Giá SKR
₫365.99-₫16.16-4.23%Hiệu suất giá
SKR Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | SKR/USDT | ₫365.42 | -4.71% | ₫58.67B | -0.07% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | SKR/USDT | ₫365.5 | -4.79% | ₫39.41B | -47.31% | ₫53.23B | -6.59% | 0.0050% | — | — | — | 1.3504 | +77.29% | — |
| 3 | Lighter | SKR/USDT | ₫366.66 | -4.42% | ₫39.25B | -31.15% | ₫309.82M | +22.45% | 0.0096% | — | — | — | 0.0079 | +77.86% | — |
| 4 | Hyperliquid | SKR/USDT | ₫365.65 | -5.03% | ₫20.91B | -62.82% | ₫8.22B | -3.46% | 0.0013% | — | — | — | 0.3932 | +159.65% | — |
| 5 | Lbank | SKR/USDT | ₫365.65 | -4.79% | ₫17.57B | -0.37% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bybit | SKR/USDT | ₫365.83 | -4.63% | ₫8.26B | -59.38% | ₫68.21B | -4.65% | -0.0186% | — | ₫554.30K | — | 8.2610 | +134.75% | — |
| 7 | Bitget | SKR/USDT | ₫365.57 | -5.01% | ₫4.85B | -57.81% | ₫24.30B | -3.74% | 0.0050% | — | — | — | 5.0056 | +128.14% | — |
| 8 | Mexc | SKR/USDT | ₫365.68 | -0.45% | ₫4.75B | -25.20% | ₫170.77B | -2.21% | 0.0050% | — | — | — | 35.9845 | +30.72% | — |
| 9 | Bitunix | SKR/USDT | ₫365.75 | -4.73% | ₫2.69B | -29.27% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Gate | SKR/USDT | ₫368.7 | -4.27% | ₫678.45M | -49.75% | ₫9.32B | -4.10% | 0.0050% | — | — | — | 13.7432 | +90.85% | — |
| 11 | Backpack | SKR/USDT | ₫367.9 | -3.86% | ₫484.05M | -40.22% | ₫4.43B | -0.97% | 0.0013% | — | — | — | 9.1513 | +65.64% | — |
| 12 | Aster | SKR/USDT | ₫367.61 | -3.86% | ₫413.11M | -64.95% | ₫245.15M | +6.02% | 0.0050% | — | — | — | 0.5934 | +202.48% | — |
| 13 | Kucoin | SKR/USDT | ₫365.29 | -4.52% | ₫397.91M | -41.23% | ₫9.77B | -6.57% | 0.0050% | — | — | — | 24.5454 | +58.97% | — |
| 14 | Cryptocom | SKR/USDT | ₫376.11 | -5.51% | ₫902.06K | — | ₫53.33M | -6.37% | -0.0010% | — | — | — | 59.1225 | — | — |
Thanh lý SKR
Chi tiết →Heatmap khối lượng SKR
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SKR
Tổng quan giá & phái sinh SKR
Giá SKR hiện tại là ₫365.99, giảm 4.23% trong 24 giờ qua. SKR có vốn hóa thị trường ₫2.66T với nguồn cung lưu hành 7,279,518,483 SKR.
Tổng hợp đồng mở của SKR trên các sàn lớn là ₫348.85B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫554.30K vị thế futures SKR đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 21:41 UTC
SKR là gì?
SKR là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 272 theo vốn hóa thị trường (khoảng $103.20M).
Trang này cung cấp giá SKR theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SKR (SKR) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SKR = |
|---|---|
| VND | 366 ₫ |
| USD | 0,01418 $ |
| EUR | 0,01265 € |
| CNY | 0,09483 ¥ |
| JPY | 2 ¥ |
| KRW | 19 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SKR trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $13.51M hợp đồng SKR đang mở, riêng MEXC nắm 49.0%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.6 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Trong $21 bị thanh lý 24 giờ qua, 100.0% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.
Về funding, mức trọng số +0.0003% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn. SKR thuộc nhóm Layer 2 (L2) (107 đồng); nhóm này trung bình -1.67% trong 24 giờ, còn SKR biến động -0.81%.