Giá GRASS
₫15,933.24+2.01%GRASS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | GRASS/USDT | ₫16,029.18 | +2.01% | ₫382.09B | ₫420.34B | 0.7373 | ₫243.95M | ₫181.72M | 1.1001 | — |
| 2 | OKX | GRASS/USDT | ₫16,000.73 | +2.01% | ₫235.54B | ₫137.77B | 3.0500 | ₫51.09M | ₫60.74M | 0.5849 | — |
| 3 | Lbank | GRASS/USDT | ₫16,018.83 | +1.96% | ₫184.13B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bingx | GRASS/USDT | ₫15,995.56 | +2.21% | ₫177.36B | ₫191.62B | — | — | — | 1.0804 | — |
| 5 | Bybit | GRASS/USDT | ₫15,987.8 | +2.01% | ₫170.59B | ₫611.23B | 1.2857 | ₫12.02M | ₫28.93M | 3.5831 | — |
| 6 | Whitebit | GRASS/USDT | ₫15,995.56 | 0.00% | ₫88.72B | ₫103.36B | — | — | — | 1.1650 | — |
| 7 | Hyperliquid | GRASS/USDT | ₫16,006.68 | +1.96% | ₫74.77B | ₫749.33B | — | — | — | 10.0224 | — |
| 8 | Mexc | GRASS/USDT | ₫16,029.18 | +6.03% | ₫35.52B | ₫54.83B | — | — | — | 1.5436 | — |
| 9 | Bitunix | GRASS/USDT | ₫16,013.66 | +1.89% | ₫19.46B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Bitget | GRASS/USDT | ₫15,988.06 | +1.90% | ₫15.73B | ₫173.76B | 2.1328 | ₫19.70M | ₫93.91M | 11.0444 | — |
| 11 | Kucoin | GRASS/USDT | ₫16,003.32 | +2.11% | ₫12.26B | ₫37.58B | — | — | — | 3.0659 | — |
| 12 | Gate | GRASS/USDT | ₫15,995.56 | +2.11% | ₫10.76B | ₫69.05B | 1.1246 | ₫917.95K | — | 6.4184 | — |
| 13 | Lighter | GRASS/USDT | ₫16,037.45 | +3.52% | ₫5.63B | ₫22.62B | — | — | — | 4.0172 | — |
| 14 | Kraken | GRASS/USDT | ₫15,992.98 | +2.10% | ₫3.80B | ₫8.08B | — | — | — | 2.1258 | — |
| 15 | Aster | GRASS/USDT | ₫16,011.08 | +1.91% | ₫1.46B | ₫996.44M | — | — | — | 0.6805 | — |
| 16 | Cryptocom | GRASS/USDT | ₫16,014.18 | +2.20% | ₫56.07M | ₫589.26M | — | — | — | 10.5091 | — |
| 17 | HTX | GRASS/USDT | — | — | — | ₫463.99M | — | — | — | — | — |
| 18 | CoinEx | GRASS/USDT | — | — | — | ₫90.84M | — | — | — | — | — |
| 19 | Edgex | GRASS/USDT | — | — | — | ₫2.13M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short GRASS
Thanh lý GRASS
Chi tiết →Heatmap khối lượng GRASS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GRASS
Các coin tương tự GRASS
Tổng quan giá & phái sinh GRASS
Giá GRASS hiện tại là ₫15,933.24, tăng 2.01% trong 24 giờ qua. GRASS có vốn hóa thị trường ₫11.15T với nguồn cung lưu hành 699,492,325 GRASS.
Tổng hợp đồng mở của GRASS trên các sàn lớn là ₫2.58T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫692.97M vị thế futures GRASS đã bị thanh lý.
GRASS là gì?
GRASS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 124 theo vốn hóa thị trường (khoảng $431.15M).
Trang này cung cấp giá GRASS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi GRASS (GRASS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 GRASS = |
|---|---|
| VND | 15.933 ₫ |
| USD | 0,6162 US$ |
| EUR | 0,5493 € |
| CNY | 4,12 CN¥ |
| JPY | 98 ¥ |
| KRW | 820 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GRASS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của GRASS: Hyperliquid dẫn đầu với 29.0%, theo sau là Bybit (23.7%) và Binance (16.3%). Về funding, mức trọng số +0.0039% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 17 sàn.
Trong nhóm DePIN, GRASS ghi nhận +4.19% trong ngày qua. Thanh lý bắt buộc chia thành $12.7K lệnh long và $14.1K lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.5.