Giá MEME
₫12.11-₫0.03887-0.32%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short MEME
MEME Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | MEME/USDT | ₫12.08 | +0.48% | ₫59.10B | -0.29% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | MEME/USDT | ₫12.08 | +0.47% | ₫35.90B | -50.10% | ₫47.93B | -0.34% | 0.0006% | 1.9438 | ₫55.44M | ₫2.43M | 1.3351 | +99.72% | — |
| 3 | Lbank | MEME/USDT | ₫191.05 | +8.82% | ₫33.49B | -3.20% | — | — | -0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | MEME/USDT | ₫12.07 | — | ₫9.97B | -33.99% | ₫10.89B | -1.88% | 0.0050% | — | — | — | 1.0926 | +48.64% | — |
| 5 | OKX | MEME/USDT | ₫12.08 | +0.47% | ₫6.20B | -68.51% | ₫10.68B | -5.69% | — | — | — | — | 1.7223 | +199.53% | — |
| 6 | Bybit | MEME/USDT | ₫12.09 | +0.34% | ₫4.19B | -50.45% | ₫21.82B | -0.17% | 0.0050% | — | ₫6.35M | ₫145.09K | 5.2052 | +101.46% | — |
| 7 | Mexc | MEME/USDT | ₫12.08 | +0.23% | ₫4.11B | -20.77% | ₫9.56B | +3.73% | 0.0010% | — | — | — | 2.3245 | +30.92% | — |
| 8 | Bitget | MEME/USDT | ₫12.11 | +1.01% | ₫2.93B | -52.02% | ₫10.76B | -0.44% | 0.0050% | — | — | — | 3.6667 | +107.50% | — |
| 9 | Bitunix | MEME/USDT | ₫12.09 | +0.54% | ₫2.71B | -31.54% | — | — | -0.0005% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Hyperliquid | MEME/USDT | ₫12.11 | +0.86% | ₫1.49B | +20.71% | ₫8.96B | +5.16% | 0.0013% | — | — | — | 6.0273 | -12.89% | — |
| 11 | Gate | MEME/USDT | ₫12.1 | +0.54% | ₫320.83M | -74.31% | ₫9.25B | -1.86% | 0.0050% | — | ₫5.00M | — | 28.8398 | +282.08% | — |
| 12 | Kucoin | MEME/USDT | ₫12.07 | +0.34% | ₫212.36M | -71.37% | ₫4.79B | -1.98% | 0.0050% | — | — | — | 22.5510 | +242.35% | — |
| 13 | Aster | MEME/USDT | ₫192.08 | +7.67% | ₫81.70M | -74.96% | ₫508.97M | +10.80% | 0.0013% | — | — | — | 6.2301 | +342.46% | — |
Thanh lý MEME
Chi tiết →Heatmap khối lượng MEME
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của MEME
Tổng quan giá & phái sinh MEME
Giá MEME hiện tại là ₫12.11, giảm 0.32% trong 24 giờ qua. MEME có vốn hóa thị trường ₫783.44B với nguồn cung lưu hành 64,765,665,500 MEME.
Tổng hợp đồng mở của MEME trên các sàn lớn là ₫219.42B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫69.37M vị thế futures MEME đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 18:14 UTC
MEME là gì?
MEME là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 642 theo vốn hóa thị trường (khoảng $30.35M).
Trang này cung cấp giá MEME theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi MEME (MEME) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MEME = |
|---|---|
| VND | 12 ₫ |
| USD | 0,000469 $ |
| EUR | 0,0004187 € |
| CNY | 0,003137 ¥ |
| JPY | 0,07356 ¥ |
| KRW | 0,6214 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MEME trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $8.50M hợp đồng MEME đang mở, riêng Binance nắm 21.8%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.7. Về funding, mức trọng số +0.0027% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 10 sàn. MEME thuộc nhóm Binance Launchpool (55 đồng); nhóm này trung bình -2.09% trong 24 giờ, còn MEME biến động -2.33%. Trong $2.7K bị thanh lý 24 giờ qua, 96.3% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.