Giá Plasma (XPL)
₫1,947.57-3.82%XPL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | XPL/USDT | ₫1,948.12 | -3.78% | ₫641.95B | ₫957.80B | 0.8376 | ₫244.73M | ₫98.06M | 1.4920 | — |
| 2 | OKX | XPL/USDT | ₫1,949.41 | -3.69% | ₫376.64B | ₫212.68B | 2.4400 | ₫665.94M | ₫73.82M | 0.5647 | — |
| 3 | Bybit | XPL/USDT | ₫1,949.15 | -3.73% | ₫281.23B | ₫676.14B | 3.4228 | ₫616.53M | ₫17.57M | 2.4042 | — |
| 4 | Lighter | XPL/USDT | ₫1,952.77 | -2.45% | ₫222.84B | ₫99.59B | — | — | — | 0.4469 | — |
| 5 | Bingx | XPL/USDT | ₫1,948.89 | -3.77% | ₫185.17B | ₫146.98B | — | — | — | 0.7938 | — |
| 6 | Hyperliquid | XPL/USDT | ₫1,950.52 | -3.49% | ₫150.57B | ₫1.42T | — | — | — | 9.4125 | — |
| 7 | Mexc | XPL/USDT | ₫1,947.86 | -1.58% | ₫104.31B | ₫376.61B | — | — | — | 3.6104 | — |
| 8 | Whitebit | XPL/USDT | ₫1,949.41 | 0.00% | ₫96.63B | ₫217.27B | — | — | — | 2.2485 | — |
| 9 | Lbank | XPL/USDT | ₫1,948.63 | -3.69% | ₫73.00B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Bitget | XPL/USDT | ₫1,947.86 | -3.79% | ₫59.91B | ₫192.41B | 2.1980 | ₫73.39M | — | 3.2117 | — |
| 11 | Bitunix | XPL/USDT | ₫1,948.38 | -3.76% | ₫54.37B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Gate | XPL/USDT | ₫1,946.82 | -3.82% | ₫30.58B | ₫464.31B | 1.4650 | ₫8.35M | ₫999.66K | 15.1830 | — |
| 13 | Kraken | XPL/USDT | ₫1,949.41 | -3.56% | ₫4.28B | ₫19.23B | — | — | — | 4.4970 | — |
| 14 | Kucoin | XPL/USDT | ₫1,949.15 | -3.84% | ₫2.90B | ₫97.98B | — | — | — | 33.7394 | — |
| 15 | Aster | XPL/USDT | ₫1,949.67 | -3.70% | ₫2.06B | ₫7.46B | — | — | — | 3.6156 | — |
| 16 | Backpack | XPL/USDT | ₫1,949.93 | -3.32% | ₫1.47B | ₫3.43B | — | — | — | 2.3292 | — |
| 17 | Deribit | XPL/USDC | ₫1,943.98 | -3.40% | ₫1.10B | ₫2.06B | — | — | — | 1.8645 | — |
| 18 | HTX | XPL/USDT | ₫1,945.79 | -1.56% | ₫1.02B | ₫2.79B | 0.8846 | — | — | 2.7210 | — |
| 19 | Coinbase | XPL/USDT | ₫2,360.29 | 0.00% | ₫227.24M | ₫1.34B | — | — | — | 5.8936 | — |
| 20 | Bitfinex | XPL/USDT | ₫1,955.13 | 0.00% | ₫20.06M | ₫332.59M | — | — | — | 16.5836 | — |
| 21 | Paradex | XPL/USDT | ₫1,960.01 | -3.69% | ₫1.05M | ₫4.58B | — | — | — | 4343.7226 | — |
| 22 | CoinEx | XPL/USDT | — | — | — | ₫307.02M | — | — | — | — | — |
| 23 | Cryptocom | XPL/USDT | — | — | — | ₫145.50M | — | — | — | — | — |
| 24 | Edgex | XPL/USDT | — | — | — | ₫16.64M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short XPL
Thanh lý XPL
Chi tiết →Heatmap khối lượng XPL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của XPL
Các coin tương tự XPL
Tổng quan giá & phái sinh XPL
Giá Plasma (XPL) hiện tại là ₫1,947.57, giảm 3.82% trong 24 giờ qua. XPL có vốn hóa thị trường ₫8.83T với nguồn cung lưu hành 4,533,333,333 XPL.
Tổng hợp đồng mở của XPL trên các sàn lớn là ₫4.90T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.80B vị thế futures XPL đã bị thanh lý.
Plasma là gì?
Plasma (XPL) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 134 theo vốn hóa thị trường (khoảng $341.45M).
Trang này cung cấp giá Plasma theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi Plasma (XPL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 XPL = |
|---|---|
| VND | 1.948 ₫ |
| USD | 0,07532 US$ |
| EUR | 0,06715 € |
| CNY | 0,5042 CN¥ |
| JPY | 12 ¥ |
| KRW | 100 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá XPL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Hyperliquid là sàn phái sinh XPL lớn nhất tính theo OI, chiếm 28.9% tổng lượng. Chúng tôi thu thập dữ liệu XPL từ 24 sàn niêm yết, trong đó 22 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Trong $69.6K bị thanh lý 24 giờ qua, 89.4% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.
XPL thuộc nhóm Layer 1 (L1) (357 đồng); nhóm này trung bình +0.97% trong 24 giờ, còn XPL biến động +0.99%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.5 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Về funding, mức trọng số +0.0039% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.