Giá ENS
₫151,205.96+7.24%ENS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ENS/USDT | ₫150,555.34 | +5.82% | ₫250.71B | ₫144.85B | 1.0855 | ₫34.80M | ₫506.49M | 0.5777 | — |
| 2 | Lbank | ENS/USDT | ₫150,737.51 | +5.98% | ₫151.15B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bybit | ENS/USDT | ₫150,529.31 | +5.86% | ₫100.68B | ₫160.25B | 1.4938 | — | ₫81.81M | 1.5917 | — |
| 4 | Whitebit | ENS/USDT | ₫150,529.31 | 0.00% | ₫77.40B | ₫37.26B | — | — | — | 0.4814 | — |
| 5 | OKX | ENS/USDT | ₫150,529.31 | +5.68% | ₫76.78B | ₫56.58B | 1.1000 | — | ₫33.83M | 0.7369 | — |
| 6 | Bingx | ENS/USDT | ₫150,763.54 | +6.22% | ₫68.21B | ₫127.93B | — | — | — | 1.8756 | — |
| 7 | Bitget | ENS/USDT | ₫150,503.28 | +5.78% | ₫32.17B | ₫64.20B | — | — | — | 1.9960 | — |
| 8 | Mexc | ENS/USDT | ₫150,763.54 | +0.15% | ₫21.69B | ₫76.70B | — | — | — | 3.5364 | — |
| 9 | Bitunix | ENS/USDT | ₫150,737.51 | +6.12% | ₫20.81B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Hyperliquid | ENS/USDT | ₫150,862.43 | +5.79% | ₫9.45B | ₫63.86B | — | — | — | 6.7557 | — |
| 11 | Gate | ENS/USDT | ₫150,659.44 | +5.95% | ₫6.96B | ₫10.05B | 0.9108 | — | — | 1.4448 | — |
| 12 | Kucoin | ENS/USDT | ₫150,607.39 | +6.00% | ₫5.71B | ₫28.73B | — | — | — | 5.0347 | — |
| 13 | Kraken | ENS/USDT | ₫150,919.69 | +5.59% | ₫4.24B | ₫2.89B | — | — | — | 0.6805 | — |
| 14 | CoinEx | ENS/USDT | ₫150,870.24 | +6.02% | ₫1.52B | ₫1.06B | — | — | — | 0.6952 | — |
| 15 | Aster | ENS/USDT | ₫151,101.86 | +6.32% | ₫1.06B | ₫111.48M | — | — | — | 0.1052 | — |
| 16 | Cryptocom | ENS/USDT | ₫152,012.74 | +7.61% | ₫8.24M | ₫223.46M | — | — | — | 27.1104 | — |
| 17 | Edgex | ENS/USDT | — | — | — | ₫219.89M | — | — | — | — | — |
| 18 | Dydx | ENS/USDT | — | — | — | ₫2.67M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ENS
Thanh lý ENS
Chi tiết →Heatmap khối lượng ENS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ENS
Các coin tương tự ENS
Tổng quan giá & phái sinh ENS
Giá ENS hiện tại là ₫151,205.96, tăng 7.24% trong 24 giờ qua. ENS có vốn hóa thị trường ₫6.38T với nguồn cung lưu hành 42,075,177 ENS.
Tổng hợp đồng mở của ENS trên các sàn lớn là ₫774.92B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫656.93M vị thế futures ENS đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của ENS: Bybit dẫn đầu với 20.7%, theo sau là Binance (18.7%) và BingX (16.5%). Trong $25.2K bị thanh lý 24 giờ qua, 5.3% rơi vào lệnh long — phe short chịu phần lớn các lần đóng vị thế bắt buộc. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1.
ENS thuộc nhóm Governance (192 đồng); nhóm này trung bình +0.15% trong 24 giờ, còn ENS biến động -1.17%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 16 sàn. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0090%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ENS.