Giá POPCAT
₫1,334.26-2.52%KL Futures (24h)₫1.10T
Khối lượng spot (24h)₫258.04B
Vốn hóa₫1.31T
Vị thế mở₫555.02B
Đang lưu hành979,978,670
Tổng cung979,978,670
Cung tối đa979,978,694
POPCAT Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | POPCAT/USDT | ₫1,333.53 | -2.62% | ₫175.17B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | POPCAT/USDT | ₫1,334.05 | -2.42% | ₫61.69B | ₫59.08B | 1.7405 | ₫218.75M | ₫11.66M | 0.9578 | — |
| 3 | Bybit | POPCAT/USDT | ₫1,332.49 | -2.59% | ₫55.86B | ₫187.93B | — | ₫322.89M | ₫101.09M | 3.3643 | — |
| 4 | Lbank | POPCAT/USDT | ₫1,333.79 | -2.47% | ₫33.92B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Whitebit | POPCAT/USDT | ₫1,330.4 | 0.00% | ₫23.23B | ₫13.71B | — | — | — | 0.5904 | — |
| 6 | OKX | POPCAT/USDT | ₫1,334.05 | -2.51% | ₫11.69B | ₫14.11B | — | — | — | 1.2067 | — |
| 7 | Bitget | POPCAT/USDT | ₫1,333.27 | -2.66% | ₫9.20B | ₫27.92B | — | ₫5.16M | — | 3.0358 | — |
| 8 | Mexc | POPCAT/USDT | ₫1,333.27 | +1.12% | ₫7.67B | ₫24.66B | — | — | — | 3.2167 | — |
| 9 | Hyperliquid | POPCAT/USDT | ₫1,335.24 | -2.70% | ₫5.78B | ₫55.43B | — | ₫4.29M | — | 9.5819 | — |
| 10 | Bitunix | POPCAT/USDT | ₫1,334.31 | -2.38% | ₫5.73B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | POPCAT/USDT | ₫1,335.35 | -2.30% | ₫4.85B | ₫28.93B | — | — | — | 5.9706 | — |
| 12 | Lighter | POPCAT/USDT | ₫1,329.1 | -2.24% | ₫4.58B | ₫1.37B | — | — | — | 0.2983 | — |
| 13 | Gate | POPCAT/USDT | ₫1,334.05 | -2.57% | ₫4.46B | ₫8.01B | — | ₫2.41M | — | 1.7964 | — |
| 14 | CoinEx | POPCAT/USDT | ₫1,334.93 | -2.45% | ₫1.59B | ₫1.70B | — | — | — | 1.0706 | — |
| 15 | Kraken | POPCAT/USDT | ₫1,330.14 | -2.65% | ₫866.69M | ₫3.85B | — | — | — | 4.4457 | — |
| 16 | Coinbase | POPCAT/USDT | ₫1,359.55 | 0.00% | ₫206.66M | ₫2.41B | — | — | — | 11.6608 | — |
| 17 | Cryptocom | POPCAT/USDT | ₫1,333.27 | -2.36% | ₫11.14M | ₫623.14M | — | — | — | 55.9464 | — |
| 18 | Edgex | POPCAT/USDT | — | — | — | ₫34.05M | — | — | — | — | — |
| 19 | Dydx | POPCAT/USDT | — | — | — | ₫7.58M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h-0.25%
24h-2.06%
7d-6.06%
30d+19.17%
90d+24.27%
180d+0.12%
YTD-38.43%
1Y-78.95%
All-91.18%
Tỷ lệ long/short POPCAT
Binance POPCAT/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.7405
Thanh lý POPCAT
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h$149.57
Mua $149.57Bán $0.00
Thanh lý 12h$1.4K
Mua $1.4KBán $5.63
Thanh lý 24h$25.6K
Mua $21.3KBán $4.3K
Heatmap khối lượng POPCAT
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của POPCAT
Các coin tương tự POPCAT
Tổng quan giá & phái sinh POPCAT
Giá POPCAT hiện tại là ₫1,334.26, giảm 2.52% trong 24 giờ qua. POPCAT có vốn hóa thị trường ₫1.31T với nguồn cung lưu hành 979,978,670 POPCAT.
Tổng hợp đồng mở của POPCAT trên các sàn lớn là ₫555.02B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫666.25M vị thế futures POPCAT đã bị thanh lý.
Trong $16.51M hợp đồng POPCAT đang mở, riêng Bybit nắm 43.7%. Thanh lý bắt buộc chia thành $21.3K lệnh long và $4.3K lệnh short trong ngày qua. Trong nhóm Meme, POPCAT ghi nhận +0.72% trong ngày qua.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.9. Chúng tôi thu thập dữ liệu POPCAT từ 19 sàn niêm yết, trong đó 16 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0045%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với POPCAT.