Giá dogwifhat (WIF)
₫5,101.94-0.17%WIF Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | WIF/USDT | ₫5,090.51 | +0.05% | ₫503.09B | ₫422.62B | 1.2681 | ₫1.25B | ₫489.63M | 0.8400 | — |
| 2 | Bybit | WIF/USDT | ₫5,087.91 | +0.10% | ₫208.17B | ₫348.76B | 3.3328 | ₫254.36M | ₫140.04M | 1.6754 | — |
| 3 | Whitebit | WIF/USDT | ₫5,090.51 | 0.00% | ₫194.67B | ₫102.83B | — | — | — | 0.5282 | — |
| 4 | Lbank | WIF/USDT | ₫5,087.91 | 0.00% | ₫189.37B | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Kucoin | WIF/USDT | ₫5,087.91 | -0.10% | ₫146.61B | ₫127.01B | — | — | — | 0.8663 | — |
| 6 | OKX | WIF/USDT | ₫5,087.91 | +0.05% | ₫143.74B | ₫127.55B | 1.3100 | ₫111.48M | — | 0.8873 | — |
| 7 | Bingx | WIF/USDT | ₫5,085.31 | -0.26% | ₫93.63B | ₫174.21B | — | — | — | 1.8606 | — |
| 8 | Mexc | WIF/USDT | ₫5,090.51 | -1.16% | ₫85.50B | ₫349.74B | — | — | — | 4.0906 | — |
| 9 | Hyperliquid | WIF/USDT | ₫5,094.24 | -0.03% | ₫66.91B | ₫121.70B | — | — | — | 1.8188 | — |
| 10 | Bitget | WIF/USDT | ₫5,093.12 | +0.05% | ₫63.67B | ₫141.84B | — | ₫28.27M | ₫267.33M | 2.2278 | — |
| 11 | Gate | WIF/USDT | ₫5,085.31 | 0.00% | ₫43.06B | ₫33.75B | 1.7102 | ₫19.23M | ₫30.59M | 0.7838 | — |
| 12 | Bitunix | WIF/USDT | ₫5,090.51 | 0.00% | ₫37.16B | — | — | — | — | — | — |
| 13 | Kraken | WIF/USDT | ₫5,095.72 | +0.05% | ₫16.01B | ₫13.93B | — | — | — | 0.8702 | — |
| 14 | Coinbase | WIF/USDT | ₫5,098.32 | -0.10% | ₫11.24B | ₫5.48B | — | — | — | 0.4879 | — |
| 15 | Lighter | WIF/USDT | ₫5,094.68 | +0.62% | ₫4.69B | ₫3.19B | — | — | — | 0.6794 | — |
| 16 | CoinEx | WIF/USDT | ₫5,086.56 | -0.04% | ₫3.18B | ₫1.91B | — | — | — | 0.5999 | — |
| 17 | Backpack | WIF/USDT | ₫5,086.09 | +0.15% | ₫1.69B | ₫2.26B | — | — | — | 1.3366 | — |
| 18 | HTX | WIF/USDT | ₫5,085.31 | -1.41% | ₫1.31B | ₫3.32B | 2.8696 | ₫214.67M | — | 2.5302 | — |
| 19 | Aster | WIF/USDT | ₫5,082.71 | -0.15% | ₫723.09M | ₫1.34B | — | — | — | 1.8500 | — |
| 20 | Deribit | WIF/USDC | ₫5,145.17 | +1.54% | ₫245.77M | ₫1.10B | — | — | — | 4.4904 | — |
| 21 | Dydx | WIF/USDT | ₫5,089.52 | -0.06% | ₫232.50M | ₫525.01M | — | — | — | 2.2581 | — |
| 22 | Cryptocom | WIF/USDT | ₫5,173.79 | +1.43% | ₫2.60M | ₫1.35B | — | — | — | 517.9388 | — |
| 23 | Paradex | WIF/USDT | — | — | — | ₫145.66M | — | — | — | — | — |
| 24 | Edgex | WIF/USDT | — | — | — | ₫31.72M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short WIF
Thanh lý WIF
Chi tiết →Heatmap khối lượng WIF
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của WIF
Các coin tương tự WIF
Tổng quan giá & phái sinh WIF
Giá WIF hiện tại là ₫5,101.94, giảm 0.17% trong 24 giờ qua. WIF có vốn hóa thị trường ₫5.10T với nguồn cung lưu hành 998,926,392 WIF.
Tổng hợp đồng mở của WIF trên các sàn lớn là ₫1.98T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.80B vị thế futures WIF đã bị thanh lý.
Về phân bổ OI của WIF: Binance dẫn đầu với 21.3%, theo sau là MEXC (17.6%) và Bybit (17.6%). Trong $107.8K bị thanh lý 24 giờ qua, 66.9% rơi vào lệnh long — nhịp giảm đang gây thiệt hại chính. Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.9.
WIF thuộc nhóm Dog-Themed (379 đồng); nhóm này trung bình -3.89% trong 24 giờ, còn WIF biến động -3.19%. Chúng tôi thu thập dữ liệu WIF từ 24 sàn niêm yết, trong đó 22 sàn công bố OI; mọi con số đến từ hệ thống tổng hợp riêng, cập nhật liên tục. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là +0.0047%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với WIF.