Giá MOODENG
₫996.97-₫35.73-3.46%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short MOODENG
MOODENG Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | MOODENG/USDT | ₫1,000.94 | -2.98% | ₫171.58B | +0.09% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | MOODENG/USDT | ₫1,001.2 | -2.69% | ₫90.73B | -44.36% | ₫49.65B | -4.61% | 0.0050% | 1.8450 | ₫25.51M | ₫125.99K | 0.5473 | +71.44% | — |
| 3 | Kucoin | MOODENG/USDT | ₫1,000.94 | -3.25% | ₫79.72B | -48.36% | ₫36.91B | -0.63% | 0.0050% | — | — | — | 0.4629 | +92.44% | — |
| 4 | Lbank | MOODENG/USDT | ₫1,000.94 | -2.54% | ₫52.37B | -45.72% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | OKX | MOODENG/USDT | ₫1,001.2 | -2.64% | ₫48.39B | -49.39% | ₫33.01B | -1.05% | — | — | ₫18.13M | — | 0.6821 | +95.50% | — |
| 6 | Bybit | MOODENG/USDT | ₫1,001.71 | -2.63% | ₫32.92B | -39.55% | ₫23.76B | -9.41% | 0.0050% | — | ₫12.91M | ₫3.60M | 0.7217 | +49.88% | — |
| 7 | Whitebit | MOODENG/USDT | ₫998.1 | — | ₫31.35B | -8.49% | ₫15.28B | -3.19% | 0.0050% | — | — | — | 0.4876 | +5.80% | — |
| 8 | Bitget | MOODENG/USDT | ₫998.36 | -2.91% | ₫11.10B | -34.41% | ₫19.05B | -0.18% | 0.0050% | — | ₫58.34M | — | 1.7163 | +52.20% | — |
| 9 | Bitunix | MOODENG/USDT | ₫1,000.42 | -2.69% | ₫6.23B | -61.70% | — | — | 0.0031% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Mexc | MOODENG/USDT | ₫1,000.16 | -1.65% | ₫5.93B | -3.89% | ₫15.31B | -2.32% | 0.0050% | — | — | — | 2.5844 | +1.64% | — |
| 11 | Gate | MOODENG/USDT | ₫1,001.71 | -2.56% | ₫2.67B | -56.50% | ₫8.38B | -0.54% | 0.0050% | — | ₫35.87M | — | 3.1346 | +128.65% | — |
| 12 | Hyperliquid | MOODENG/USDT | ₫1,000.68 | -2.98% | ₫1.90B | -71.84% | ₫8.22B | -4.88% | 0.0013% | — | — | — | 4.3391 | +237.83% | — |
| 13 | Kraken | MOODENG/USDT | ₫997.84 | -3.01% | ₫656.92M | -61.89% | ₫964.37M | +3.81% | -0.0153% | — | — | — | 1.4680 | +172.42% | — |
| 14 | Aster | MOODENG/USDT | ₫992.16 | -3.15% | ₫108.71M | -47.07% | ₫74.94M | +36.16% | 0.0050% | — | — | — | 0.6894 | +157.25% | — |
| 15 | Cryptocom | MOODENG/USDT | ₫996.96 | -3.92% | ₫11.57M | -85.20% | ₫110.95M | -4.48% | -0.0016% | — | — | — | 9.5919 | +545.30% | — |
Thanh lý MOODENG
Chi tiết →Heatmap khối lượng MOODENG
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của MOODENG
Tổng quan giá & phái sinh MOODENG
Giá MOODENG hiện tại là ₫996.97, giảm 3.46% trong 24 giờ qua. MOODENG có vốn hóa thị trường ₫982.94B với nguồn cung lưu hành 989,936,411 MOODENG.
Tổng hợp đồng mở của MOODENG trên các sàn lớn là ₫247.66B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫154.50M vị thế futures MOODENG đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 18:14 UTC
MOODENG là gì?
MOODENG là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 542 theo vốn hóa thị trường (khoảng $38.07M).
Trang này cung cấp giá MOODENG theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi MOODENG (MOODENG) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 MOODENG = |
|---|---|
| VND | 997 ₫ |
| USD | 0,03862 $ |
| EUR | 0,03447 € |
| CNY | 0,2583 ¥ |
| JPY | 6 ¥ |
| KRW | 51 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá MOODENG trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $9.59M hợp đồng MOODENG đang mở, riêng Binance nắm 20.0%. Trong $6.0K bị thanh lý 24 giờ qua, 97.6% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 2.2.
Chúng tôi thu thập dữ liệu MOODENG từ 15 sàn niêm yết, trong đó 12 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Về funding, mức trọng số +0.0048% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. MOODENG thuộc nhóm Meme (3134 đồng); nhóm này trung bình +0.21% trong 24 giờ, còn MOODENG biến động -3.32%.