Giá SEI (SEI)
₫1,224.24+0.24%SEI Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lbank | SEI/USDT | ₫1,223.57 | +0.11% | ₫351.36B | — | — | — | — | — | — |
| 2 | Binance | SEI/USDT | ₫1,223.83 | +0.17% | ₫185.88B | ₫203.23B | 1.3408 | ₫202.95M | ₫127.48M | 1.0933 | — |
| 3 | Whitebit | SEI/USDT | ₫1,221.21 | 0.00% | ₫92.37B | ₫46.37B | — | — | — | 0.5019 | — |
| 4 | Bybit | SEI/USDT | ₫1,222.78 | +0.04% | ₫77.74B | ₫199.11B | — | — | — | 2.5613 | — |
| 5 | Bingx | SEI/USDT | ₫1,223.83 | 0.00% | ₫66.43B | ₫207.99B | — | — | — | 3.1309 | — |
| 6 | Mexc | SEI/USDT | ₫1,223.57 | -1.12% | ₫58.18B | ₫157.78B | — | — | — | 2.7118 | — |
| 7 | Bitget | SEI/USDT | ₫1,224.62 | +0.06% | ₫35.16B | ₫186.00B | — | ₫130.76M | — | 5.2903 | — |
| 8 | Kucoin | SEI/USDT | ₫1,224.36 | +0.06% | ₫31.61B | ₫206.94B | — | — | — | 6.5463 | — |
| 9 | OKX | SEI/USDT | ₫1,223.83 | +0.09% | ₫28.55B | ₫42.71B | — | ₫2.88M | — | 1.4957 | — |
| 10 | Bitunix | SEI/USDT | ₫1,223.57 | +0.17% | ₫15.61B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Backpack | SEI/USDT | ₫1,224.09 | +0.13% | ₫10.39B | ₫4.14B | — | — | — | 0.3982 | — |
| 12 | Hyperliquid | SEI/USDT | ₫1,223.73 | +0.11% | ₫9.45B | ₫39.73B | — | — | — | 4.2065 | — |
| 13 | Gate | SEI/USDT | ₫1,224.62 | +0.24% | ₫4.46B | ₫6.08B | — | — | — | 1.3614 | — |
| 14 | CoinEx | SEI/USDT | ₫1,225.17 | +0.12% | ₫2.82B | ₫3.87B | — | — | — | 1.3744 | — |
| 15 | Kraken | SEI/USDT | ₫1,221.21 | -0.28% | ₫2.74B | ₫10.44B | — | — | — | 3.8154 | — |
| 16 | HTX | SEI/USDT | ₫1,231.96 | -0.89% | ₫656.22M | ₫3.72B | — | — | — | 5.6645 | — |
| 17 | Lighter | SEI/USDT | ₫1,224.36 | -0.51% | ₫540.90M | ₫3.31B | — | — | — | 6.1238 | — |
| 18 | Coinbase | SEI/USDT | ₫1,224.62 | 0.00% | ₫347.51M | ₫625.09M | — | — | — | 1.7988 | — |
| 19 | Aster | SEI/USDT | ₫1,223.05 | +0.91% | ₫304.26M | ₫2.10B | — | — | — | 6.8996 | — |
| 20 | Dydx | SEI/USDT | ₫1,224.6 | +0.26% | ₫99.86M | ₫2.11B | — | — | — | 21.1249 | — |
| 21 | Cryptocom | SEI/USDT | ₫1,226.45 | +0.49% | ₫26.68M | ₫319.23M | — | — | — | 11.9647 | — |
| 22 | BitMEX | SEI/USDT | ₫1,232.75 | +1.56% | ₫1.23M | ₫103.10M | — | — | — | 83.6348 | — |
| 23 | Bitfinex | SEI/USDT | ₫1,242.66 | 0.00% | ₫287.67K | — | — | — | — | — | — |
| 24 | Paradex | SEI/USDT | — | — | — | ₫338.36M | — | — | — | — | — |
| 25 | Edgex | SEI/USDT | — | — | — | ₫19.35M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short SEI
Thanh lý SEI
Chi tiết →Heatmap khối lượng SEI
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của SEI
Các coin tương tự SEI
Tổng quan giá & phái sinh SEI
Giá SEI hiện tại là ₫1,224.24, tăng 0.24% trong 24 giờ qua. SEI có vốn hóa thị trường ₫8.24T với nguồn cung lưu hành 6,733,333,333 SEI.
Tổng hợp đồng mở của SEI trên các sàn lớn là ₫1.57T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫464.06M vị thế futures SEI đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của SEI: BingX dẫn đầu với 15.7%, theo sau là KuCoin (15.6%) và Binance (15.3%). Thanh lý bắt buộc chia thành $12.8K lệnh long và $4.9K lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.7.
Chúng tôi thu thập dữ liệu SEI từ 25 sàn niêm yết, trong đó 22 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0030%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với SEI. SEI thuộc nhóm Made in USA (265 đồng); nhóm này trung bình +24.48% trong 24 giờ, còn SEI biến động +2.63%.