Giá DYDX
₫2,786.89-₫44.16-1.56%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short DYDX
DYDX Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bingx | DYDX/USDT | ₫2,784.44 | -1.73% | ₫514.47B | +107.99% | ₫36.48B | — | 0.0100% | — | — | — | 0.0709 | — | — |
| 2 | Binance | DYDX/USDT | ₫2,784.44 | -1.64% | ₫90.92B | +47.93% | ₫90.18B | -0.11% | 0.0086% | 1.7510 | ₫567.80M | — | 0.9918 | -32.48% | — |
| 3 | Lbank | DYDX/USDT | ₫2,781.85 | -1.82% | ₫50.59B | +43.47% | — | — | 0.0086% | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Whitebit | DYDX/USDT | ₫2,774.1 | — | ₫39.10B | +47.35% | ₫22.42B | -0.14% | 0.0100% | — | — | — | 0.5735 | -32.23% | — |
| 5 | OKX | DYDX/USDT | ₫2,782.63 | -1.70% | ₫27.21B | +28.59% | ₫31.04B | +0.31% | — | — | ₫21.24M | — | 1.1410 | -21.99% | — |
| 6 | Bybit | DYDX/USDT | ₫2,783.4 | -1.58% | ₫17.79B | +5.89% | ₫73.60B | +4.78% | 0.0100% | — | ₫126.81M | ₫27.59M | 4.1372 | -1.05% | — |
| 7 | Mexc | DYDX/USDT | ₫2,781.85 | +0.37% | ₫10.18B | +3.84% | ₫67.59B | +6.27% | 0.0083% | — | — | — | 6.6373 | +2.34% | — |
| 8 | Kucoin | DYDX/USDT | ₫2,787.02 | -1.73% | ₫8.63B | +65.46% | ₫43.75B | +1.52% | 0.0067% | — | — | — | 5.0689 | -38.65% | — |
| 9 | Bitget | DYDX/USDT | ₫2,787.02 | -1.64% | ₫7.31B | +139.83% | ₫25.90B | +2.82% | 0.0100% | — | — | — | 3.5437 | -57.13% | — |
| 10 | Gate | DYDX/USDT | ₫2,786.5 | -1.63% | ₫6.11B | +58.45% | ₫5.99B | -2.09% | -0.0004% | — | ₫12.46M | — | 0.9801 | -38.21% | — |
| 11 | Bitunix | DYDX/USDT | ₫2,784.44 | -1.64% | ₫4.71B | +20.40% | — | — | 0.0016% | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Kraken | DYDX/USDT | ₫2,787.02 | -1.63% | ₫3.45B | +120.14% | ₫5.22B | +2.15% | 0.0055% | — | — | — | 1.5117 | -53.60% | — |
| 13 | Hyperliquid | DYDX/USDT | ₫2,784.69 | -1.72% | ₫3.31B | +21.45% | ₫37.59B | +0.25% | 0.0013% | — | — | — | 11.3633 | -17.45% | — |
| 14 | Lighter | DYDX/USDT | ₫2,780.82 | -0.36% | ₫135.93M | -47.07% | ₫1.01B | -6.18% | 0.0088% | — | — | — | 7.3972 | +77.23% | — |
| 15 | Aster | DYDX/USDT | ₫2,789.6 | -1.82% | ₫54.47M | +982.58% | ₫442.86M | +7.12% | 0.0100% | — | — | — | 8.1301 | -90.11% | — |
| 16 | Deribit | DYDX/USDC | ₫2,761.19 | +1.91% | ₫14.60M | +500.14% | ₫614.99M | -1.31% | -0.0125% | — | — | — | 42.1203 | -83.56% | — |
| 17 | Cryptocom | DYDX/USDT | ₫2,743.11 | -3.19% | ₫8.58M | -26.47% | ₫88.39M | -4.07% | -0.0056% | — | — | — | 10.3037 | +30.47% | — |
| 18 | Dydx | DYDX/USDT | ₫2,782.95 | -1.78% | ₫2.78M | +1377.78% | ₫1.37B | -1.00% | 0.0000% | — | — | — | 491.0211 | -93.30% | — |
Thanh lý DYDX
Chi tiết →Heatmap khối lượng DYDX
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của DYDX
Tổng quan giá & phái sinh DYDX
Giá DYDX hiện tại là ₫2,786.89, giảm 1.56% trong 24 giờ qua. DYDX có vốn hóa thị trường ₫2.36T với nguồn cung lưu hành 846,094,216 DYDX.
Tổng hợp đồng mở của DYDX trên các sàn lớn là ₫1.04T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫755.91M vị thế futures DYDX đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-26 05:08 UTC
DYDX là gì?
DYDX là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 293 theo vốn hóa thị trường (khoảng $91.25M).
Trang này cung cấp giá DYDX theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi DYDX (DYDX) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 DYDX = |
|---|---|
| VND | 2.787 ₫ |
| USD | 0,1079 $ |
| EUR | 0,09626 € |
| CNY | 0,7205 ¥ |
| JPY | 17 ¥ |
| KRW | 143 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá DYDX trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của DYDX: Binance dẫn đầu với 8.7%, theo sau là Bybit (7.1%) và MEXC (6.5%). DYDX thuộc nhóm Perpetuals (84 đồng); nhóm này trung bình -2.15% trong 24 giờ, còn DYDX biến động -3.53%. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.8 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.
Về funding, mức trọng số +0.0080% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 16 sàn. Trong $29.3K bị thanh lý 24 giờ qua, 96.4% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính.