Giá NIL
₫2,206.17+₫92.37+4.37%Hiệu suất giá
NIL Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | NIL/USDT | ₫2,207.12 | +3.84% | ₫523.91B | +8.22% | ₫179.98B | +2.04% | 0.0050% | — | ₫581.45M | ₫713.12M | 0.3435 | -5.71% | — |
| 2 | Bingx | NIL/USDT | ₫2,209.19 | +3.66% | ₫182.13B | +3.79% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bybit | NIL/USDT | ₫2,212.55 | +3.93% | ₫151.99B | +0.19% | ₫128.31B | +14.79% | 0.0050% | — | ₫171.66M | ₫1.67M | 0.8442 | +14.57% | — |
| 4 | Mexc | NIL/USDT | ₫2,207.64 | +4.50% | ₫80.15B | +10.64% | ₫145.75B | -55.74% | 0.0050% | — | — | — | 1.8184 | -59.99% | — |
| 5 | Lbank | NIL/USDT | ₫2,207.38 | +4.08% | ₫74.80B | +3.63% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 6 | Bitget | NIL/USDT | ₫2,204.28 | +3.69% | ₫73.29B | +9.97% | ₫57.59B | +10.06% | 0.0050% | — | ₫9.11M | ₫40.77M | 0.7858 | +0.08% | — |
| 7 | Gate | NIL/USDT | ₫2,204.8 | +3.60% | ₫50.40B | -32.22% | ₫16.87B | +1.06% | 0.0050% | — | ₫43.60M | ₫51.39M | 0.3348 | +49.10% | — |
| 8 | Hyperliquid | NIL/USDT | ₫2,209.24 | +3.55% | ₫42.75B | -42.66% | ₫91.44B | +1.41% | 0.0013% | — | — | — | 2.1390 | +76.86% | — |
| 9 | Whitebit | NIL/USDT | ₫2,203.25 | — | ₫23.26B | -45.74% | ₫33.41B | +1.85% | 0.0050% | — | — | — | 1.4368 | +87.72% | — |
| 10 | Bitunix | NIL/USDT | ₫2,207.64 | +3.84% | ₫18.38B | +20.46% | — | — | 0.0050% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | NIL/USDT | ₫2,203.25 | +3.87% | ₫14.77B | +44.47% | ₫11.64B | -0.30% | 0.0050% | — | — | — | 0.7880 | -30.99% | — |
| 12 | HTX | NIL/USDT | ₫2,205.83 | +4.42% | ₫3.70B | -50.43% | ₫643.33M | +3.76% | 0.0050% | — | — | — | 0.1738 | +109.32% | — |
| 13 | Aster | NIL/USDT | ₫2,194.22 | +3.57% | ₫1.34B | +20.57% | ₫364.66M | +44.10% | 0.0050% | — | — | — | 0.2727 | +19.51% | — |
Thanh lý NIL
Chi tiết →Heatmap khối lượng NIL
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của NIL
Tổng quan giá & phái sinh NIL
Giá NIL hiện tại là ₫2,206.17, tăng 4.37% trong 24 giờ qua. NIL có vốn hóa thị trường ₫1.13T với nguồn cung lưu hành 513,044,083 NIL.
Tổng hợp đồng mở của NIL trên các sàn lớn là ₫666.00B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.61B vị thế futures NIL đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 17:50 UTC
NIL là gì?
NIL là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 494 theo vốn hóa thị trường (khoảng $43.87M).
Trang này cung cấp giá NIL theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi NIL (NIL) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 NIL = |
|---|---|
| VND | 2.206 ₫ |
| USD | 0,08545 $ |
| EUR | 0,07628 € |
| CNY | 0,5716 ¥ |
| JPY | 13 ¥ |
| KRW | 113 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá NIL trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của NIL: Binance dẫn đầu với 27.2%, theo sau là MEXC (21.6%) và Bybit (19.3%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 10 sàn. Trong nhóm Binance Launchpool, NIL ghi nhận +2.33% trong ngày qua.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.9. Trong $62.1K bị thanh lý 24 giờ qua, 50.3% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía. Về funding, mức trọng số +0.0045% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.