Giá Optimism (OP)
₫3,342.77+4.47%OP Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | OP/USDT | ₫3,347.34 | +4.39% | ₫1.18T | ₫500.92B | 1.0631 | ₫1.00B | ₫1.62B | 0.4238 | — |
| 2 | Lbank | OP/USDT | ₫3,347.86 | +4.46% | ₫657.27B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | OKX | OP/USDT | ₫3,347.6 | +4.45% | ₫440.19B | ₫132.97B | 2.0200 | ₫446.73M | ₫625.79M | 0.3021 | — |
| 4 | Bybit | OP/USDT | ₫3,346.57 | +4.45% | ₫351.40B | ₫416.09B | 3.2088 | ₫283.50M | ₫273.58M | 1.1841 | — |
| 5 | Bingx | OP/USDT | ₫3,348.63 | +4.58% | ₫321.02B | ₫188.27B | — | — | — | 0.5865 | — |
| 6 | Mexc | OP/USDT | ₫3,348.12 | -1.33% | ₫214.98B | ₫361.30B | — | — | — | 1.6806 | — |
| 7 | Kucoin | OP/USDT | ₫3,347.08 | +4.51% | ₫136.40B | ₫46.08B | — | — | — | 0.3378 | — |
| 8 | Whitebit | OP/USDT | ₫3,347.08 | 0.00% | ₫90.96B | ₫118.91B | — | — | — | 1.3072 | — |
| 9 | Bitget | OP/USDT | ₫3,347.08 | +4.52% | ₫72.60B | ₫123.48B | 1.8417 | ₫5.07M | ₫82.08M | 1.7009 | — |
| 10 | Hyperliquid | OP/USDT | ₫3,349.93 | +4.59% | ₫57.49B | ₫152.53B | — | — | — | 2.6531 | — |
| 11 | Bitunix | OP/USDT | ₫3,349.41 | +4.46% | ₫44.36B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Gate | OP/USDT | ₫3,347.86 | +4.33% | ₫28.39B | ₫271.28B | 1.4630 | ₫41.89M | ₫43.23M | 9.5543 | — |
| 13 | Deribit | OP/USDC | ₫3,351.48 | +4.09% | ₫7.52B | ₫1.17B | — | — | — | 0.1557 | — |
| 14 | Kraken | OP/USDT | ₫3,348.37 | +4.32% | ₫7.11B | ₫17.02B | — | — | — | 2.3919 | — |
| 15 | Lighter | OP/USDT | ₫3,342.17 | +4.35% | ₫4.34B | ₫4.72B | — | ₫991.98K | — | 1.0883 | — |
| 16 | Backpack | OP/USDT | ₫3,351.48 | +4.45% | ₫3.73B | ₫2.27B | — | — | — | 0.6070 | — |
| 17 | HTX | OP/USDT | ₫3,348.37 | -1.30% | ₫2.77B | ₫4.01B | 1.8571 | — | — | 1.4485 | — |
| 18 | Aster | OP/USDT | ₫3,341.91 | +4.77% | ₫1.25B | ₫2.48B | — | — | — | 1.9833 | — |
| 19 | Cryptocom | OP/USDT | ₫3,366.42 | +3.68% | ₫150.55M | ₫1.74B | — | — | — | 11.5512 | — |
| 20 | Coinbase | OP/USDT | ₫3,491.82 | 0.00% | ₫13.32M | ₫178.88M | — | — | — | 13.4264 | — |
| 21 | Dydx | OP/USDT | ₫3,346.57 | +4.45% | ₫1.09M | ₫1.03B | — | — | — | 941.9289 | — |
| 22 | Paradex | OP/USDT | ₫2,367.51 | -3.31% | ₫126.13K | ₫55.90M | — | — | — | 443.1578 | — |
| 23 | CoinEx | OP/USDT | — | — | — | ₫301.07M | — | — | — | — | — |
| 24 | Edgex | OP/USDT | — | — | — | ₫265.02M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short OP
Thanh lý OP
Chi tiết →Heatmap khối lượng OP
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của OP
Các coin tương tự OP
Tổng quan giá & phái sinh OP
Giá Optimism (OP) hiện tại là ₫3,342.77, tăng 4.47% trong 24 giờ qua. OP có vốn hóa thị trường ₫7.68T với nguồn cung lưu hành 2,299,624,975 OP.
Tổng hợp đồng mở của OP trên các sàn lớn là ₫2.35T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫4.43B vị thế futures OP đã bị thanh lý.
Optimism là gì?
Optimism (OP) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 147 theo vốn hóa thị trường (khoảng $297.25M).
Trang này cung cấp giá Optimism theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi Optimism (OP) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 OP = |
|---|---|
| VND | 3.343 ₫ |
| USD | 0,1293 US$ |
| EUR | 0,1152 € |
| CNY | 0,8654 CN¥ |
| JPY | 20 ¥ |
| KRW | 172 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá OP trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của OP: Binance dẫn đầu với 21.3%, theo sau là Bybit (17.7%) và MEXC (15.4%). Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 22 sàn. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 1.5 lần OI — tỷ lệ cân bằng giữa giữ vị thế và giao dịch ngắn hạn.
OP thuộc nhóm Layer 2 (L2) (109 đồng); nhóm này trung bình +0.66% trong 24 giờ, còn OP biến động +4.13%. Thanh lý bắt buộc chia thành $68.8K lệnh long và $102.4K lệnh short trong ngày qua. Về funding, mức trọng số +0.0060% tạo chi phí đều đặn cho phe long dùng đòn bẩy.