Giá dogwifhat (WIF)
₫5,369.45+4.35%WIF Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | WIF/USDT | ₫5,298.24 | +2.60% | ₫453.06B | ₫339.89B | 1.8498 | ₫626.97M | ₫425.99M | 0.7502 | — |
| 2 | Bingx | WIF/USDT | ₫5,300.82 | +2.96% | ₫280.69B | ₫128.81B | — | — | — | 0.4589 | — |
| 3 | Lbank | WIF/USDT | ₫5,306 | +2.70% | ₫179.77B | — | — | — | — | — | — |
| 4 | Bybit | WIF/USDT | ₫5,298.24 | +2.50% | ₫88.68B | ₫288.08B | 3.4385 | ₫147.38M | ₫440.74M | 3.2485 | — |
| 5 | Whitebit | WIF/USDT | ₫5,295.65 | 0.00% | ₫82.73B | ₫85.78B | — | — | — | 1.0368 | — |
| 6 | OKX | WIF/USDT | ₫5,298.24 | +2.50% | ₫80.78B | ₫120.36B | 3.9200 | ₫155.48M | ₫24.54M | 1.4900 | — |
| 7 | Mexc | WIF/USDT | ₫5,298.24 | +3.06% | ₫76.21B | ₫459.32B | — | — | — | 6.0267 | — |
| 8 | Kraken | WIF/USDT | ₫5,300.82 | +2.09% | ₫54.48B | ₫16.96B | — | — | — | 0.3114 | — |
| 9 | Kucoin | WIF/USDT | ₫5,300.82 | +2.60% | ₫31.67B | ₫60.79B | — | — | — | 1.9196 | — |
| 10 | Gate | WIF/USDT | ₫5,298.24 | +2.50% | ₫29.16B | ₫22.44B | 1.9824 | ₫93.70M | ₫75.59M | 0.7697 | — |
| 11 | Bitget | WIF/USDT | ₫5,300.82 | +2.60% | ₫26.84B | ₫138.23B | — | — | ₫3.51M | 5.1506 | — |
| 12 | Bitunix | WIF/USDT | ₫5,303.41 | +2.70% | ₫21.86B | — | — | — | — | — | — |
| 13 | Hyperliquid | WIF/USDT | ₫5,306.51 | +3.01% | ₫11.49B | ₫117.59B | — | — | ₫12.69M | 10.2307 | — |
| 14 | Aster | WIF/USDT | ₫5,316.34 | +2.60% | ₫9.10B | ₫3.60B | — | — | — | 0.3952 | — |
| 15 | HTX | WIF/USDT | ₫5,308.58 | +3.11% | ₫3.78B | ₫4.44B | 1.0652 | ₫2.75M | — | 1.1748 | — |
| 16 | Deribit | WIF/USDC | ₫5,323.32 | +2.69% | ₫2.82B | ₫10.52B | — | — | — | 3.7257 | — |
| 17 | Backpack | WIF/USDT | ₫5,294.62 | +3.26% | ₫2.03B | ₫2.56B | — | — | — | 1.2638 | — |
| 18 | Coinbase | WIF/USDT | ₫6,694.55 | 0.00% | ₫949.39M | ₫8.69B | — | — | — | 9.1535 | — |
| 19 | Lighter | WIF/USDT | ₫5,267.47 | +1.82% | ₫397.84M | ₫2.03B | — | — | — | 5.0923 | — |
| 20 | Cryptocom | WIF/USDT | ₫5,380.98 | +4.42% | ₫108.11M | ₫1.00B | — | — | — | 9.2762 | — |
| 21 | Dydx | WIF/USDT | ₫5,297.63 | +2.64% | ₫6.46M | ₫335.06M | — | — | — | 51.8466 | — |
| 22 | CoinEx | WIF/USDT | — | — | — | ₫681.22M | — | — | — | — | — |
| 23 | Paradex | WIF/USDT | — | — | — | ₫144.73M | — | — | — | — | — |
| 24 | Edgex | WIF/USDT | — | — | — | ₫31.51M | — | — | — | — | — |
Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short WIF
Thanh lý WIF
Chi tiết →Heatmap khối lượng WIF
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của WIF
Các coin tương tự WIF
Tổng quan giá & phái sinh WIF
Giá dogwifhat (WIF) hiện tại là ₫5,369.45, tăng 4.35% trong 24 giờ qua. WIF có vốn hóa thị trường ₫5.37T với nguồn cung lưu hành 998,926,392 WIF.
Tổng hợp đồng mở của WIF trên các sàn lớn là ₫1.81T. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫2.01B vị thế futures WIF đã bị thanh lý.
dogwifhat là gì?
dogwifhat (WIF) là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 185 theo vốn hóa thị trường (khoảng $207.61M).
Trang này cung cấp giá dogwifhat theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi dogwifhat (WIF) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 WIF = |
|---|---|
| VND | 5.369 ₫ |
| USD | 0,2077 US$ |
| EUR | 0,1851 € |
| CNY | 1,39 CN¥ |
| JPY | 33 ¥ |
| KRW | 276 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá WIF trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Trong $70.14M hợp đồng WIF đang mở, riêng MEXC nắm 25.4%. Trong $77.7K bị thanh lý 24 giờ qua, 51.1% rơi vào lệnh long, phân bổ khá cân bằng hai phía. Về funding, mức trọng số +0.0046% gần như trung tính — chi phí đòn bẩy không gây áp lực cho bên nào.
Tỷ lệ khối lượng/OI quanh mức 0.8. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 22 sàn. Trong nhóm Dog-Themed, WIF ghi nhận +3.24% trong ngày qua.