Giá ME

₫1,549.7-₫51.73-3.23%
Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:32 UTC
KL Futures (24h)₫141.65B
Khối lượng spot (24h)₫47.05B
Vốn hóa₫962.19B
Vị thế mở₫192.10B
Đang lưu hành620,916,293
Tổng cung999,990,043
Cung tối đa1,000,000,000
Xếp hạng vốn hóa#552
Cao 24h₫1,632.95
Thấp 24h₫1,535.83
Phí funding-0.0041%
Cơ sở—
RSI (4h)44.90

Hiệu suất giá

4h-0.15%
24h-3.23%
7d+2.40%
30d-23.19%
90d-2.71%
180d-44.00%
YTD-70.95%
1Y-86.23%
All-98.93%

Tỷ lệ long/short ME

Binance ME/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản2.0950

ME Thị trường

#SànCặpGiá24h%Khối lượng 24hThay đổi khối lượngVị thế mởThay đổi OIPhí fundingLong/Short 24hThanh lý long 24hThanh lý short 24hOI/KL 24hThay đổi OI/VolThanh khoản ±1%
1BinanceME/USDT₫1,547.45-3.60%₫41.67B-66.74%₫53.57B-3.84%-0.0190%2.0950₫126.41M—1.2854+189.11%—
2BingxME/USDT₫1,547.71-3.62%₫33.65B+1.52%——0.0050%——————
3LbankME/USDT₫1,547.2-3.65%₫31.84B+2.06%——-0.0188%——————
4OKXME/USDT₫1,548.75-3.73%₫9.30B-71.47%₫9.88B-8.82%——₫29.79M—1.0618+219.58%—
5WhitebitME/USDT₫1,541—₫7.26B-43.03%₫11.71B-4.56%0.0050%———1.6126+67.52%—
6BybitME/USDT₫1,547.71-3.79%₫5.49B-74.22%₫27.53B-7.44%0.0031%———5.0148+259.05%—
7BitgetME/USDT₫1,551.33-3.39%₫3.80B-69.78%₫12.45B-5.64%0.0050%———3.2764+212.28%—
8MexcME/USDT₫1,547.2-0.71%₫3.48B-20.61%₫7.21B-0.98%-0.0186%———2.0737+24.72%—
9BitunixME/USDT₫1,547.45-3.62%₫2.50B-43.61%——-0.0189%——————
10HyperliquidME/USDT₫1,547.2-4.07%₫1.90B-51.39%₫4.80B-5.80%0.0013%———2.5278+93.80%—
11KucoinME/USDT₫1,547.45-3.69%₫412.22M-69.97%₫4.09B-4.25%0.0050%———9.9137+218.83%—
12GateME/USDT₫1,549.78-3.69%₫293.94M-70.45%₫3.80B-2.31%0.0100%———12.9435+230.65%—
13AsterME/USDT₫1,558.56-1.97%₫46.34M-87.22%₫742.23M+1.69%-0.0147%———16.0155+695.83%—
14CryptocomME/USDT————₫18.87M0.00%0.0029%——————

Thanh lý ME

Chi tiết →
Thanh lý 1h$251.48
Mua $251.48Bán $0.00
Thanh lý 4h$251.48
Mua $251.48Bán $0.00
Thanh lý 12h$926.00
Mua $926.00Bán $0.00
Thanh lý 24h$6.0K
Mua $6.0KBán $0.00

Heatmap khối lượng ME

Thời gianDòng vàoDòng raDòng vào ròngThay đổi ròngRòng/Vốn hóa

Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ME

Tổng quan giá & phái sinh ME

Giá ME hiện tại là ₫1,549.7, giảm 3.23% trong 24 giờ qua. ME có vốn hóa thị trường ₫962.19B với nguồn cung lưu hành 620,916,293 ME.

Tổng hợp đồng mở của ME trên các sàn lớn là ₫192.10B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫156.20M vị thế futures ME đã bị thanh lý.

Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:32 UTC

Sẵn sàng giao dịch?
🎁 Đăng ký qua liên kết: hoàn phí 20% trọn đời + 150 điểm
Đăng ký BinanceĐăng ký OKX
Liên kết giới thiệu · Quảng cáo

ME là gì?

ME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 552 theo vốn hóa thị trường (khoảng $37.25M).

Trang này cung cấp giá ME theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.

Quy đổi ME (ME) sang tiền pháp định

Tiền tệ1 ME =
VND1.550 ₫
USD0,06 $
EUR0,05353 €
CNY0,4006 ¥
JPY9 ¥
KRW79 ₩

Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ME trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.

Về phân bổ OI của ME: Binance dẫn đầu với 27.9%, theo sau là Bybit (14.3%) và Bitget (6.5%). ME thuộc nhóm NFT (317 đồng); nhóm này trung bình -2.01% trong 24 giờ, còn ME biến động -3.22%. Trong $6.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.

Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.7. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0071%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ME.