Giá TIA (TIA)
₫9,542.62+1.49%TIA Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | TIA/USDT | ₫9,540.37 | +1.45% | ₫502.50B | ₫338.58B | 0.7425 | ₫726.63M | ₫39.17M | 0.6738 | — |
| 2 | Bybit | TIA/USDT | ₫9,545.61 | +1.51% | ₫237.54B | ₫223.16B | 2.4412 | ₫608.10M | ₫13.36M | 0.9395 | — |
| 3 | Mexc | TIA/USDT | ₫9,548.24 | -0.68% | ₫162.06B | ₫120.87B | — | — | — | 0.7458 | — |
| 4 | Lbank | TIA/USDT | ₫9,540.37 | +1.45% | ₫128.73B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bitget | TIA/USDT | ₫9,548.24 | +1.62% | ₫85.68B | ₫112.79B | — | — | ₫9.87M | 1.3165 | — |
| 6 | OKX | TIA/USDT | ₫9,542.99 | +1.45% | ₫75.59B | ₫56.14B | 1.8900 | ₫598.27M | ₫3.44M | 0.7427 | — |
| 7 | Kucoin | TIA/USDT | ₫9,548.24 | +1.73% | ₫75.11B | ₫136.33B | — | — | — | 1.8151 | — |
| 8 | Bingx | TIA/USDT | ₫9,540.37 | -0.11% | ₫70.32B | ₫329.36B | — | — | — | 4.6838 | — |
| 9 | Whitebit | TIA/USDT | ₫9,569.23 | 0.00% | ₫60.29B | ₫74.46B | — | — | — | 1.2351 | — |
| 10 | Gate | TIA/USDT | ₫9,542.99 | +1.45% | ₫54.83B | ₫10.63B | 1.2956 | — | — | 0.1938 | — |
| 11 | Bitunix | TIA/USDT | ₫9,542.99 | +1.56% | ₫25.63B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Backpack | TIA/USDT | ₫9,548.24 | +1.24% | ₫8.27B | ₫3.05B | — | — | — | 0.3683 | — |
| 13 | Hyperliquid | TIA/USDT | ₫9,543.25 | +1.41% | ₫7.75B | ₫53.14B | — | — | — | 6.8568 | — |
| 14 | Kraken | TIA/USDT | ₫9,558.73 | +1.45% | ₫5.93B | ₫9.79B | — | — | — | 1.6523 | — |
| 15 | Lighter | TIA/USDT | ₫9,520.43 | +1.33% | ₫3.15B | ₫5.66B | — | — | — | 1.7960 | — |
| 16 | Coinbase | TIA/USDT | ₫9,563.98 | 0.00% | ₫2.70B | ₫1.53B | — | — | — | 0.5680 | — |
| 17 | Aster | TIA/USDT | ₫9,548.24 | +1.48% | ₫2.61B | ₫435.23M | — | — | — | 0.1665 | — |
| 18 | CoinEx | TIA/USDT | ₫9,548.24 | +1.45% | ₫2.38B | ₫3.60B | — | — | — | 1.5107 | — |
| 19 | HTX | TIA/USDT | ₫9,545.61 | -0.08% | ₫763.92M | ₫1.40B | 1.2222 | — | — | 1.8381 | — |
| 20 | Dydx | TIA/USDT | ₫9,552.95 | +1.62% | ₫579.15M | ₫1.17B | — | — | — | 2.0262 | — |
| 21 | Cryptocom | TIA/USDT | ₫9,602.29 | +2.22% | ₫328.17M | ₫532.60M | — | — | — | 1.6229 | — |
| 22 | Paradex | TIA/USDT | ₫9,411.8 | +1.55% | ₫17.32M | ₫85.61M | — | — | — | 4.9428 | — |
| 23 | Edgex | TIA/USDT | — | — | — | ₫382.19M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short TIA
Thanh lý TIA
Chi tiết →Heatmap khối lượng TIA
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của TIA
Các coin tương tự TIA
Tổng quan giá & phái sinh TIA
Giá TIA hiện tại là ₫9,542.62, tăng 1.49% trong 24 giờ qua. TIA có vốn hóa thị trường ₫9.02T với nguồn cung lưu hành 945,868,269 TIA.
Tổng hợp đồng mở của TIA trên các sàn lớn là ₫1.48T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.00B vị thế futures TIA đã bị thanh lý.
Trong $56.49M hợp đồng TIA đang mở, riêng Binance nắm 22.8%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.0 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn. Thanh lý bắt buộc chia thành $73.7K lệnh long và $2.5K lệnh short trong ngày qua.
Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0045%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với TIA. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 21 sàn. TIA thuộc nhóm Layer 1 (L1) (380 đồng); nhóm này trung bình +0.36% trong 24 giờ, còn TIA biến động +0.15%.