Giá COMP
₫515,817.93-1.01%KL Futures (24h)₫609.18B
Khối lượng spot (24h)₫545.45B
Vốn hóa₫5.16T
Vị thế mở₫482.51B
Đang lưu hành10,000,000
Tổng cung10,000,000
Cung tối đa10,000,000
COMP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | COMP/USDT | ₫515,557.68 | -0.75% | ₫105.49B | ₫112.60B | 1.3946 | ₫253.70M | ₫27.74M | 1.0674 | — |
| 2 | Bingx | COMP/USDT | ₫515,817.93 | -0.75% | ₫71.59B | ₫99.86B | — | — | — | 1.3948 | — |
| 3 | Lbank | COMP/USDT | ₫515,817.93 | -0.65% | ₫61.63B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | COMP/USDT | ₫515,297.43 | 0.00% | ₫58.39B | ₫28.29B | — | — | — | 0.4845 | — |
| 5 | OKX | COMP/USDT | ₫515,557.68 | -0.70% | ₫26.13B | ₫37.13B | — | ₫27.88M | — | 1.4210 | — |
| 6 | Bybit | COMP/USDT | ₫515,557.68 | -0.75% | ₫18.50B | ₫82.80B | — | ₫17.90M | ₫7.62M | 4.4769 | — |
| 7 | Bitunix | COMP/USDT | ₫515,817.93 | -0.70% | ₫8.17B | — | — | — | — | — | — |
| 8 | Bitget | COMP/USDT | ₫515,557.68 | -0.75% | ₫7.33B | ₫43.17B | — | ₫3.58M | — | 5.8924 | — |
| 9 | Mexc | COMP/USDT | ₫515,557.68 | +0.81% | ₫4.85B | ₫27.39B | — | — | — | 5.6465 | — |
| 10 | Hyperliquid | COMP/USDT | ₫516,052.16 | -0.56% | ₫4.74B | ₫21.55B | — | — | — | 4.5509 | — |
| 11 | CoinEx | COMP/USDT | ₫516,390.49 | -0.69% | ₫3.25B | ₫2.54B | — | — | — | 0.7805 | — |
| 12 | Kucoin | COMP/USDT | ₫515,297.43 | -0.75% | ₫1.81B | ₫12.19B | — | — | — | 6.7417 | — |
| 13 | Gate | COMP/USDT | ₫515,297.43 | -0.65% | ₫1.47B | ₫5.39B | — | — | ₫10.77M | 3.6541 | — |
| 14 | Kraken | COMP/USDT | ₫515,271.41 | -0.66% | ₫590.68M | ₫5.20B | — | — | — | 8.7957 | — |
| 15 | Bitfinex | COMP/USDT | ₫505,173.66 | -1.05% | ₫335.80M | ₫84.91M | — | — | — | 0.2529 | — |
| 16 | Coinbase | COMP/USDT | ₫516,598.69 | 0.00% | ₫171.14M | ₫354.67M | — | — | — | 2.0723 | — |
| 17 | Cryptocom | COMP/USDT | ₫514,620.78 | -1.19% | ₫51.59M | ₫146.38M | — | — | — | 2.8375 | — |
| 18 | Dydx | COMP/USDT | ₫516,744.63 | -0.83% | ₫3.49M | ₫1.58B | — | — | — | 451.0823 | — |
| 19 | HTX | COMP/USDT | — | — | — | ₫2.25B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h+0.51%
24h-0.90%
7d+7.73%
30d+21.63%
90d+20.23%
180d+19.72%
YTD-21.96%
1Y-54.39%
All-58.49%
Tỷ lệ long/short COMP
Binance COMP/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.3946
Thanh lý COMP
Chi tiết →Thanh lý 1h$39.88
Mua $0.00Bán $39.88
Thanh lý 4h$1.5K
Mua $0.00Bán $1.5K
Thanh lý 12h$2.7K
Mua $995.27Bán $1.7K
Thanh lý 24h$13.4K
Mua $11.6KBán $1.8K
Heatmap khối lượng COMP
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của COMP
Các coin tương tự COMP
Tổng quan giá & phái sinh COMP
Giá COMP hiện tại là ₫515,817.93, giảm 1.01% trong 24 giờ qua. COMP có vốn hóa thị trường ₫5.16T với nguồn cung lưu hành 10,000,000 COMP.
Tổng hợp đồng mở của COMP trên các sàn lớn là ₫482.51B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫349.19M vị thế futures COMP đã bị thanh lý.
Trong $18.54M hợp đồng COMP đang mở, riêng Binance nắm 23.3%. COMP thuộc nhóm Yield Farming (131 đồng); nhóm này trung bình +3.37% trong 24 giờ, còn COMP biến động -1.23%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.8.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 17 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $11.6K lệnh long và $1.8K lệnh short trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0093%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với COMP.