Giá PONS
₫10,414.21-3.24%PONS Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | PONS/USDT | ₫10,387.43 | -4.07% | ₫1.36T | ₫992.46B | 1.6157 | ₫2.45B | ₫48.54M | 0.7321 | — |
| 2 | OKX | PONS/USDT | ₫10,382.24 | -3.80% | ₫1.16T | ₫322.43B | 2.8600 | ₫7.74B | ₫473.43M | 0.2777 | — |
| 3 | Lbank | PONS/USDT | ₫10,382.24 | -3.94% | ₫718.41B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | PONS/USDT | ₫10,379.65 | -3.92% | ₫446.12B | ₫395.80B | 3.0145 | ₫1.58B | ₫13.26M | 0.8872 | — |
| 5 | Hyperliquid | PONS/USDT | ₫10,380.95 | -3.97% | ₫410.80B | ₫1.26T | — | ₫8.75B | — | 3.0766 | — |
| 6 | Bitget | PONS/USDT | ₫10,383.02 | -3.94% | ₫183.58B | ₫92.95B | 1.9053 | ₫440.04M | ₫12.10M | 0.5063 | — |
| 7 | Gate | PONS/USDT | ₫10,382.24 | -3.85% | ₫107.87B | ₫865.29B | 2.0714 | ₫1.68B | — | 8.0219 | — |
| 8 | Mexc | PONS/USDT | ₫10,390.03 | +2.95% | ₫99.78B | ₫206.76B | — | — | — | 2.0722 | — |
| 9 | Kucoin | PONS/USDT | ₫10,381.73 | -4.26% | ₫65.62B | ₫21.12B | — | — | — | 0.3218 | — |
| 10 | Bingx | PONS/USDT | ₫10,390.03 | -4.37% | ₫62.78B | ₫165.49B | — | — | — | 2.6360 | — |
| 11 | Bitunix | PONS/USDT | ₫10,384.84 | -4.07% | ₫52.45B | — | — | — | — | — | — |
| 12 | Lighter | PONS/USDT | ₫10,371.35 | -3.38% | ₫31.63B | ₫38.66B | — | ₫113.08M | — | 1.2223 | — |
| 13 | Aster | PONS/USDT | ₫10,390.03 | -4.12% | ₫25.52B | ₫28.50B | — | ₫254.03M | — | 1.1169 | — |
| 14 | HTX | PONS/USDT | ₫10,382.5 | +2.99% | ₫6.36B | ₫2.32B | 1.4146 | ₫4.84M | — | 0.3647 | — |
| 15 | Kraken | PONS/USDT | ₫10,405.6 | -3.65% | ₫6.21B | ₫2.42B | — | — | — | 0.3901 | — |
| 16 | Cryptocom | PONS/USDT | ₫10,398.85 | -3.89% | ₫84.61M | ₫214.94M | — | — | — | 2.5404 | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short PONS
Thanh lý PONS
Chi tiết →Heatmap khối lượng PONS
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của PONS
Các coin tương tự PONS
Tổng quan giá & phái sinh PONS
Giá PONS hiện tại là ₫10,414.21, giảm 3.24% trong 24 giờ qua. PONS có vốn hóa thị trường ₫7.08T với nguồn cung lưu hành 680,197,274 PONS.
Tổng hợp đồng mở của PONS trên các sàn lớn là ₫4.40T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫23.55B vị thế futures PONS đã bị thanh lý.
PONS là gì?
PONS là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 164 theo vốn hóa thị trường (khoảng $272.98M).
Trang này cung cấp giá PONS theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi PONS (PONS) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 PONS = |
|---|---|
| VND | 10.414 ₫ |
| USD | 0,4013 US$ |
| EUR | 0,3567 € |
| CNY | 2,69 CN¥ |
| JPY | 63 ¥ |
| KRW | 540 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá PONS trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $169.50M hợp đồng PONS đang mở, riêng Hyperliquid nắm 28.7%. Trong $907.5K bị thanh lý 24 giờ qua, 97.7% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Chúng tôi thu thập dữ liệu PONS từ 16 sàn niêm yết, trong đó 14 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 1.1. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0291%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với PONS.