Giá MERL
₫684.21-₫7.68-1.11%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short MERL
MERL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | MERL/USDT | ₫688.1 | -1.77% | ₫168.51B | -0.60% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Whitebit | MERL/USDT | ₫685.26 | — | ₫43.45B | -2.88% | ₫14.43B | -2.62% | 0.0050% | — | — | — | 0.3321 | +0.27% | — |
| 3 | OKX | MERL/USDT | ₫687.33 | -1.70% | ₫33.00B | -27.77% | ₫35.31B | -1.91% | — | — | ₫6.71M | ₫28.66M | 1.0697 | +35.81% | — |
| 4 | Binance | MERL/USDT | ₫688.36 | -1.73% | ₫29.72B | -42.81% | ₫42.83B | -1.43% | 0.0050% | 2.2072 | ₫45.71M | ₫366.26K | 1.4411 | +72.35% | — |
| 5 | Lbank | MERL/USDT | ₫688.36 | -1.66% | ₫14.33B | -38.34% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Deribit | MERL/USDC | ₫686.94 | -2.38% | ₫8.78B | -37.11% | ₫2.49B | +3.26% | 0.0216% | — | — | — | 0.2831 | +64.19% | — |
| 7 | Bitget | MERL/USDT | ₫688.1 | -1.44% | ₫7.03B | -10.83% | ₫40.54B | -2.33% | 0.0050% | — | — | — | 5.7703 | +9.54% | — |
| 8 | Bybit | MERL/USDT | ₫687.84 | -1.55% | ₫4.60B | -53.71% | ₫20.32B | -3.03% | 0.0100% | — | — | — | 4.4182 | +109.49% | — |
| 9 | Hyperliquid | MERL/USDT | ₫688.36 | -2.12% | ₫3.30B | -38.55% | ₫13.52B | -1.34% | 0.0013% | — | — | — | 4.0994 | +60.55% | — |
| 10 | Mexc | MERL/USDT | ₫688.36 | -0.89% | ₫3.22B | -10.84% | ₫11.48B | -5.10% | 0.0050% | — | — | — | 3.5695 | +6.43% | — |
| 11 | Bitunix | MERL/USDT | ₫688.36 | -1.73% | ₫2.30B | -15.65% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Gate | MERL/USDT | ₫689.65 | -1.55% | ₫941.85M | -56.23% | ₫6.52B | -3.53% | 0.0100% | — | — | — | 6.9237 | +120.39% | — |
| 13 | Kucoin | MERL/USDT | ₫688.62 | -1.54% | ₫865.45M | +31.80% | ₫8.39B | +0.05% | 0.0050% | — | — | — | 9.6995 | -24.09% | — |
| 14 | Aster | MERL/USDT | ₫677 | -0.80% | ₫55.23M | +37.21% | ₫20.90M | -15.89% | 0.0050% | — | — | — | 0.3784 | -38.70% | — |
Thanh lý MERL
Chi tiết →Heatmap khối lượng MERL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của MERL
Tổng quan giá & phái sinh MERL
Giá MERL hiện tại là ₫684.21, giảm 1.11% trong 24 giờ qua. MERL có vốn hóa thị trường ₫977.86B với nguồn cung lưu hành 1,429,811,256 MERL.
Tổng hợp đồng mở của MERL trên các sàn lớn là ₫219.01B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫81.44M vị thế futures MERL đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 05:07 UTC
MERL là gì?
MERL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 544 theo vốn hóa thị trường (khoảng $37.86M).
Trang này cung cấp giá MERL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi MERL (MERL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MERL = |
|---|---|
| VND | 684 ₫ |
| USD | 0,02649 $ |
| EUR | 0,02363 € |
| CNY | 0,1769 ¥ |
| JPY | 4 ¥ |
| KRW | 35 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MERL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $8.48M hợp đồng MERL đang mở, riêng Binance nắm 19.6%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0055%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với MERL. Chúng tôi thu thập dữ liệu MERL từ 14 sàn niêm yết, trong đó 11 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Trong $3.2K bị thanh lý 24 giờ qua, 64.4% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía. Trong nhóm Made in China, MERL ghi nhận -2.21% trong ngày qua. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.5 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.