Giá EIGEN
₫6,363.99+3.36%EIGEN Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | EIGEN/USDT | ₫6,329.96 | +1.58% | ₫380.77B | ₫217.27B | 1.1594 | ₫568.82M | ₫1.81K | 0.5706 | — |
| 2 | Lbank | EIGEN/USDT | ₫6,327.37 | +1.49% | ₫202.71B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bybit | EIGEN/USDT | ₫6,327.37 | +1.32% | ₫103.21B | ₫206.78B | 2.1270 | ₫41.68M | — | 2.0034 | — |
| 4 | OKX | EIGEN/USDT | ₫6,335.13 | +1.58% | ₫91.42B | ₫51.12B | 1.0400 | ₫120.81M | — | 0.5592 | — |
| 5 | Mexc | EIGEN/USDT | ₫6,329.96 | +2.21% | ₫80.73B | ₫184.12B | — | — | — | 2.2808 | — |
| 6 | Bingx | EIGEN/USDT | ₫6,332.55 | +2.38% | ₫42.14B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Bitunix | EIGEN/USDT | ₫6,324.79 | +1.54% | ₫28.53B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Whitebit | EIGEN/USDT | ₫6,324.79 | 0.00% | ₫25.42B | ₫49.92B | — | — | — | 1.9637 | — |
| 9 | Bitget | EIGEN/USDT | ₫6,324.79 | +1.45% | ₫20.32B | ₫50.03B | — | ₫6.55M | — | 2.4624 | — |
| 10 | Kucoin | EIGEN/USDT | ₫6,329.96 | +1.36% | ₫17.99B | ₫49.31B | — | — | — | 2.7404 | — |
| 11 | Hyperliquid | EIGEN/USDT | ₫6,324.79 | +2.09% | ₫12.82B | ₫93.30B | — | — | — | 7.2803 | — |
| 12 | Gate | EIGEN/USDT | ₫6,329.96 | +1.53% | ₫9.61B | ₫22.57B | 1.5205 | — | ₫14.83M | 2.3493 | — |
| 13 | Kraken | EIGEN/USDT | ₫6,342.89 | +1.66% | ₫3.51B | ₫8.63B | — | — | — | 2.4604 | — |
| 14 | Deribit | EIGEN/USDC | ₫6,273.59 | +1.08% | ₫2.25B | ₫1.25B | — | — | — | 0.5567 | — |
| 15 | Aster | EIGEN/USDT | ₫6,329.96 | +1.49% | ₫1.10B | ₫1.40B | — | — | — | 1.2724 | — |
| 16 | Lighter | EIGEN/USDT | ₫6,343.15 | +2.27% | ₫512.58M | ₫12.58B | — | — | — | 24.5496 | — |
| 17 | Cryptocom | EIGEN/USDT | ₫6,327.37 | +1.49% | ₫345.99M | ₫1.20B | — | — | — | 3.4808 | — |
| 18 | Coinbase | EIGEN/USDT | ₫6,385.81 | 0.00% | ₫4.89M | ₫605.93M | — | — | — | 123.8683 | — |
| 19 | CoinEx | EIGEN/USDT | — | — | — | ₫539.54M | — | — | — | — | — |
| 20 | Dydx | EIGEN/USDT | — | — | — | ₫57.37M | — | — | — | — | — |
| 21 | Edgex | EIGEN/USDT | — | — | — | ₫157.21K | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short EIGEN
Thanh lý EIGEN
Chi tiết →Heatmap khối lượng EIGEN
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của EIGEN
Các coin tương tự EIGEN
Tổng quan giá & phái sinh EIGEN
Giá EIGEN hiện tại là ₫6,363.99, tăng 3.36% trong 24 giờ qua. EIGEN có vốn hóa thị trường ₫6.20T với nguồn cung lưu hành 973,738,491 EIGEN.
Tổng hợp đồng mở của EIGEN trên các sàn lớn là ₫950.69B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫752.69M vị thế futures EIGEN đã bị thanh lý.
EIGEN là gì?
EIGEN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 167 theo vốn hóa thị trường (khoảng $239.65M).
Trang này cung cấp giá EIGEN theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi EIGEN (EIGEN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 EIGEN = |
|---|---|
| VND | 6.364 ₫ |
| USD | 0,2461 US$ |
| EUR | 0,2194 € |
| CNY | 1,65 CN¥ |
| JPY | 39 ¥ |
| KRW | 328 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá EIGEN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $36.77M hợp đồng EIGEN đang mở, riêng Binance nắm 22.9%. Trong nhóm Made in USA, EIGEN ghi nhận +4.89% trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.1 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.
Chúng tôi thu thập dữ liệu EIGEN từ 21 sàn niêm yết, trong đó 18 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Về funding, mức trọng số +0.0046% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Thanh lý bắt buộc chia thành $28.5K lệnh long và $574 lệnh short trong ngày qua.