Giá FOGO
₫97.9-₫3.81-3.75%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short FOGO
FOGO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | FOGO/USDT | ₫97.9 | -2.91% | ₫32.08B | -5.73% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | FOGO/USDT | ₫97.9 | -2.89% | ₫27.68B | -40.52% | ₫34.20B | -0.95% | 0.0050% | 2.6377 | ₫28.39M | — | 1.2356 | +66.52% | — |
| 3 | Lbank | FOGO/USDT | ₫97.9 | -2.84% | ₫14.93B | -9.83% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | FOGO/USDT | ₫97.77 | — | ₫11.14B | -20.55% | ₫8.27B | -2.43% | 0.0050% | — | — | — | 0.7422 | +22.80% | — |
| 5 | OKX | FOGO/USDT | ₫97.93 | -2.89% | ₫6.64B | -52.78% | ₫10.52B | -4.09% | — | — | — | — | 1.5850 | +103.11% | — |
| 6 | Bybit | FOGO/USDT | ₫97.8 | -2.87% | ₫5.26B | +1.85% | ₫20.19B | +7.59% | -0.0386% | — | ₫509.38K | — | 3.8401 | +5.64% | — |
| 7 | Bitunix | FOGO/USDT | ₫97.9 | -2.92% | ₫2.89B | -11.85% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Mexc | FOGO/USDT | ₫97.93 | -1.37% | ₫2.82B | -10.90% | ₫1.87B | -7.14% | 0.0050% | — | — | — | 0.6631 | +4.23% | — |
| 9 | Bitget | FOGO/USDT | ₫97.85 | -3.07% | ₫1.87B | -45.88% | ₫4.37B | -9.04% | 0.0050% | — | — | — | 2.3309 | +68.07% | — |
| 10 | Hyperliquid | FOGO/USDT | ₫97.98 | -3.51% | ₫1.37B | -46.05% | ₫7.97B | -4.90% | 0.0013% | — | — | — | 5.8170 | +76.26% | — |
| 11 | Gate | FOGO/USDT | ₫98 | -2.89% | ₫737.99M | -35.20% | ₫2.00B | +5.43% | 0.0050% | — | — | — | 2.7085 | +62.70% | — |
| 12 | Kucoin | FOGO/USDT | ₫97.85 | -2.82% | ₫675.26M | -7.71% | ₫2.20B | -12.28% | 0.0050% | — | — | — | 3.2512 | -4.96% | — |
| 13 | Aster | FOGO/USDT | ₫99.89 | -1.75% | ₫51.86M | -11.54% | ₫124.01M | -3.23% | -0.0025% | — | — | — | 2.3911 | +9.38% | — |
| 14 | Cryptocom | FOGO/USDT | ₫98.18 | -1.91% | ₫8.78K | -99.29% | ₫89.88M | -1.91% | -0.0091% | — | — | — | 10239.1176 | +13756.84% | — |
Thanh lý FOGO
Chi tiết →Heatmap khối lượng FOGO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của FOGO
Tổng quan giá & phái sinh FOGO
Giá FOGO hiện tại là ₫97.9, giảm 3.75% trong 24 giờ qua. FOGO có vốn hóa thị trường ₫513.16B với nguồn cung lưu hành 5,241,521,758 FOGO.
Tổng hợp đồng mở của FOGO trên các sàn lớn là ₫225.69B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫28.90M vị thế futures FOGO đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 21:41 UTC
FOGO là gì?
FOGO là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 817 theo vốn hóa thị trường (khoảng $19.88M).
Trang này cung cấp giá FOGO theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi FOGO (FOGO) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 FOGO = |
|---|---|
| VND | 98 ₫ |
| USD | 0,003792 $ |
| EUR | 0,003385 € |
| CNY | 0,02537 ¥ |
| JPY | 0,5948 ¥ |
| KRW | 5 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá FOGO trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $8.74M hợp đồng FOGO đang mở, riêng Binance nắm 15.2%. Về funding, mức trọng số -0.0062% hiện đang thưởng cho phe long từ túi phe short. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn.
Trong $1.1K bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. FOGO thuộc nhóm Layer 1 (L1) (352 đồng); nhóm này trung bình -0.11% trong 24 giờ, còn FOGO biến động -2.70%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.5 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.