Giá PENGU
₫206.9+5.50%PENGU Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | PENGU/USDT | ₫206.82 | +5.59% | ₫1.63T | ₫884.17B | 1.0657 | ₫798.32M | ₫2.20B | 0.5424 | — |
| 2 | OKX | PENGU/USDT | ₫206.8 | +5.64% | ₫572.12B | ₫207.57B | 2.8300 | ₫531.80M | ₫476.02M | 0.3628 | — |
| 3 | Kucoin | PENGU/USDT | ₫206.82 | +5.48% | ₫558.64B | ₫124.86B | — | — | — | 0.2235 | — |
| 4 | Bybit | PENGU/USDT | ₫206.72 | +5.60% | ₫316.58B | ₫462.34B | 2.4916 | ₫180.36M | ₫318.94M | 1.4604 | — |
| 5 | Mexc | PENGU/USDT | ₫206.77 | +3.85% | ₫159.66B | ₫262.38B | — | — | — | 1.6434 | — |
| 6 | Whitebit | PENGU/USDT | ₫206.67 | 0.00% | ₫157.25B | ₫204.11B | — | — | — | 1.2980 | — |
| 7 | Bitget | PENGU/USDT | ₫206.9 | +5.57% | ₫143.86B | ₫255.15B | 0.7507 | ₫64.02M | ₫18.43M | 1.7736 | — |
| 8 | Gate | PENGU/USDT | ₫206.77 | +5.61% | ₫110.89B | ₫528.51B | 2.1107 | ₫276.87M | ₫1.98M | 4.7663 | — |
| 9 | Bitunix | PENGU/USDT | ₫206.74 | +5.57% | ₫84.77B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Hyperliquid | PENGU/USDT | ₫206.77 | +5.62% | ₫58.50B | ₫211.07B | — | — | ₫22.77M | 3.6080 | — |
| 11 | Bingx | PENGU/USDT | ₫206.74 | +5.66% | ₫56.80B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Kraken | PENGU/USDT | ₫206.9 | +5.66% | ₫37.10B | ₫17.67B | — | — | — | 0.4764 | — |
| 13 | Lbank | PENGU/USDT | ₫206.74 | +5.61% | ₫33.72B | — | — | — | — | — | — |
| 14 | Lighter | PENGU/USDT | ₫206.28 | +5.69% | ₫9.85B | ₫6.33B | — | — | — | 0.6423 | — |
| 15 | Aster | PENGU/USDT | ₫207.18 | +5.86% | ₫7.68B | ₫7.48B | — | — | — | 0.9739 | — |
| 16 | Backpack | PENGU/USDT | ₫206.95 | +6.08% | ₫3.09B | ₫6.62B | — | — | — | 2.1407 | — |
| 17 | Deribit | PENGU/USDC | ₫206.85 | +6.17% | ₫2.78B | ₫4.93B | — | — | — | 1.7740 | — |
| 18 | HTX | PENGU/USDT | ₫207.7 | +3.73% | ₫2.07B | ₫3.68B | 0.4493 | — | — | 1.7743 | — |
| 19 | Cryptocom | PENGU/USDT | ₫206.33 | +5.65% | ₫170.45M | ₫879.50M | — | — | — | 5.1598 | — |
| 20 | Coinbase | PENGU/USDT | ₫267.04 | 0.00% | ₫30.27M | ₫3.99B | — | — | — | 131.9545 | — |
| 21 | Dydx | PENGU/USDT | ₫206.66 | +5.50% | ₫21.21M | ₫169.38M | — | — | — | 7.9857 | — |
| 22 | Paradex | PENGU/USDT | ₫155.28 | +3.15% | ₫29.21K | ₫301.05M | — | — | — | 10307.8230 | — |
| 23 | CoinEx | PENGU/USDT | — | — | — | ₫775.95M | — | — | — | — | — |
| 24 | Edgex | PENGU/USDT | — | — | — | ₫11.03M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short PENGU
Thanh lý PENGU
Chi tiết →Heatmap khối lượng PENGU
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của PENGU
Các coin tương tự PENGU
Tổng quan giá & phái sinh PENGU
Giá PENGU hiện tại là ₫206.9, tăng 5.50% trong 24 giờ qua. PENGU có vốn hóa thị trường ₫13.01T với nguồn cung lưu hành 62,860,396,090 PENGU.
Tổng hợp đồng mở của PENGU trên các sàn lớn là ₫3.19T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫4.89B vị thế futures PENGU đã bị thanh lý.
PENGU là gì?
PENGU là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 113 theo vốn hóa thị trường (khoảng $503.21M).
Trang này cung cấp giá PENGU theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi PENGU (PENGU) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PENGU = |
|---|---|
| VND | 207 ₫ |
| USD | 0,008005 US$ |
| EUR | 0,007131 € |
| CNY | 0,05356 CN¥ |
| JPY | 1 ¥ |
| KRW | 11 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PENGU trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Binance là sàn phái sinh PENGU lớn nhất tính theo OI, chiếm 27.7% tổng lượng. PENGU thuộc nhóm Made in USA (238 đồng); nhóm này trung bình +0.53% trong 24 giờ, còn PENGU biến động +3.00%. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.2.
Về funding, mức trọng số +0.0030% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. Thanh lý bắt buộc chia thành $71.6K lệnh long và $117.7K lệnh short trong ngày qua. Chúng tôi thu thập dữ liệu PENGU từ 24 sàn niêm yết, trong đó 21 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.