Giá GRASS

₫15,933.24+2.01%
KL Futures (24h)₫1.33T
Khối lượng spot (24h)₫678.65B
Vốn hóa₫11.15T
Vị thế mở₫2.58T
Đang lưu hành699,492,325
Tổng cung1,000,000,000
Cung tối đa1,000,000,000

GRASS Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hVị thế mởLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThanh khoản ±1%
1BinanceGRASS/USDT₫16,029.18+2.01%₫382.09B₫420.34B0.7373₫243.95M₫181.72M1.1001—
2OKXGRASS/USDT₫16,000.73+2.01%₫235.54B₫137.77B3.0500₫51.09M₫60.74M0.5849—
3LbankGRASS/USDT₫16,018.83+1.96%₫184.13B——————
4BingxGRASS/USDT₫15,995.56+2.21%₫177.36B₫191.62B———1.0804—
5BybitGRASS/USDT₫15,987.8+2.01%₫170.59B₫611.23B1.2857₫12.02M₫28.93M3.5831—
6WhitebitGRASS/USDT₫15,995.560.00%₫88.72B₫103.36B———1.1650—
7HyperliquidGRASS/USDT₫16,006.68+1.96%₫74.77B₫749.33B———10.0224—
8MexcGRASS/USDT₫16,029.18+6.03%₫35.52B₫54.83B———1.5436—
9BitunixGRASS/USDT₫16,013.66+1.89%₫19.46B——————
10BitgetGRASS/USDT₫15,988.06+1.90%₫15.73B₫173.76B2.1328₫19.70M₫93.91M11.0444—
11KucoinGRASS/USDT₫16,003.32+2.11%₫12.26B₫37.58B———3.0659—
12GateGRASS/USDT₫15,995.56+2.11%₫10.76B₫69.05B1.1246₫917.95K—6.4184—
13LighterGRASS/USDT₫16,037.45+3.52%₫5.63B₫22.62B———4.0172—
14KrakenGRASS/USDT₫15,992.98+2.10%₫3.80B₫8.08B———2.1258—
15AsterGRASS/USDT₫16,011.08+1.91%₫1.46B₫996.44M———0.6805—
16CryptocomGRASS/USDT₫16,014.18+2.20%₫56.07M₫589.26M———10.5091—
17HTXGRASS/USDT———₫463.99M—————
18CoinExGRASS/USDT———₫90.84M—————
19EdgexGRASS/USDT———₫2.13M—————

Hiệu suất giá

4h-0.58%
24h+2.09%
7d-14.62%
30d+71.59%
90d+66.62%
180d+36.59%
YTD+106.09%
1Y+34.26%
All-80.37%

Tỷ lệ long/short GRASS

Binance GRASS/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản0.7373
OKX GRASS/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản3.0500
Binance GRASS/USDTTỷ lệ L/S theo vị thế2.1939
Binance GRASS/USDTTỷ lệ taker mua/bán1.0286

Thanh lý GRASS

Chi tiết →
Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h$1.8K
Mua $761.72Bán $1.1K
Thanh lý 12h$8.9K
Mua $1.5KBán $7.3K
Thanh lý 24h$26.8K
Mua $12.7KBán $14.1K

Heatmap khối lượng GRASS

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của GRASS

Tổng quan giá & phái sinh GRASS

Giá GRASS hiện tại là ₫15,933.24, tăng 2.01% trong 24 giờ qua. GRASS có vốn hóa thị trường ₫11.15T với nguồn cung lưu hành 699,492,325 GRASS.

Tổng hợp đồng mở của GRASS trên các sàn lớn là ₫2.58T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫692.97M vị thế futures GRASS đã bị thanh lý.

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

GRASS là gì?

GRASS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 124 theo vốn hóa thị trường (khoảng $431.15M).

Trang này cung cấp giá GRASS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi GRASS (GRASS) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 GRASS =
VND15.933 ₫
USD0,6162 US$
EUR0,5493 €
CNY4,12 CN¥
JPY98 ¥
KRW820 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá GRASS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Về phân bổ OI của GRASS: Hyperliquid dẫn đầu với 29.0%, theo sau là Bybit (23.7%) và Binance (16.3%). Về funding, mức trọng số +0.0039% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 17 sàn.

Trong nhóm DePIN, GRASS ghi nhận +4.19% trong ngày qua. Thanh lý bắt buộc chia thành $12.7K lệnh long và $14.1K lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.5.