Giá SNX
₫5,098.9+₫38.96+0.77%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short SNX
SNX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | SNX/USDT | ₫5,086.02 | +1.44% | ₫58.92B | -0.86% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | SNX/USDT | ₫5,088.6 | +1.39% | ₫29.86B | -64.70% | ₫57.37B | -2.94% | -0.0104% | 1.9291 | ₫60.14M | ₫36.46M | 1.9214 | +174.99% | — |
| 3 | Lbank | SNX/USDT | ₫5,088.6 | +1.34% | ₫27.70B | -63.49% | — | — | -0.0104% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | SNX/USDT | ₫5,101.51 | — | ₫11.06B | -36.51% | ₫13.05B | -1.54% | 0.0100% | — | — | — | 1.1800 | +55.09% | — |
| 5 | OKX | SNX/USDT | ₫5,091.18 | +1.39% | ₫10.02B | -61.92% | ₫12.80B | +1.05% | — | — | — | — | 1.2771 | +165.36% | — |
| 6 | Bybit | SNX/USDT | ₫5,083.43 | +1.34% | ₫5.05B | -63.96% | ₫37.46B | +4.12% | 0.0100% | — | ₫109.03M | ₫807.82K | 7.4212 | +188.93% | — |
| 7 | Kucoin | SNX/USDT | ₫5,096.34 | +1.38% | ₫4.55B | -26.15% | ₫12.88B | -2.06% | -0.0295% | — | — | — | 2.8277 | +32.61% | — |
| 8 | Mexc | SNX/USDT | ₫5,091.18 | +1.33% | ₫3.91B | -11.02% | ₫21.92B | +3.92% | -0.0102% | — | — | — | 5.6010 | +16.79% | — |
| 9 | Bitunix | SNX/USDT | ₫5,091.18 | +1.44% | ₫2.39B | -56.01% | — | — | -0.0110% | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Hyperliquid | SNX/USDT | ₫5,091.95 | +1.10% | ₫2.27B | -67.93% | ₫11.52B | -4.62% | 0.0013% | — | — | — | 5.0754 | +197.45% | — |
| 11 | Bitget | SNX/USDT | ₫5,106.67 | +2.01% | ₫1.17B | -76.79% | ₫23.33B | +4.09% | 0.0100% | — | — | — | 19.9670 | +348.40% | — |
| 12 | Gate | SNX/USDT | ₫5,078.27 | +1.24% | ₫955.68M | -62.82% | ₫8.39B | +2.66% | 0.0100% | — | — | — | 8.7790 | +176.08% | — |
| 13 | Kraken | SNX/USDT | ₫5,078.27 | +0.98% | ₫426.94M | -35.86% | ₫4.44B | +8.19% | 0.0001% | — | — | — | 10.3943 | +68.68% | — |
| 14 | Aster | SNX/USDT | ₫5,060.2 | +0.51% | ₫41.49M | -75.73% | ₫215.35M | -2.86% | 0.0100% | — | — | — | 5.1902 | +300.30% | — |
| 15 | Cryptocom | SNX/USDT | — | — | — | — | ₫66.20M | 0.00% | -0.0094% | — | — | — | — | — | — |
Thanh lý SNX
Chi tiết →Heatmap khối lượng SNX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SNX
Tổng quan giá & phái sinh SNX
Giá SNX hiện tại là ₫5,098.9, tăng 0.77% trong 24 giờ qua. SNX có vốn hóa thị trường ₫2.96T với nguồn cung lưu hành 580,980,590 SNX.
Tổng hợp đồng mở của SNX trên các sàn lớn là ₫263.55B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫206.43M vị thế futures SNX đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 18:14 UTC
SNX là gì?
SNX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 252 theo vốn hóa thị trường (khoảng $114.53M).
Trang này cung cấp giá SNX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi SNX (SNX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 SNX = |
|---|---|
| VND | 5.099 ₫ |
| USD | 0,1975 $ |
| EUR | 0,1763 € |
| CNY | 1,32 ¥ |
| JPY | 31 ¥ |
| KRW | 262 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá SNX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của SNX: Binance dẫn đầu với 21.8%, theo sau là Bybit (14.2%) và Bitget (8.9%). Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.6. Thanh lý bắt buộc chia thành $6.6K lệnh long và $1.4K lệnh short trong ngày qua.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 12 sàn. Trong nhóm Derivatives, SNX ghi nhận -2.95% trong ngày qua. Về funding, mức trọng số -0.0019% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.