Giá ENS

₫141,441.51-0.66%
KL Futures (24h)₫680.97B
Khối lượng spot (24h)₫172.48B
Vốn hóa₫5.98T
Vị thế mở₫524.34B
Đang lưu hành42,276,451
Tổng cung100,000,000
Cung tối đa100,000,000

ENS Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThanh khoản ±1%
1LbankENS/USDT₫142,139.67-0.07%₫140.73B——————
2BingxENS/USDT₫142,113.81-0.13%₫124.73B₫41.12B———0.3297—
3BinanceENS/USDT₫142,139.67-0.20%₫70.76B₫102.06B1.1858₫167.04K₫8.91M1.4423—
4WhitebitENS/USDT₫142,682.680.00%₫44.21B₫27.45B———0.6208—
5BitunixENS/USDT₫142,165.53-0.18%₫36.61B——————
6OKXENS/USDT₫142,191.39-0.05%₫25.40B₫45.58B1.1000——1.7946—
7BitgetENS/USDT₫142,113.81-0.07%₫13.68B₫61.52B———4.4983—
8MexcENS/USDT₫142,191.39+0.76%₫12.25B₫77.10B———6.2958—
9BybitENS/USDT₫142,062.1-0.02%₫12.10B₫87.80B1.4938₫14.22K—7.2560—
10HyperliquidENS/USDT₫142,268.96-0.02%₫2.65B₫48.62B———18.3157—
11GateENS/USDT₫142,036.24-0.07%₫1.66B₫6.65B0.9108——4.0119—
12KucoinENS/USDT₫142,010.38-0.19%₫627.29M₫20.83B———33.2074—
13KrakenENS/USDT₫142,062.1-0.13%₫302.68M₫4.56B———15.0732—
14AsterENS/USDT₫140,795.07-0.98%₫214.80M₫292.19M———1.3603—
15CryptocomENS/USDT₫142,398.25+0.92%₫7.76M₫207.17M———26.7073—
16CoinExENS/USDT———₫330.94M—————
17EdgexENS/USDT———₫218.47M—————
18DydxENS/USDT———₫2.65M—————

Hiệu suất giá

4h-0.87%
24h-0.96%
7d-9.58%
30d-16.10%
90d+19.48%
180d-11.68%
YTD-44.40%
1Y-65.06%
All-76.56%

Tỷ lệ long/short ENS

Binance ENS/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.1858
OKX ENS/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.1000
Binance ENS/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế1.1487
Binance ENS/USDTTỷ lệ taker mua/bán1.2802

Thanh lý ENS

Chi tiết →
Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h$6.46
Mua $6.46Bán $0.00
Thanh lý 24h$351.64
Mua $7.01Bán $344.63

Heatmap khối lượng ENS

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ENS

Tổng quan giá & phái sinh ENS

Giá ENS hiện tại là ₫141,441.51, giảm 0.66% trong 24 giờ qua. ENS có vốn hóa thị trường ₫5.98T với nguồn cung lưu hành 42,276,451 ENS.

Tổng hợp đồng mở của ENS trên các sàn lớn là ₫524.34B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫9.09M vị thế futures ENS đã bị thanh lý.

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

ENS là gì?

ENS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 169 theo vốn hóa thị trường (khoảng $231.18M).

Trang này cung cấp giá ENS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi ENS (ENS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ENS =
VND141.442 ₫
USD5,47 US$
EUR4,88 €
CNY36,61 CN¥
JPY867 ¥
KRW7.279 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ENS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Về phân bổ OI của ENS: Binance dẫn đầu với 19.5%, theo sau là Bybit (16.7%) và MEXC (14.7%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 16 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $7 lệnh long và $345 lệnh short trong ngày qua.

Trong nhóm Governance, ENS ghi nhận +1.97% trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.9 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0053%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ENS.