Giá ORDI
₫97,483.46+0.32%ORDI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ORDI/USDT | ₫97,923.04 | +0.88% | ₫170.89B | ₫168.34B | 1.4606 | ₫50.81M | ₫1.17M | 0.9850 | — |
| 2 | Lbank | ORDI/USDT | ₫98,000.61 | +0.96% | ₫146.31B | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Bingx | ORDI/USDT | ₫97,974.75 | +0.99% | ₫138.50B | ₫73.51B | — | — | — | 0.5308 | — |
| 4 | OKX | ORDI/USDT | ₫97,974.75 | +0.96% | ₫72.96B | ₫91.52B | 1.9400 | — | — | 1.2544 | — |
| 5 | Whitebit | ORDI/USDT | ₫98,052.33 | 0.00% | ₫69.70B | ₫48.46B | — | — | — | 0.6954 | — |
| 6 | Mexc | ORDI/USDT | ₫98,000.61 | +2.65% | ₫29.37B | ₫126.14B | — | — | — | 4.2954 | — |
| 7 | Bybit | ORDI/USDT | ₫97,948.89 | +0.93% | ₫23.72B | ₫58.21B | 1.5400 | ₫1.16M | ₫5.11M | 2.4540 | — |
| 8 | Gate | ORDI/USDT | ₫98,026.47 | +1.01% | ₫23.72B | ₫21.88B | 1.5500 | ₫29.51M | — | 0.9225 | — |
| 9 | Bitget | ORDI/USDT | ₫97,974.75 | +0.96% | ₫13.62B | ₫49.34B | — | — | — | 3.6224 | — |
| 10 | Bitunix | ORDI/USDT | ₫97,974.75 | +0.93% | ₫8.49B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kucoin | ORDI/USDT | ₫97,946.31 | +0.79% | ₫4.05B | ₫24.36B | — | — | — | 6.0146 | — |
| 12 | HTX | ORDI/USDT | ₫98,052.33 | +2.43% | ₫2.43B | ₫1.87B | 2.1364 | — | — | 0.7698 | — |
| 13 | Hyperliquid | ORDI/USDT | ₫98,005.78 | +1.17% | ₫2.15B | ₫11.41B | — | — | — | 5.3171 | — |
| 14 | Aster | ORDI/USDT | ₫97,742.03 | +0.77% | ₫1.25B | ₫242.94M | — | — | — | 0.1938 | — |
| 15 | Kraken | ORDI/USDT | ₫97,742.03 | +1.26% | ₫89.94M | ₫1.10B | — | — | — | 12.2220 | — |
| 16 | Cryptocom | ORDI/USDT | ₫97,359.34 | +0.18% | ₫2.90M | ₫362.34M | — | — | — | 125.1044 | — |
| 17 | Dydx | ORDI/USDT | — | — | — | ₫638.46M | — | — | — | — | — |
| 18 | CoinEx | ORDI/USDT | — | — | — | ₫210.16M | — | — | — | — | — |
| 19 | Edgex | ORDI/USDT | — | — | — | ₫43.51M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ORDI
Thanh lý ORDI
Chi tiết →Heatmap khối lượng ORDI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ORDI
Các coin tương tự ORDI
Tổng quan giá & phái sinh ORDI
Giá ORDI hiện tại là ₫97,483.46, tăng 0.32% trong 24 giờ qua. ORDI có vốn hóa thị trường ₫2.04T với nguồn cung lưu hành 21,000,000 ORDI.
Tổng hợp đồng mở của ORDI trên các sàn lớn là ₫718.34B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫87.78M vị thế futures ORDI đã bị thanh lý.
ORDI là gì?
ORDI là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 322 theo vốn hóa thị trường (khoảng $79.07M).
Trang này cung cấp giá ORDI theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ORDI (ORDI) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ORDI = |
|---|---|
| VND | 97.483 ₫ |
| USD | 3,77 US$ |
| EUR | 3,36 € |
| CNY | 25,24 CN¥ |
| JPY | 597 ¥ |
| KRW | 5.017 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ORDI trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $26.21M hợp đồng ORDI đang mở, riêng Binance nắm 24.8%. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0036%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ORDI. Chúng tôi thu thập dữ liệu ORDI từ 19 sàn niêm yết, trong đó 17 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Trong $3.4K bị thanh lý 24 giờ qua, 92.8% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. ORDI thuộc nhóm Meme (3146 đồng); nhóm này trung bình +0.76% trong 24 giờ, còn ORDI biến động +2.29%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.0.