Giá GRASS (GRASS)
₫9,715.43+1.09%GRASS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | GRASS/USDT | ₫9,736.64 | 0.00% | ₫176.35B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | GRASS/USDT | ₫9,739.26 | +1.50% | ₫72.00B | ₫172.60B | 1.0747 | ₫93.67M | ₫68.18M | 2.3973 | — |
| 3 | OKX | GRASS/USDT | ₫9,747.13 | +1.59% | ₫58.89B | ₫36.92B | — | — | — | 0.6268 | — |
| 4 | Lbank | GRASS/USDT | ₫9,749.75 | +1.47% | ₫48.27B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bitget | GRASS/USDT | ₫9,737.43 | +1.47% | ₫46.29B | ₫101.06B | — | — | ₫18.18M | 2.1831 | — |
| 6 | Bybit | GRASS/USDT | ₫9,740.57 | +1.58% | ₫41.54B | ₫364.54B | — | — | — | 8.7749 | — |
| 7 | Whitebit | GRASS/USDT | ₫9,652.73 | 0.00% | ₫34.03B | ₫38.51B | — | — | — | 1.1316 | — |
| 8 | Kucoin | GRASS/USDT | ₫9,744.51 | +1.55% | ₫27.36B | ₫42.52B | — | — | — | 1.5541 | — |
| 9 | Hyperliquid | GRASS/USDT | ₫9,757.1 | +1.58% | ₫15.28B | ₫221.15B | — | — | — | 14.4699 | — |
| 10 | Bitunix | GRASS/USDT | ₫9,749.75 | +1.58% | ₫14.87B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Mexc | GRASS/USDT | ₫9,755 | +0.70% | ₫14.60B | ₫17.72B | — | — | — | 1.2140 | — |
| 12 | Gate | GRASS/USDT | ₫9,739.26 | +1.53% | ₫6.43B | ₫21.30B | — | — | — | 3.3118 | — |
| 13 | Kraken | GRASS/USDT | ₫9,744.51 | +1.50% | ₫3.64B | ₫3.40B | — | — | — | 0.9338 | — |
| 14 | CoinEx | GRASS/USDT | ₫9,745.74 | +1.47% | ₫2.18B | ₫1.86B | — | — | — | 0.8551 | — |
| 15 | Aster | GRASS/USDT | ₫9,642.24 | +0.16% | ₫754.64M | ₫1.14B | — | — | — | 1.5066 | — |
| 16 | Cryptocom | GRASS/USDT | ₫9,739 | +1.28% | ₫17.90M | ₫380.73M | — | — | — | 21.2748 | — |
| 17 | Lighter | GRASS/USDT | ₫9,745.82 | +0.55% | ₫8.36M | ₫7.28B | — | — | — | 870.7785 | — |
| 18 | HTX | GRASS/USDT | — | — | — | ₫470.54M | — | — | — | — | — |
| 19 | Edgex | GRASS/USDT | — | — | — | ₫2.50M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short GRASS
Thanh lý GRASS
Chi tiết →Heatmap khối lượng GRASS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GRASS
Các coin tương tự GRASS
Tổng quan giá & phái sinh GRASS
Giá GRASS hiện tại là ₫9,715.43, tăng 1.09% trong 24 giờ qua. GRASS có vốn hóa thị trường ₫6.14T với nguồn cung lưu hành 632,083,030 GRASS.
Tổng hợp đồng mở của GRASS trên các sàn lớn là ₫1.28T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫180.04M vị thế futures GRASS đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của GRASS: Bybit dẫn đầu với 35.3%, theo sau là Hyperliquid (21.4%) và Binance (16.7%). Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.5 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Chúng tôi thu thập dữ liệu GRASS từ 19 sàn niêm yết, trong đó 16 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Thanh lý bắt buộc chia thành $3.6K lệnh long và $3.3K lệnh short trong ngày qua. Trong nhóm DePIN, GRASS ghi nhận -1.90% trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0041%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với GRASS.