Giá RSR
₫41.34-₫0.5658-1.35%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short RSR
RSR Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | RSR/USDT | ₫41.12 | -2.39% | ₫121.14B | -21.39% | ₫94.48B | +2.17% | -0.0046% | 0.6297 | ₫398.55M | ₫7.81M | 0.7799 | +29.97% | — |
| 2 | Lbank | RSR/USDT | ₫41.09 | -2.45% | ₫71.26B | -19.10% | — | — | -0.0046% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | RSR/USDT | ₫41.09 | -2.67% | ₫59.29B | -0.48% | — | — | -0.0116% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | RSR/USDT | ₫40.99 | — | ₫18.68B | -14.34% | ₫21.42B | +0.93% | 0.0100% | — | — | — | 1.1472 | +17.82% | — |
| 5 | Bybit | RSR/USDT | ₫41.11 | -2.53% | ₫16.98B | -10.07% | ₫29.60B | -3.10% | -0.0207% | — | ₫10.92M | ₫2.06M | 1.7432 | +7.75% | — |
| 6 | OKX | RSR/USDT | ₫41.07 | -2.51% | ₫14.70B | -29.52% | ₫20.97B | -1.25% | — | — | ₫30.69M | — | 1.4265 | +40.12% | — |
| 7 | Bitunix | RSR/USDT | ₫41.15 | -2.39% | ₫7.23B | +7.55% | — | — | -0.0047% | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Mexc | RSR/USDT | ₫41.09 | -0.99% | ₫6.46B | -15.21% | ₫31.51B | -7.36% | -0.0041% | — | — | — | 4.8754 | +9.26% | — |
| 9 | Bitget | RSR/USDT | ₫41.09 | -2.57% | ₫5.46B | -61.13% | ₫19.74B | -6.94% | -0.0132% | — | — | — | 3.6168 | +139.40% | — |
| 10 | Kucoin | RSR/USDT | ₫41.09 | -2.08% | ₫2.75B | -38.32% | ₫58.67B | -2.93% | -0.0010% | — | — | — | 21.3585 | +57.37% | — |
| 11 | Gate | RSR/USDT | ₫41.4 | -1.84% | ₫1.81B | -61.31% | ₫6.06B | -4.76% | 0.0050% | — | ₫6.56M | — | 3.3455 | +146.18% | — |
| 12 | Hyperliquid | RSR/USDT | ₫41.12 | -2.57% | ₫1.78B | -25.96% | ₫9.08B | -1.40% | 0.0013% | — | ₫1.18M | — | 5.1152 | +33.18% | — |
| 13 | Kraken | RSR/USDT | ₫41.34 | -0.87% | ₫170.07M | -71.46% | ₫1.96B | +0.05% | 0.0117% | — | — | — | 11.5006 | +250.62% | — |
| 14 | Aster | RSR/USDT | ₫41.17 | -1.05% | ₫101.36M | +139.24% | ₫732.42M | +7.52% | 0.0100% | — | — | — | 7.2261 | -55.06% | — |
Thanh lý RSR
Chi tiết →Heatmap khối lượng RSR
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của RSR
Tổng quan giá & phái sinh RSR
Giá RSR hiện tại là ₫41.34, giảm 1.35% trong 24 giờ qua. RSR có vốn hóa thị trường ₫2.59T với nguồn cung lưu hành 62,553,174,091 RSR.
Tổng hợp đồng mở của RSR trên các sàn lớn là ₫294.21B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫457.78M vị thế futures RSR đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 01:33 UTC
RSR là gì?
RSR là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 279 theo vốn hóa thị trường (khoảng $100.15M).
Trang này cung cấp giá RSR theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi RSR (RSR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 RSR = |
|---|---|
| VND | 41 ₫ |
| USD | 0,001601 $ |
| EUR | 0,001428 € |
| CNY | 0,01069 ¥ |
| JPY | 0,2511 ¥ |
| KRW | 2 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá RSR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của RSR: Binance dẫn đầu với 32.1%, theo sau là KuCoin (20.0%) và MEXC (10.7%). Thanh lý bắt buộc chia thành $17.3K lệnh long và $382 lệnh short trong ngày qua. RSR thuộc nhóm Made in USA (240 đồng); nhóm này trung bình -2.39% trong 24 giờ, còn RSR biến động -5.02%.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn. Về funding, mức trọng số -0.0039% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1.