Giá AXS
₫25,622.89+0.09%AXS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | AXS/USDT | ₫25,635.3 | +0.27% | ₫174.64B | ₫147.61B | 1.0807 | ₫1.41B | ₫8.45M | 0.8452 | — |
| 2 | Lbank | AXS/USDT | ₫25,658.58 | +0.36% | ₫109.82B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Whitebit | AXS/USDT | ₫25,681.85 | 0.00% | ₫72.57B | ₫33.63B | — | — | — | 0.4634 | — |
| 4 | Bingx | AXS/USDT | ₫25,661.16 | +0.39% | ₫65.30B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bybit | AXS/USDT | ₫25,640.48 | +0.16% | ₫38.64B | ₫57.88B | 2.0021 | ₫41.97M | — | 1.4979 | — |
| 6 | OKX | AXS/USDT | ₫25,640.48 | +0.10% | ₫37.03B | ₫34.21B | 1.6400 | ₫92.23M | — | 0.9239 | — |
| 7 | Mexc | AXS/USDT | ₫25,645.65 | +0.14% | ₫21.81B | ₫184.40B | — | — | — | 8.4560 | — |
| 8 | Bitget | AXS/USDT | ₫25,624.96 | +0.20% | ₫12.88B | ₫70.98B | 2.1576 | ₫14.20M | — | 5.5124 | — |
| 9 | Bitunix | AXS/USDT | ₫25,661.16 | +0.28% | ₫12.54B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Gate | AXS/USDT | ₫25,684.43 | +0.23% | ₫3.83B | ₫24.42B | 1.3287 | ₫105.76M | — | 6.3835 | — |
| 11 | Kucoin | AXS/USDT | ₫25,599.1 | -0.20% | ₫3.15B | ₫11.62B | — | — | — | 3.6915 | — |
| 12 | Hyperliquid | AXS/USDT | ₫25,658.06 | +0.10% | ₫2.16B | ₫10.86B | — | ₫4.23M | — | 5.0295 | — |
| 13 | Kraken | AXS/USDT | ₫25,630.13 | 0.00% | ₫1.09B | ₫3.09B | — | — | — | 2.8193 | — |
| 14 | Aster | AXS/USDT | ₫25,650.82 | +0.03% | ₫519.71M | ₫3.61B | — | — | — | 6.9519 | — |
| 15 | Coinbase | AXS/USDT | ₫24,259.68 | 0.00% | ₫267.28M | ₫107.66M | — | — | — | 0.4028 | — |
| 16 | Lighter | AXS/USDT | ₫26,248.13 | +2.60% | ₫53.11M | ₫218.41M | — | — | — | 4.1127 | — |
| 17 | Cryptocom | AXS/USDT | ₫25,891.3 | -6.27% | ₫1.30M | ₫43.93M | — | — | — | 33.7219 | — |
| 18 | Bitfinex | AXS/USDT | ₫27,065.23 | 0.00% | ₫1.03M | ₫269.95K | — | — | — | 0.2625 | — |
| 19 | HTX | AXS/USDT | — | — | — | ₫786.69M | — | — | — | — | — |
| 20 | CoinEx | AXS/USDT | — | — | — | ₫597.78M | — | — | — | — | — |
| 21 | Dydx | AXS/USDT | — | — | — | ₫11.57M | — | — | — | — | — |
| 22 | Paradex | AXS/USDT | — | — | — | ₫10.38M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short AXS
Thanh lý AXS
Chi tiết →Heatmap khối lượng AXS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của AXS
Các coin tương tự AXS
Tổng quan giá & phái sinh AXS
Giá AXS hiện tại là ₫25,622.89, tăng 0.09% trong 24 giờ qua. AXS có vốn hóa thị trường ₫4.50T với nguồn cung lưu hành 175,597,600 AXS.
Tổng hợp đồng mở của AXS trên các sàn lớn là ₫664.99B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.68B vị thế futures AXS đã bị thanh lý.
AXS là gì?
AXS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 197 theo vốn hóa thị trường (khoảng $174.00M).
Trang này cung cấp giá AXS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi AXS (AXS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 AXS = |
|---|---|
| VND | 25.623 ₫ |
| USD | 0,9909 US$ |
| EUR | 0,8834 € |
| CNY | 6,63 CN¥ |
| JPY | 157 ¥ |
| KRW | 1.319 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá AXS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của AXS: MEXC dẫn đầu với 31.6%, theo sau là Binance (25.3%) và Bitget (12.2%). Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0011%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với AXS. Chúng tôi thu thập dữ liệu AXS từ 22 sàn niêm yết, trong đó 19 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
AXS thuộc nhóm YZi Labs (Prev. Binance Labs) Portfolio (144 đồng); nhóm này trung bình -1.80% trong 24 giờ, còn AXS biến động -4.42%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.0 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng. Thanh lý bắt buộc chia thành $64.6K lệnh long và $327 lệnh short trong ngày qua.