Giá COMP
₫584,900.74+4.41%COMP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | COMP/USDT | ₫583,607.86 | +4.20% | ₫279.14B | ₫133.47B | 1.0300 | ₫139.75M | ₫55.85M | 0.4781 | — |
| 2 | Bingx | COMP/USDT | ₫583,349.28 | +4.20% | ₫277.90B | ₫41.15B | — | — | — | 0.1481 | — |
| 3 | Lbank | COMP/USDT | ₫583,349.28 | +4.16% | ₫154.93B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | OKX | COMP/USDT | ₫583,090.7 | +4.11% | ₫92.29B | ₫42.63B | — | ₫2.88M | ₫20.00M | 0.4620 | — |
| 5 | Hyperliquid | COMP/USDT | ₫584,512.87 | +3.92% | ₫84.00B | ₫109.40B | — | — | — | 1.3024 | — |
| 6 | Bybit | COMP/USDT | ₫583,090.7 | +4.16% | ₫79.09B | ₫119.27B | — | — | — | 1.5081 | — |
| 7 | Whitebit | COMP/USDT | ₫578,953.47 | 0.00% | ₫65.37B | ₫32.94B | — | — | — | 0.5038 | — |
| 8 | Bitunix | COMP/USDT | ₫583,349.28 | +4.16% | ₫21.36B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Bitget | COMP/USDT | ₫584,125.01 | +4.39% | ₫16.40B | ₫45.50B | — | — | — | 2.7749 | — |
| 10 | Mexc | COMP/USDT | ₫583,607.86 | +5.17% | ₫11.64B | ₫36.61B | — | — | — | 3.1464 | — |
| 11 | Kraken | COMP/USDT | ₫585,573.04 | +4.92% | ₫5.24B | ₫7.64B | — | — | — | 1.4591 | — |
| 12 | Gate | COMP/USDT | ₫584,125.01 | +4.01% | ₫4.56B | ₫6.85B | — | — | — | 1.5016 | — |
| 13 | Kucoin | COMP/USDT | ₫583,349.28 | +4.01% | ₫2.09B | ₫9.74B | — | — | — | 4.6597 | — |
| 14 | Deribit | COMP/USDC | ₫587,745.08 | +6.02% | ₫293.95M | ₫365.13M | — | — | — | 1.2421 | — |
| 15 | Cryptocom | COMP/USDT | ₫587,150.36 | +5.26% | ₫39.43M | ₫75.13M | — | — | — | 1.9055 | — |
| 16 | Bitfinex | COMP/USDT | ₫594,287.08 | 0.00% | ₫32.20M | ₫2.16M | — | — | — | 0.0670 | — |
| 17 | Coinbase | COMP/USDT | ₫644,890.56 | 0.00% | ₫20.41M | ₫316.55M | — | — | — | 15.5093 | — |
| 18 | Dydx | COMP/USDT | ₫583,607.86 | +4.26% | ₫3.19M | ₫1.84B | — | — | — | 576.2156 | — |
| 19 | HTX | COMP/USDT | — | — | — | ₫2.24B | — | — | — | — | — |
| 20 | CoinEx | COMP/USDT | — | — | — | ₫1.14B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short COMP
Thanh lý COMP
Chi tiết →Heatmap khối lượng COMP
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của COMP
Các coin tương tự COMP
Tổng quan giá & phái sinh COMP
Giá COMP hiện tại là ₫584,900.74, tăng 4.41% trong 24 giờ qua. COMP có vốn hóa thị trường ₫5.85T với nguồn cung lưu hành 10,000,000 COMP.
Tổng hợp đồng mở của COMP trên các sàn lớn là ₫591.18B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫218.49M vị thế futures COMP đã bị thanh lý.
COMP là gì?
COMP là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 171 theo vốn hóa thị trường (khoảng $226.27M).
Trang này cung cấp giá COMP theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi COMP (COMP) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 COMP = |
|---|---|
| VND | 584.901 ₫ |
| USD | 22,62 US$ |
| EUR | 20,17 € |
| CNY | 151,41 CN¥ |
| JPY | 3.584 ¥ |
| KRW | 30.103 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá COMP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $22.86M hợp đồng COMP đang mở, riêng Binance nắm 22.6%. Thanh lý bắt buộc chia thành $5.5K lệnh long và $2.9K lệnh short trong ngày qua. Trong nhóm Yield Farming, COMP ghi nhận +2.63% trong ngày qua.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 18 sàn. Về funding, mức trọng số +0.0068% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.9.