Giá GMX
₫208,445.29-₫11,572.96-5.26%Hiệu suất giá
GMX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | GMX/USDT | ₫208,186.99 | -5.91% | ₫66.28B | -31.65% | ₫91.47B | +0.32% | 0.0100% | — | ₫16.02M | ₫2.35M | 1.3801 | +46.78% | — |
| 2 | Bingx | GMX/USDT | ₫208,083.67 | -5.96% | ₫60.60B | -3.89% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Lbank | GMX/USDT | ₫208,161.16 | -5.92% | ₫60.15B | -31.32% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | GMX/USDT | ₫207,231.29 | — | ₫21.43B | -1.81% | ₫18.53B | -0.24% | 0.0100% | — | — | — | 0.8645 | +1.60% | — |
| 5 | Bybit | GMX/USDT | ₫208,057.84 | -5.94% | ₫7.15B | -40.16% | ₫14.77B | -2.46% | 0.0100% | — | — | — | 2.0669 | +63.01% | — |
| 6 | OKX | GMX/USDT | ₫207,928.69 | -5.90% | ₫6.94B | -50.01% | ₫9.13B | -2.71% | — | — | — | — | 1.3155 | +94.62% | — |
| 7 | Hyperliquid | GMX/USDT | ₫208,463.37 | -6.04% | ₫5.97B | -37.37% | ₫21.69B | -3.43% | 0.0013% | — | — | — | 3.6344 | +54.20% | — |
| 8 | Mexc | GMX/USDT | ₫208,161.16 | -4.55% | ₫3.95B | -34.25% | ₫7.07B | -5.61% | 0.0100% | — | — | — | 1.7883 | +43.55% | — |
| 9 | Bitget | GMX/USDT | ₫208,032.01 | -5.94% | ₫3.57B | -68.60% | ₫13.06B | -0.97% | 0.0100% | — | — | — | 3.6623 | +215.43% | — |
| 10 | Bitunix | GMX/USDT | ₫208,186.99 | -5.91% | ₫3.49B | -32.04% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Gate | GMX/USDT | ₫207,412.1 | -5.95% | ₫640.65M | -77.17% | ₫5.09B | -8.02% | 0.0100% | — | — | — | 7.9439 | +302.94% | — |
| 12 | Kucoin | GMX/USDT | ₫208,083.67 | -6.45% | ₫462.75M | -55.98% | ₫5.79B | -5.59% | 0.0100% | — | — | — | 12.5196 | +114.49% | — |
| 13 | Lighter | GMX/USDT | ₫211,374.37 | -2.83% | ₫53.77M | -71.47% | ₫1.94B | -3.67% | 0.0096% | — | — | — | 36.0626 | +237.66% | — |
Thanh lý GMX
Chi tiết →Heatmap khối lượng GMX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GMX
Tổng quan giá & phái sinh GMX
Giá GMX hiện tại là ₫208,445.29, giảm 5.26% trong 24 giờ qua. GMX có vốn hóa thị trường ₫2.23T với nguồn cung lưu hành 10,688,078 GMX.
Tổng hợp đồng mở của GMX trên các sàn lớn là ₫260.48B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫18.37M vị thế futures GMX đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 05:08 UTC
GMX là gì?
GMX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 302 theo vốn hóa thị trường (khoảng $86.25M).
Trang này cung cấp giá GMX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GMX (GMX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GMX = |
|---|---|
| VND | 208.445 ₫ |
| USD | 8,07 $ |
| EUR | 7,20 € |
| CNY | 53,89 ¥ |
| JPY | 1.266 ¥ |
| KRW | 10.684 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GMX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $10.08M hợp đồng GMX đang mở, riêng Binance nắm 35.1%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.9 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Trong nhóm Perpetuals, GMX ghi nhận +2.42% trong ngày qua.
Chúng tôi thu thập dữ liệu GMX từ 13 sàn niêm yết, trong đó 10 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong $711 bị thanh lý 24 giờ qua, 87.2% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Về funding, mức trọng số +0.0089% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.