Giá TIA
₫16,429.87+5.32%TIA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | TIA/USDT | ₫16,396.36 | +4.40% | ₫3.70T | ₫716.21B | 2.1546 | ₫8.84B | ₫10.77B | 0.1937 | — |
| 2 | OKX | TIA/USDT | ₫16,401.53 | +4.55% | ₫1.70T | ₫190.98B | 2.1000 | ₫1.58B | ₫3.24B | 0.1125 | — |
| 3 | Bybit | TIA/USDT | ₫16,393.77 | +4.53% | ₫1.31T | ₫434.60B | 2.2206 | ₫6.46B | ₫2.60B | 0.3318 | — |
| 4 | Mexc | TIA/USDT | ₫16,391.18 | +1.79% | ₫1.18T | ₫539.28B | — | — | — | 0.4563 | — |
| 5 | Kucoin | TIA/USDT | ₫16,388.6 | +4.09% | ₫1.15T | ₫202.02B | — | — | — | 0.1751 | — |
| 6 | Bingx | TIA/USDT | ₫16,388.6 | +4.95% | ₫453.67B | ₫88.70B | — | — | — | 0.1955 | — |
| 7 | Bitget | TIA/USDT | ₫16,378.26 | +4.45% | ₫366.07B | ₫153.19B | 2.8610 | ₫252.41M | ₫69.44M | 0.4185 | — |
| 8 | Lbank | TIA/USDT | ₫16,386.01 | +4.31% | ₫362.64B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Gate | TIA/USDT | ₫16,398.94 | +4.52% | ₫297.87B | ₫357.37B | 1.4984 | ₫352.76M | ₫263.34M | 1.1998 | — |
| 10 | Bitunix | TIA/USDT | ₫16,383.43 | +4.42% | ₫209.24B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Whitebit | TIA/USDT | ₫16,398.94 | 0.00% | ₫178.46B | ₫168.77B | — | — | — | 0.9457 | — |
| 12 | Hyperliquid | TIA/USDT | ₫16,384.98 | +4.51% | ₫148.32B | ₫305.79B | — | — | ₫595.76K | 2.0617 | — |
| 13 | Kraken | TIA/USDT | ₫16,313.61 | +3.92% | ₫54.10B | ₫28.32B | — | — | — | 0.5235 | — |
| 14 | Lighter | TIA/USDT | ₫16,425.83 | +4.89% | ₫23.01B | ₫9.00B | — | — | — | 0.3910 | — |
| 15 | Deribit | TIA/USDC | ₫16,331.71 | +4.02% | ₫14.36B | ₫6.24B | — | — | — | 0.4347 | — |
| 16 | Aster | TIA/USDT | ₫16,393.77 | +4.71% | ₫12.84B | ₫6.39B | — | — | — | 0.4980 | — |
| 17 | HTX | TIA/USDT | ₫16,360.15 | +1.49% | ₫7.39B | ₫2.54B | 0.6129 | ₫269.62M | — | 0.3442 | — |
| 18 | Backpack | TIA/USDT | ₫16,301.2 | +3.89% | ₫6.60B | ₫3.72B | — | — | — | 0.5632 | — |
| 19 | Coinbase | TIA/USDT | ₫11,460.12 | 0.00% | ₫83.97M | ₫542.50M | — | — | — | 6.4606 | — |
| 20 | Dydx | TIA/USDT | ₫16,386.01 | +4.33% | ₫69.61M | ₫1.94B | — | — | — | 27.8985 | — |
| 21 | Cryptocom | TIA/USDT | ₫16,380.58 | +4.38% | ₫50.21M | ₫455.66M | — | — | — | 9.0758 | — |
| 22 | Paradex | TIA/USDT | ₫8,432.19 | +0.84% | ₫16.45M | ₫94.19M | — | — | — | 5.7252 | — |
| 23 | CoinEx | TIA/USDT | — | — | — | ₫1.48B | — | — | — | — | — |
| 24 | Edgex | TIA/USDT | — | — | — | ₫94.90K | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short TIA
Thanh lý TIA
Chi tiết →Heatmap khối lượng TIA
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của TIA
Các coin tương tự TIA
Tổng quan giá & phái sinh TIA
Giá TIA hiện tại là ₫16,429.87, tăng 5.32% trong 24 giờ qua. TIA có vốn hóa thị trường ₫16.15T với nguồn cung lưu hành 983,389,209 TIA.
Tổng hợp đồng mở của TIA trên các sàn lớn là ₫3.22T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫34.69B vị thế futures TIA đã bị thanh lý.
TIA là gì?
TIA là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 101 theo vốn hóa thị trường (khoảng $624.73M).
Trang này cung cấp giá TIA theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi TIA (TIA) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 TIA = |
|---|---|
| VND | 16.430 ₫ |
| USD | 0,6354 US$ |
| EUR | 0,5664 € |
| CNY | 4,25 CN¥ |
| JPY | 101 ¥ |
| KRW | 846 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá TIA trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh TIA lớn nhất tính theo OI, chiếm 22.3% tổng lượng. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 22 sàn. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 3.5.
Trong nhóm Proof of Stake (PoS), TIA ghi nhận +2.47% trong ngày qua. Trong $1.34M bị thanh lý 24 giờ qua, 51.2% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0026%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với TIA.