Giá STRK
₫1,467.48-5.87%STRK Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OKX | STRK/USDT | ₫1,461.73 | -5.91% | ₫2.34T | ₫249.98B | 1.7600 | ₫9.09B | ₫3.71B | 0.1069 | — |
| 2 | Binance | STRK/USDT | ₫1,460.7 | -5.85% | ₫2.19T | ₫665.66B | 0.9716 | ₫6.86B | ₫1.73B | 0.3043 | — |
| 3 | Bybit | STRK/USDT | ₫1,461.73 | -5.89% | ₫979.14B | ₫512.74B | 2.7481 | ₫3.03B | ₫595.23M | 0.5237 | — |
| 4 | Mexc | STRK/USDT | ₫1,461.22 | -0.12% | ₫512.59B | ₫286.72B | — | — | — | 0.5594 | — |
| 5 | Bingx | STRK/USDT | ₫1,461.73 | -5.64% | ₫497.11B | ₫153.58B | — | — | — | 0.3089 | — |
| 6 | Whitebit | STRK/USDT | ₫1,461.22 | 0.00% | ₫300.43B | ₫170.82B | — | — | — | 0.5686 | — |
| 7 | Hyperliquid | STRK/USDT | ₫1,463.8 | -5.82% | ₫284.32B | ₫959.11B | — | ₫278.60M | — | 3.3734 | — |
| 8 | Bitget | STRK/USDT | ₫1,460 | -5.99% | ₫190.09B | ₫136.62B | 2.2701 | ₫413.62M | ₫264.12M | 0.7187 | — |
| 9 | Bitunix | STRK/USDT | ₫1,461.99 | -5.78% | ₫166.24B | — | — | — | — | — | — |
| 10 | Lbank | STRK/USDT | ₫1,461.73 | -5.92% | ₫118.87B | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Kraken | STRK/USDT | ₫1,461.99 | -6.02% | ₫113.09B | ₫39.47B | — | — | — | 0.3490 | — |
| 12 | Gate | STRK/USDT | ₫1,460.44 | -6.01% | ₫73.63B | ₫59.76B | 1.6694 | ₫402.95M | ₫50.60M | 0.8116 | — |
| 13 | Kucoin | STRK/USDT | ₫1,460.7 | -5.67% | ₫51.93B | ₫114.66B | — | — | — | 2.2079 | — |
| 14 | Lighter | STRK/USDT | ₫1,466.13 | -4.80% | ₫13.99B | ₫11.87B | — | — | — | 0.8486 | — |
| 15 | Aster | STRK/USDT | ₫1,462.51 | -5.72% | ₫5.78B | ₫3.97B | — | ₫217.98K | — | 0.6863 | — |
| 16 | Deribit | STRK/USDC | ₫1,471.04 | -5.53% | ₫5.08B | ₫4.18B | — | — | — | 0.8225 | — |
| 17 | Backpack | STRK/USDT | ₫1,461.48 | -6.10% | ₫3.16B | ₫2.21B | — | — | — | 0.6985 | — |
| 18 | Paradex | STRK/USDT | ₫1,489.4 | -5.84% | ₫1.83B | ₫4.35B | — | — | — | 2.3808 | — |
| 19 | HTX | STRK/USDT | ₫1,461.99 | -0.11% | ₫978.42M | ₫461.80M | 1.4570 | ₫5.12M | — | 0.4720 | — |
| 20 | Dydx | STRK/USDT | ₫1,460.94 | -5.73% | ₫403.15M | ₫825.50M | — | — | — | 2.0476 | — |
| 21 | Coinbase | STRK/USDT | ₫1,151.7 | 0.00% | ₫60.77M | ₫972.50M | — | — | — | 16.0031 | — |
| 22 | Cryptocom | STRK/USDT | ₫1,503.21 | -3.42% | ₫16.17M | ₫488.34M | — | — | — | 30.2073 | — |
| 23 | CoinEx | STRK/USDT | — | — | — | ₫453.62M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short STRK
Thanh lý STRK
Chi tiết →Heatmap khối lượng STRK
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của STRK
Các coin tương tự STRK
Tổng quan giá & phái sinh STRK
Giá STRK hiện tại là ₫1,467.48, giảm 5.87% trong 24 giờ qua. STRK có vốn hóa thị trường ₫11.14T với nguồn cung lưu hành 7,591,402,372 STRK.
Tổng hợp đồng mở của STRK trên các sàn lớn là ₫3.38T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫26.40B vị thế futures STRK đã bị thanh lý.
STRK là gì?
STRK là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 123 theo vốn hóa thị trường (khoảng $430.64M).
Trang này cung cấp giá STRK theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi STRK (STRK) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 STRK = |
|---|---|
| VND | 1.467 ₫ |
| USD | 0,05675 US$ |
| EUR | 0,05059 € |
| CNY | 0,3799 CN¥ |
| JPY | 9 ¥ |
| KRW | 76 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá STRK trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Hyperliquid là sàn phái sinh STRK lớn nhất tính theo OI, chiếm 28.4% tổng lượng. Thanh lý bắt buộc chia thành $776.5K lệnh long và $244.4K lệnh short trong ngày qua. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 2.3.
Về funding, mức trọng số -0.0003% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào. STRK thuộc nhóm Quantum-Resistant (25 đồng); nhóm này trung bình -0.28% trong 24 giờ, còn STRK biến động -6.19%. Chúng tôi thu thập dữ liệu STRK từ 23 sàn niêm yết, trong đó 21 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục.