Giá ZEN
₫146,900.69+₫278.58+0.19%Hiệu suất giá
Tỷ lệ long/short ZEN
ZEN Thị trường
| # | Sàn | Cặp | Giá | 24h% | Khối lượng 24h | Thay đổi khối lượng | Vị thế mở | Thay đổi OI | Phí funding | Long/Short 24h | Thanh lý long 24h | Thanh lý short 24h | OI/KL 24h | Thay đổi OI/Vol | Thanh khoản ±1% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance | ZEN/USDT | ₫146,926.5 | +0.42% | ₫179.05B | -12.43% | ₫149.94B | +2.35% | -0.0049% | 1.3315 | ₫804.90M | ₫14.52M | 0.8374 | +16.88% | — |
| 2 | Bingx | ZEN/USDT | ₫146,874.87 | +0.30% | ₫63.23B | -9.73% | — | — | 0.0100% | — | — | — | — | — | — |
| 3 | Whitebit | ZEN/USDT | ₫146,926.5 | — | ₫50.15B | -32.38% | ₫33.42B | +2.79% | 0.0100% | — | — | — | 0.6664 | +52.02% | — |
| 4 | Lbank | ZEN/USDT | ₫146,900.69 | +0.35% | ₫39.46B | +5.28% | — | — | -0.0055% | — | — | — | — | — | — |
| 5 | Kucoin | ZEN/USDT | ₫146,874.87 | +0.42% | ₫24.29B | +4.12% | ₫60.82B | +4.52% | -0.0173% | — | — | — | 2.5041 | +0.39% | — |
| 6 | OKX | ZEN/USDT | ₫146,849.05 | +0.32% | ₫23.22B | -8.29% | ₫30.63B | +4.47% | — | — | ₫178.43M | — | 1.3187 | +13.92% | — |
| 7 | Bitget | ZEN/USDT | ₫146,978.14 | +0.42% | ₫21.22B | +55.19% | ₫47.56B | -1.71% | 0.0100% | — | ₫40.66M | — | 2.2409 | -36.66% | — |
| 8 | Bybit | ZEN/USDT | ₫146,745.78 | +0.28% | ₫16.79B | -32.85% | ₫67.25B | +0.58% | -0.0058% | — | ₫45.30M | — | 4.0062 | +49.79% | — |
| 9 | Mexc | ZEN/USDT | ₫146,874.87 | +1.46% | ₫15.83B | -32.37% | ₫70.52B | +10.26% | -0.0055% | — | — | — | 4.4551 | +63.02% | — |
| 10 | Bitunix | ZEN/USDT | ₫146,952.32 | +0.42% | ₫5.90B | -5.09% | — | — | -0.0101% | — | — | — | — | — | — |
| 11 | Hyperliquid | ZEN/USDT | ₫146,895.52 | +0.24% | ₫2.99B | -25.71% | ₫18.54B | -1.33% | 0.0013% | — | — | — | 6.2104 | +32.82% | — |
| 12 | Kraken | ZEN/USDT | ₫145,842.17 | -0.11% | ₫1.52B | +14.60% | ₫6.41B | -7.08% | 0.0030% | — | — | — | 4.2082 | -18.92% | — |
| 13 | Aster | ZEN/USDT | ₫146,203.62 | -1.68% | ₫675.28M | -20.20% | ₫698.67M | +7.29% | 0.0022% | — | ₫12.21M | — | 1.0346 | +34.45% | — |
| 14 | Dydx | ZEN/USDT | — | — | — | — | ₫246.99M | -9.43% | 0.0000% | — | — | — | — | — | — |
Thanh lý ZEN
Chi tiết →Heatmap khối lượng ZEN
| Thời gian | Dòng vào | Dòng ra | Dòng vào ròng | Thay đổi ròng | Ròng/Vốn hóa |
|---|
Tỷ lệ funding trọng số theo OI của ZEN
Tổng quan giá & phái sinh ZEN
Giá ZEN hiện tại là ₫146,900.69, tăng 0.19% trong 24 giờ qua. ZEN có vốn hóa thị trường ₫2.71T với nguồn cung lưu hành 18,482,736 ZEN.
Tổng hợp đồng mở của ZEN trên các sàn lớn là ₫486.03B. Trong 24 giờ qua, khoảng ₫1.10B vị thế futures ZEN đã bị thanh lý.
Ghi chú dữ liệu: giá, vốn hóa và nguồn cung lấy từ dữ liệu tổng hợp của CoinGecko; open interest, funding rate, tỷ lệ long/short và dữ liệu thanh lý do trang này tự thu thập từ API công khai của các sàn — phạm vi và phương pháp thống kê có thể khác các nền tảng khác. Dữ liệu được làm mới định kỳ với độ trễ cấp phút; mọi chỉ số chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu cập nhật 2026-10-25 17:09 UTC
ZEN là gì?
ZEN là một loại tiền mã hóa hiện xếp hạng 268 theo vốn hóa thị trường (khoảng $105.01M).
Trang này cung cấp giá ZEN theo thời gian thực cùng khối lượng hợp đồng mở, tỷ lệ funding và dữ liệu thanh lý từ các sàn lớn.
Quy đổi ZEN (ZEN) sang tiền pháp định
| Tiền tệ | 1 ZEN = |
|---|---|
| VND | 146.901 ₫ |
| USD | 5,69 $ |
| EUR | 5,08 € |
| CNY | 38,06 ¥ |
| JPY | 892 ¥ |
| KRW | 7.538 ₩ |
Quy đổi theo tỷ giá hiện tại và giá ZEN trực tiếp; chỉ mang tính tham khảo.
Về phân bổ OI của ZEN: Binance dẫn đầu với 30.9%, theo sau là MEXC (14.5%) và Bybit (13.8%). Thanh lý bắt buộc chia thành $41.9K lệnh long và $563 lệnh short trong ngày qua. Funding trung bình trọng số giữa các sàn là -0.0038%; nên xem trước khi vào lệnh đòn bẩy với ZEN.
ZEN thuộc nhóm Zero Knowledge (ZK) (84 đồng); nhóm này trung bình -1.44% trong 24 giờ, còn ZEN biến động -2.69%. Toàn bộ số liệu trên trang được tổng hợp nội bộ từ 11 sàn. Khối lượng giao dịch mỗi ngày bằng khoảng 0.9 lần OI — vòng quay thấp, vị thế chủ yếu được nắm giữ thay vì lướt sóng.