Giá ENS (ENS)
₫119,315.16+1.22%KL Futures (24h)₫690.59B
Khối lượng spot (24h)₫417.05B
Vốn hóa₫4.89T
Hợp đồng mở₫602.58B
Đang lưu hành41,028,602
Tổng cung100,000,000
Cung tối đa100,000,000
ENS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ENS/USDT | ₫119,288.93 | +1.47% | ₫190.77B | ₫99.15B | 1.1944 | ₫139.45M | ₫2.77M | 0.5197 | — |
| 2 | Lbank | ENS/USDT | ₫119,315.16 | +1.18% | ₫148.54B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | OKX | ENS/USDT | ₫119,236.49 | +1.07% | ₫97.91B | ₫37.72B | 1.1000 | ₫193.17M | — | 0.3853 | — |
| 4 | Bybit | ENS/USDT | ₫119,157.82 | +1.09% | ₫78.23B | ₫93.50B | 1.4938 | — | ₫1.57M | 1.1952 | — |
| 5 | Bingx | ENS/USDT | ₫119,236.49 | +0.02% | ₫64.00B | ₫113.45B | — | — | — | 1.7726 | — |
| 6 | Mexc | ENS/USDT | ₫119,315.16 | -0.30% | ₫30.26B | ₫100.50B | — | — | — | 3.3212 | — |
| 7 | Bitunix | ENS/USDT | ₫119,288.93 | +1.18% | ₫18.49B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Whitebit | ENS/USDT | ₫118,764.47 | 0.00% | ₫17.37B | ₫25.30B | — | — | — | 1.4563 | — |
| 9 | Bitget | ENS/USDT | ₫119,000.48 | +1.32% | ₫17.21B | ₫45.90B | — | — | — | 2.6676 | — |
| 10 | Hyperliquid | ENS/USDT | ₫119,385.96 | +1.20% | ₫7.18B | ₫51.77B | — | — | — | 7.2073 | — |
| 11 | Gate | ENS/USDT | ₫118,843.14 | +0.67% | ₫3.30B | ₫8.72B | 0.9108 | ₫63.67M | — | 2.6448 | — |
| 12 | CoinEx | ENS/USDT | ₫119,336.14 | +1.16% | ₫2.75B | ₫883.65M | — | — | — | 0.3209 | — |
| 13 | Kucoin | ENS/USDT | ₫119,052.93 | +0.46% | ₫2.41B | ₫22.22B | — | — | — | 9.2170 | — |
| 14 | Kraken | ENS/USDT | ₫118,974.26 | +0.87% | ₫2.22B | ₫2.83B | — | — | — | 1.2714 | — |
| 15 | Aster | ENS/USDT | ₫120,128.07 | -0.50% | ₫493.61M | ₫253.56M | — | — | — | 0.5137 | — |
| 16 | Cryptocom | ENS/USDT | ₫119,262.71 | +1.68% | ₫52.75M | ₫144.22M | — | — | — | 2.7339 | — |
| 17 | Edgex | ENS/USDT | — | — | — | ₫238.68M | — | — | — | — | — |
| 18 | Dydx | ENS/USDT | — | — | — | ₫2.74M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h+0.02%
24h-0.29%
7d+5.36%
30d-2.13%
90d-26.32%
180d-49.86%
YTD-53.62%
1Y-84.24%
All-80.45%
Tỷ lệ long/short ENS
Binance ENS/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.1944
OKX ENS/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.1000
Binance ENS/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế1.1487
Binance ENS/USDTTỷ lệ taker mua/bán1.2802
Thanh lý ENS
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h$12.3K
Mua $12.3KBán $6.44
Thanh lý 24h$15.3K
Mua $15.1KBán $165.60
Heatmap khối lượng ENS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ENS
Các coin tương tự ENS
Tổng quan giá & phái sinh ENS
Giá ENS hiện tại là ₫119,315.16, tăng 1.22% trong 24 giờ qua. ENS có vốn hóa thị trường ₫4.89T với nguồn cung lưu hành 41,028,602 ENS.
Tổng hợp đồng mở của ENS trên các sàn lớn là ₫602.58B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫400.63M vị thế futures ENS đã bị thanh lý.
Trong $22.98M hợp đồng ENS đang mở, riêng BingX nắm 18.8%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.1 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. Về funding, mức trọng số +0.0031% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 16 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $15.2K lệnh long và $166 lệnh short trong ngày qua.