Giá COMP (COMP)
₫456,544.37+3.20%KL Futures (24h)₫613.81B
Khối lượng spot (24h)₫254.39B
Vốn hóa₫4.41T
Hợp đồng mở₫482.81B
Đang lưu hành9,668,189
Tổng cung10,000,000
Cung tối đa10,000,000
COMP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Whitebit | COMP/USDT | ₫452,348.67 | 0.00% | ₫84.53B | ₫24.52B | — | — | — | 0.2901 | — |
| 2 | Binance | COMP/USDT | ₫456,019.91 | +3.14% | ₫63.17B | ₫100.62B | 1.4225 | ₫3.72M | ₫589.23K | 1.5928 | — |
| 3 | Bingx | COMP/USDT | ₫456,019.91 | 0.00% | ₫62.75B | ₫97.38B | — | — | — | 1.5520 | — |
| 4 | Lbank | COMP/USDT | ₫456,282.14 | +3.20% | ₫44.94B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Bybit | COMP/USDT | ₫456,203.47 | +3.14% | ₫15.13B | ₫53.30B | — | ₫1.34M | ₫8.17M | 3.5239 | — |
| 6 | OKX | COMP/USDT | ₫455,757.68 | +3.08% | ₫12.26B | ₫29.54B | — | — | — | 2.4086 | — |
| 7 | Mexc | COMP/USDT | ₫456,282.14 | +0.63% | ₫5.50B | ₫13.64B | — | — | — | 2.4787 | — |
| 8 | Bitunix | COMP/USDT | ₫456,282.14 | +3.20% | ₫4.97B | — | — | — | — | — | — |
| 9 | Bitget | COMP/USDT | ₫456,019.91 | +3.14% | ₫3.98B | ₫34.78B | — | — | — | 8.7391 | — |
| 10 | Hyperliquid | COMP/USDT | ₫456,229.69 | +3.13% | ₫3.61B | ₫18.98B | — | — | — | 5.2530 | — |
| 11 | Kraken | COMP/USDT | ₫456,754.16 | +3.15% | ₫2.50B | ₫3.84B | — | — | — | 1.5361 | — |
| 12 | CoinEx | COMP/USDT | ₫456,617.79 | +3.20% | ₫2.23B | ₫2.75B | — | — | — | 1.2338 | — |
| 13 | Coinbase | COMP/USDT | ₫457,068.83 | 0.00% | ₫1.70B | ₫1.05B | — | — | — | 0.6194 | — |
| 14 | Gate | COMP/USDT | ₫455,757.68 | +3.08% | ₫1.48B | ₫3.49B | — | — | — | 2.3588 | — |
| 15 | Kucoin | COMP/USDT | ₫456,544.37 | +3.44% | ₫791.40M | ₫14.47B | — | — | — | 18.2902 | — |
| 16 | Dydx | COMP/USDT | ₫456,282.01 | +3.15% | ₫92.07M | ₫1.60B | — | — | — | 17.3385 | — |
| 17 | Cryptocom | COMP/USDT | ₫457,226.17 | +3.04% | ₫2.97M | ₫180.54M | — | — | — | 60.8749 | — |
| 18 | Bitfinex | COMP/USDT | ₫443,013.24 | 0.00% | ₫1.84K | ₫1.68M | — | — | — | 915.2857 | — |
| 19 | HTX | COMP/USDT | — | — | — | ₫2.27B | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
4h-0.11%
24h+3.26%
7d+1.46%
30d-1.42%
90d-23.87%
180d-28.27%
YTD-31.35%
1Y-67.68%
All-63.48%
Tỷ lệ long/short COMP
Binance COMP/USDTTỷ lệ L/S theo tài khoản1.4225
Thanh lý COMP
Chi tiết →Thanh lý 1h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 4h—
Mua $0.00Bán $0.00
Thanh lý 12h$58.00
Mua $51.12Bán $6.88
Thanh lý 24h$526.93
Mua $193.08Bán $333.85
Heatmap khối lượng COMP
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của COMP
Các coin tương tự COMP
Tổng quan giá & phái sinh COMP
Giá COMP hiện tại là ₫456,544.37, tăng 3.20% trong 24 giờ qua. COMP có vốn hóa thị trường ₫4.41T với nguồn cung lưu hành 9,668,189 COMP.
Tổng hợp đồng mở của COMP trên các sàn lớn là ₫482.81B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫13.82M vị thế futures COMP đã bị thanh lý.
Binance là sàn phái sinh COMP lớn nhất tính theo OI, chiếm 25.0% tổng lượng. COMP thuộc nhóm Made in USA (265 đồng); nhóm này trung bình +24.48% trong 24 giờ, còn COMP biến động +2.23%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0064%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với COMP.
Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 17 sàn. Thanh lý bắt buộc chia thành $193 lệnh long và $334 lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.8.