Giá GRASS
₫9,062.13+0.94%GRASS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | GRASS/USDT | ₫9,056.74 | +1.05% | ₫183.51B | ₫154.42B | — | — | — | 0.8415 | — |
| 2 | Binance | GRASS/USDT | ₫9,072.36 | +0.78% | ₫90.19B | ₫189.96B | 1.4925 | ₫234.27M | ₫11.63M | 2.1062 | — |
| 3 | Bybit | GRASS/USDT | ₫9,046.33 | +0.96% | ₫69.28B | ₫416.66B | — | ₫55.28M | ₫1.96M | 6.0146 | — |
| 4 | OKX | GRASS/USDT | ₫9,056.74 | +0.99% | ₫52.05B | ₫56.53B | — | ₫74.31M | ₫5.20M | 1.0861 | — |
| 5 | Whitebit | GRASS/USDT | ₫9,061.95 | 0.00% | ₫46.06B | ₫45.65B | — | — | — | 0.9912 | — |
| 6 | Lbank | GRASS/USDT | ₫9,072.36 | +1.01% | ₫43.08B | — | — | — | — | — | — |
| 7 | Hyperliquid | GRASS/USDT | ₫9,070.02 | +0.98% | ₫18.99B | ₫231.79B | — | — | — | 12.2063 | — |
| 8 | Bitget | GRASS/USDT | ₫9,028.9 | +0.67% | ₫12.51B | ₫100.53B | — | ₫71.98M | ₫38.43M | 8.0344 | — |
| 9 | Mexc | GRASS/USDT | ₫9,072.36 | +1.60% | ₫10.40B | ₫25.33B | — | — | — | 2.4362 | — |
| 10 | Bitunix | GRASS/USDT | ₫9,072.36 | +0.78% | ₫8.87B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Gate | GRASS/USDT | ₫9,056.74 | +1.10% | ₫8.62B | ₫26.79B | — | — | — | 3.1076 | — |
| 12 | Kucoin | GRASS/USDT | ₫9,061.95 | +0.75% | ₫8.26B | ₫45.20B | — | — | — | 5.4716 | — |
| 13 | CoinEx | GRASS/USDT | ₫9,071.08 | +0.90% | ₫3.45B | ₫1.26B | — | — | — | 0.3643 | — |
| 14 | Aster | GRASS/USDT | ₫9,038.53 | +0.87% | ₫1.46B | ₫1.42B | — | — | — | 0.9759 | — |
| 15 | Lighter | GRASS/USDT | ₫9,066.11 | -1.32% | ₫878.44M | ₫5.99B | — | — | — | 6.8140 | — |
| 16 | Kraken | GRASS/USDT | ₫9,090.58 | +1.75% | ₫847.32M | ₫2.98B | — | — | — | 3.5123 | — |
| 17 | Cryptocom | GRASS/USDT | ₫9,052.32 | +0.94% | ₫57.88M | ₫361.33M | — | — | — | 6.2428 | — |
| 18 | HTX | GRASS/USDT | — | — | — | ₫466.99M | — | — | — | — | — |
| 19 | Edgex | GRASS/USDT | — | — | — | ₫2.14M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short GRASS
Thanh lý GRASS
Chi tiết →Heatmap khối lượng GRASS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GRASS
Các coin tương tự GRASS
Tổng quan giá & phái sinh GRASS
Giá GRASS hiện tại là ₫9,062.13, tăng 0.94% trong 24 giờ qua. GRASS có vốn hóa thị trường ₫6.13T với nguồn cung lưu hành 677,022,560 GRASS.
Tổng hợp đồng mở của GRASS trên các sàn lớn là ₫1.31T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫493.06M vị thế futures GRASS đã bị thanh lý.
Bybit là sàn phái sinh GRASS lớn nhất tính theo OI, chiếm 31.9% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 17 sàn. Trong $18.9K bị thanh lý 24 giờ qua, 88.4% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.4 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. GRASS thuộc nhóm DePIN (185 đồng); nhóm này trung bình +3.63% trong 24 giờ, còn GRASS biến động +3.45%. Về funding, mức trọng số +0.0049% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.