờ, còn DYM biến động +3.65%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0048%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với DYM. Thanh lý bắt buộc chia thành $109 lệnh long và $34 lệnh short trong ngày qua.