Giá Bittensor (TAO)
₫5,860,449.09-0.23%TAO Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | TAO/USDT | ₫5,842,506.56 | -0.47% | ₫2.90T | ₫1.72T | 1.2472 | ₫10.23B | ₫1.46B | 0.5937 | — |
| 2 | Mexc | TAO/USDT | ₫5,840,946.34 | +0.51% | ₫940.06B | ₫2.08T | — | — | — | 2.2115 | — |
| 3 | Bybit | TAO/USDT | ₫5,844,066.78 | -0.47% | ₫833.32B | ₫962.86B | 3.3271 | ₫2.96B | ₫297.02M | 1.1555 | — |
| 4 | OKX | TAO/USDT | ₫5,843,026.63 | -0.44% | ₫641.94B | ₫508.78B | 2.5800 | ₫974.75M | — | 0.7926 | — |
| 5 | Bingx | TAO/USDT | ₫5,842,506.56 | -0.43% | ₫445.33B | ₫375.57B | — | — | — | 0.8434 | — |
| 6 | Hyperliquid | TAO/USDT | ₫5,846,407.11 | -0.33% | ₫398.06B | ₫1.03T | — | ₫1.43B | ₫812.43M | 2.5797 | — |
| 7 | Whitebit | TAO/USDT | ₫5,837,825.89 | 0.00% | ₫345.35B | ₫412.93B | — | — | — | 1.1957 | — |
| 8 | Bitget | TAO/USDT | ₫5,843,806.74 | -0.46% | ₫289.64B | ₫616.02B | 3.0568 | ₫321.06M | ₫13.08M | 2.1269 | — |
| 9 | Gate | TAO/USDT | ₫5,843,026.63 | -0.40% | ₫268.57B | ₫175.02B | 1.5949 | ₫722.55M | ₫3.65M | 0.6517 | — |
| 10 | Bitunix | TAO/USDT | ₫5,841,986.48 | -0.48% | ₫241.32B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | TAO/USDT | ₫5,844,066.78 | -0.45% | ₫240.39B | ₫772.82B | — | — | — | 3.2149 | — |
| 12 | Kraken | TAO/USDT | ₫5,843,546.7 | -0.43% | ₫71.23B | ₫64.10B | — | — | — | 0.8999 | — |
| 13 | Lbank | TAO/USDT | ₫5,842,246.52 | -0.46% | ₫56.50B | — | — | — | — | — | — |
| 14 | Coinbase | TAO/USDT | ₫5,850,567.7 | -0.36% | ₫43.35B | ₫27.17B | — | — | — | 0.6266 | — |
| 15 | Lighter | TAO/USDT | ₫5,849,865.6 | -0.08% | ₫24.98B | ₫27.84B | — | ₫5.33M | — | 1.1146 | — |
| 16 | Aster | TAO/USDT | ₫5,852,908.03 | -0.23% | ₫16.68B | ₫19.89B | — | ₫11.12M | — | 1.1924 | — |
| 17 | CoinEx | TAO/USDT | ₫5,846,927.18 | -0.48% | ₫12.43B | ₫8.20B | — | — | — | 0.6602 | — |
| 18 | Deribit | TAO/USDC | ₫5,860,709.13 | -0.24% | ₫10.11B | ₫513.05M | — | — | — | 0.0508 | — |
| 19 | Backpack | TAO/USDT | ₫5,850,827.73 | -0.27% | ₫3.22B | ₫2.92B | — | — | — | 0.9059 | — |
| 20 | HTX | TAO/USDT | ₫5,835,745.6 | +0.45% | ₫1.86B | ₫2.18B | 2.7736 | — | — | 1.1765 | — |
| 21 | Cryptocom | TAO/USDT | ₫5,853,428.1 | -0.42% | ₫1.40B | ₫1.14B | — | — | — | 0.8124 | — |
| 22 | Bitfinex | TAO/USDT | ₫5,837,045.78 | -2.54% | ₫1.07B | ₫2.02B | — | — | — | 1.8785 | — |
| 23 | Dydx | TAO/USDT | ₫5,841,900.67 | -0.56% | ₫372.49M | ₫1.41B | — | — | — | 3.7833 | — |
| 24 | Paradex | TAO/USDT | ₫5,883,072.3 | -0.44% | ₫13.52M | ₫1.24B | — | — | — | 91.4361 | — |
| 25 | Edgex | TAO/USDT | — | — | — | ₫103.73M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short TAO
Thanh lý TAO
Chi tiết →Heatmap khối lượng TAO
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của TAO
Các coin tương tự TAO
Tổng quan giá & phái sinh TAO
Giá TAO hiện tại là ₫5,860,449.09, giảm 0.23% trong 24 giờ qua. TAO có vốn hóa thị trường ₫56.24T với nguồn cung lưu hành 9,597,491 TAO.
Tổng hợp đồng mở của TAO trên các sàn lớn là ₫8.81T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫19.24B vị thế futures TAO đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của TAO: MEXC dẫn đầu với 23.6%, theo sau là Binance (19.5%) và Hyperliquid (11.7%). Thanh lý bắt buộc chia thành $640.3K lệnh long và $99.6K lệnh short trong ngày qua. TAO thuộc nhóm DePIN (185 đồng); nhóm này trung bình +3.63% trong 24 giờ, còn TAO biến động +2.86%.
Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.9 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Về funding, mức trọng số +0.0049% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 23 sàn.